Kết quả bóng đá trận IK Oddevold vs Norrby IF, 00:00 ngày 01/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/08/2026
IK Oddevold 0 Kết thúc HT 0-0 0
Norrby IF
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| IK Oddevold | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Awaka Djoro ▼ Gustav Forssell | 46' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ibrahim Adewale ▼ Jamie Bichis | |
| ▲ Oliver Thoreson ▼ Hugo Engstrom | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Krezic ▼ Olle Kjellman Olblad | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Adam Sjöberg ▼ Johannes Engvall | |
| Oscar Iglicar Berntsson | 82' | |
| Awaka Djoro | 84' | |
| ▲ Emmanuel Gono ▼ Elias Forsberg | 89' ⇄ | |
| ▲ Adam Engelbrektsson ▼ Leonardo Farah Shahin | 89' ⇄ | |
| Daniel Krezic | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 2 | 5 | 13 | 12 |
Chủ = IK Oddevold · Khách = Norrby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Oddevold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
IK Oddevold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 7 | 5 | 28 | 26 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 10 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 14 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Norrby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 10 | 4 | 21 | 23 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 12 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 9 | 11 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
IK Oddevold 8 (57%)Hòa 2 (14%)Norrby IF 4 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/03/24 | Norrby IF | 1-1 (0-1) | IK Oddevold | - | - | H |
| 14/10/23 | IK Oddevold | 3-2 (1-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/23 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | T |
| 17/08/16 | Norrby IF | 2-2 (0-0) | IK Oddevold | -0.5 | 3 | H |
| 12/07/16 | IK Oddevold | 2-3 (0-2) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/08/15 | Norrby IF | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | +0.75 | 3 | B |
| 23/06/15 | IK Oddevold | 4-3 (1-2) | Norrby IF | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/10/14 | Norrby IF | 2-3 (1-1) | IK Oddevold | -0.5 | 3.25 | T |
| 12/07/14 | IK Oddevold | 1-3 (1-1) | Norrby IF | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/09/12 | Norrby IF | 1-2 (0-1) | IK Oddevold | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/12 | IK Oddevold | 3-0 (1-0) | Norrby IF | +1 | 3 | T |
| 17/08/11 | Norrby IF | 0-1 (0-1) | IK Oddevold | -1 | 3.25 | T |
| 28/06/11 | IK Oddevold | 1-3 (0-0) | Norrby IF | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IK Oddevold
HBHHTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Orebro | 0-0 (0-0) | IK Oddevold | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | IK Oddevold | 2-4 (1-1) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Nordic United FC | 3-3 (2-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-2) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Falkenberg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | IK Oddevold | 1-0 (1-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | IK Oddevold | 4-1 (1-0) | Orebro | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Helsingborg | 2-2 (0-1) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | IK Oddevold | 1-1 (1-0) | Landskrona BoIS | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IK Oddevold | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | IFK Varnamo | 3-1 (1-1) | IK Oddevold | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-0) | Osters IF | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | IK Oddevold | 2-2 (1-0) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Helsingborg | 1-0 (1-0) | IK Oddevold | - | - | B |
| 23/03/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | -1.75 | 4.25 | B |
| 21/03/26 | IK Oddevold | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | +1.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | GAIS | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | - | - | B |
Thành tích gần đây — Norrby IF
HTBTHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Norrby IF | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Varbergs BoIS FC | 4-2 (0-2) | Norrby IF | - | - | B |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | -1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Norrby IF | 0-0 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-0 (1-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Landskrona BoIS | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Norrby IF | 3-3 (2-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Norrby IF | 2-2 (2-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Ostersunds FK | 1-1 (1-0) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Norrby IF | 1-2 (1-2) | Skovde AIK | - | - | B |
| 21/03/26 | Norrby IF | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | H |
| 20/03/26 | Norrby IF | 4-1 (2-0) | Dalstorps IF | +1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
IK Oddevold
Norrby IF
12Morten Saetra5Esim Mehmed6Jesper Adolfsson19Hugo Engstrom22Johan Albin14CGabriel Sandberg15Elias Forsberg8Oscar Iglicar Berntsson17Olle Kjellman Olblad18Gustav Forssell10Leonardo Farah Shahin1Sebastian Banozic3Johannes Engvall5CVidar Svendsen17Ture Spendler18Charlie Axede6Joel Hjalmar10Jamie Bichis11Kevin Liimatainen16Filip Gustafsson7Julius Johansson28Hugo Tilly
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Esim Mehmed
- 6Jesper Adolfsson
- 8Oscar Iglicar Berntsson🟨 Thẻ vàng 82'
- 10Leonardo Farah Shahin▼ Rời sân 89'
- 12Morten Saetra
- 14Gabriel Sandberg C
- 15Elias Forsberg▼ Rời sân 89'
- 17Olle Kjellman Olblad▼ Rời sân 73'
- 18Gustav Forssell▼ Rời sân 46'
- 19Hugo Engstrom▼ Rời sân 73'
- 22Johan Albin
Khách · 442
- 1Sebastian Banozic
- 3Johannes Engvall▼ Rời sân 76'
- 5Vidar Svendsen C
- 6Joel Hjalmar
- 7Julius Johansson
- 10Jamie Bichis▼ Rời sân 68'
- 11Kevin Liimatainen
- 16Filip Gustafsson
- 17Ture Spendler
- 18Charlie Axede
- 28Hugo Tilly
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
30
Sút bóng
147
Sút cầu môn
64
Tấn công
177122
Tấn công nguy hiểm
10451
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
11
Quả ném biên
2119
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B4T4 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Oddevold (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Norrby IF (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Oddevold (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Norrby IF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 3 (19%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Oddevold | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Rimnersvallen | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Rikard Nilsson | HLV | Tobias Linderoth |
| UDDEVALLA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.43 | 4.00 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↑ | 3.20 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.50 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.05 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.30 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.91 ↑ | 1.08 ↓ | 19.55 ↑ | 4.84 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.05 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.71 | 4.32 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.13 | 4.69 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.74 | 4.19 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 7.28 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 3.14 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.33 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↑ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.87 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.