Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 18/07/2026
Incheon United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| Gerso Fernandes 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Seung-ho Park ▼ Lee Dong Ryul | 59' ⇄ | |
| 61' | Park Ji Soo | |
| 66' ⇄ | ▲ Seok-jin Han ▼ Lee Dong Jun | |
| 66' ⇄ | ▲ Ye-geon Kim ▼ Kim Seung Seop | |
| ▲ Iker Undabarrena ▼ Lee Myoung Ju | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Lee Yeong-Jae ▼ Oberdan Alionco de Lima | |
| 75' ⇄ | ▲ Woo-jin Choi ▼ Ha-jun Kim | |
| 80' ⇄ | ▲ Gytis Paulauskas ▼ Bruno Rodrigues Mota | |
| ▲ Seung-gu Choi ▼ Sun Kim Myung | 85' ⇄ | |
| ▲ Jeong Chi-In ▼ Gerso Fernandes | 86' ⇄ | |
| ▲ Stefan Mugosa ▼ Morgan Ferrier | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 9 | 5 |
| Điểm | 2 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = Incheon United · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 8 (26%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 24 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 12 | 13 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 3 | - | - |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 17 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 6 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Incheon United 3 (15%)Hòa 8 (40%)Jeonbuk Hyundai Motors 9 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/24 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 16/06/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/24 | Incheon United | 3-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | T |
| 12/11/23 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | H |
| 01/11/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (2-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/10/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-0) | Incheon United | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/08/22 | Incheon United | 3-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (2-0) | Incheon United | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/05/22 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2 | B |
| 25/09/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Incheon United | -1 | 2.75 | B |
| 29/05/21 | Incheon United | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -1 | 2.5 | H |
| 11/04/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 5-0 (2-0) | Incheon United | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/20 | Incheon United | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/06/20 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Incheon United | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/10/19 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Incheon United
BBTBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Incheon United | 3-1 (0-0) | SC Freiburg (Youth) | - | - | T |
| 05/02/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | B |
| 31/01/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (1-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
TBTHHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +1.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | - | - | H |
| 08/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Incheon United
Jeonbuk Hyundai Motors
1Kim Dong-Heon2Juan Fernandez4Gun-hee Kim32Lee Ju Yong39Sun Kim Myung5CLee Myoung Ju10Lee Dong Ryul11Gerso Fernandes15Jae-min Seo30Young-Whan Kim30Kim Young Whan72Lee Chung Yong99Morgan Ferrier31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je5Park Ji Soo15Ha-jun Kim23CKim Tae Hwan77Tae-Hyun Kim8Oberdan Alionco de Lima97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun11Kim Seung Seop13Sang-Yun Kang99Bruno Rodrigues Mota
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Juan Fernandez
- 4Gun-hee Kim
- 5Lee Myoung Ju C▼ Rời sân 75'
- 10Lee Dong Ryul▼ Rời sân 59'
- 11Gerso Fernandes⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 86'
- 15Jae-min Seo
- 30Young-Whan Kim
- 30Kim Young Whan
- 32Lee Ju Yong
- 39Sun Kim Myung▼ Rời sân 85'
- 72Lee Chung Yong
- 99Morgan Ferrier▼ Rời sân 86'
Khách · 4231
- 2Young-Bin Kim
- 4Cho Wi-Je
- 5Park Ji Soo🟨 Thẻ vàng 61'
- 7Lee Dong Jun▼ Rời sân 66'
- 8Oberdan Alionco de Lima▼ Rời sân 75'
- 11Kim Seung Seop▼ Rời sân 66'
- 13Sang-Yun Kang
- 15Ha-jun Kim▼ Rời sân 75'
- 23Kim Tae Hwan C
- 31Song Bum-Keun
- 77Tae-Hyun Kim
- 97Kim Jin-gyu
- 99Bruno Rodrigues Mota▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
76
Tấn công
95113
Tấn công nguy hiểm
6875
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
25
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Incheon United (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Jeonbuk Hyundai Motors (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gerso Fernandes Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Kim Dong-Heon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Park Ji Soo Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 52179 | Sức chứa | 42477 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | Jeong-yong Jung |
| Incheon | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.11 | 2.12 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.02 | 3.11 | 2.12 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.34 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.10 | 3.10 ↓ | 2.25 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.86 | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.13 | 2.30 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.10 | 3.13 | 2.30 | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.84 | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.16 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.00 | 3.15 | 2.13 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.00 | 2.35 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.15 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.15 ↓ | 2.29 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.16 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.00 | 3.15 | 2.13 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.31 | 0.99 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.20 | 2.28 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.07 | 2.29 | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.07 | 2.26 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.08 | 2.28 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.04 ↓ | 2.26 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.10 ↑ | 2.20 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.15 ↑ | 2.25 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.20 | 2.21 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.18 ↓ | 3.20 | 2.37 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.06 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.30 | 2.90 | 2.06 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 ↑ | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.35 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 3.14 ↓ | 3.13 ↓ | 2.33 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 1.20 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.30 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).