Kết quả bóng đá trận IK Tord vs Kumla, 00:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 01/08/2026
IK Tord 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kumla
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| IK Tord | Phút | |
| Simon Andersson 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 39' | ||
| 41' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 84' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = IK Tord · Khách = Kumla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Tord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
IK Tord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 8 | 6 | 17 | 26 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 17 | 7 | 11 |
| Sân khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Kumla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 18 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 12 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
IK Tord 0 (0%)Hòa 1 (33%)Kumla 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.75 | 3 | B |
| 09/08/25 | IK Tord | 1-1 (1-0) | Kumla | - | - | H |
| 17/05/25 | Kumla | 3-1 (0-1) | IK Tord | - | - | B |
Thành tích gần đây — IK Tord
HBHBBBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-1) | IK Tord | -1.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Tord | 1-1 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 06/06/26 | IK Tord | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 22/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | -1.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-2) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Grebbestads IF | 3-0 (1-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-1) | IK Tord | - | - | H |
| 31/01/26 | Jonkopings BK | 3-0 (3-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Tord | 1-4 (0-4) | Skara FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Grebbestads IF | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/25 | IK Tord | 2-1 (1-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
| 28/09/25 | Lidkopings FK | 0-2 (0-1) | IK Tord | - | - | T |
| 21/09/25 | IK Tord | 2-2 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kumla
BTHHBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Grebbestads IF | 2-1 (0-1) | Kumla | -0.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | +0.75 | 3 | T |
| 12/06/26 | Motala AIF FK | 0-0 (0-0) | Kumla | -0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Ahlafors IF | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | Kumla | 1-2 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Kumla | 0-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Kumla | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Kumla | 0-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 18/04/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Kumla | - | - | T |
| 03/04/26 | Kumla | 2-0 (1-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 29/03/26 | Vanersborgs IF | 1-3 (0-1) | Kumla | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Kumla | 2-0 (1-0) | Savedalens IF | - | - | T |
| 25/10/25 | Savedalens IF | 1-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
| 18/10/25 | Herrestads AIF | 5-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
| 11/10/25 | Kumla | 4-3 (3-1) | IK Kongahalla | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/10/25 | Kumla | 3-2 (1-2) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Tidaholms GoIF | 1-2 (0-1) | Kumla | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
40
Sút bóng
128
Sút cầu môn
82
Tấn công
100107
Tấn công nguy hiểm
6159
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
36
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
10
Quả ném biên
1313
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Tord (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kumla (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Tord (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
Kumla (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Tord | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.72 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 189.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.50 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.53 ↑ | 75.30 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.36 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.06 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.51 ↑ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.43 | 2.49 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 41.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.45 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.07 | 2.50 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.03 ↑ | 12.37 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.