Kết quả bóng đá trận IK Brage vs Landskrona BoIS, 22:00 ngày 01/08/2026

Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 01/08/2026
IK Brage
2 Kết thúc HT 0-0 1
Landskrona BoIS
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

IK Brage Phút Landskrona BoIS
HT 0-0
50' ▲ Emmanuel Moungam ▼ Andre Alvarez Perez
Alex Mortensen(Assists:Mass Sise) 1 - 0 51'
Filip Trpcevski(Assists:Albin Sporrong) (Kiến tạo: Albin Sporrong) 2 - 0 56'
61' ▲ Enes Hebibovic ▼ Edi Sylisufaj
61' ▲ Allen Smajic ▼ Adam Egnell
61' ▲ Max'Med Mohamed ▼ Kevin Jensen
64' 2 - 1 Allen Smajic(Assists:Max'Med Mohamed) (Kiến tạo: Max'Med Mohamed)
▲ Madsen ▼ Mass Sise71'
▲ Pontus Jonsson ▼ Gideon Granstrom71'
Noah Ostberg 76'
▲ Anders Hellblom ▼ Noah Ostberg81'
85' ▲ Maximilian Milosevic ▼ Gustaf Weststrom
▲ Gustav Berggren ▼ Victor Okeke89'
▲ Gustav Berggren ▼ Victor Okeke89'
Filip Trpcevski 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 26
Hòa 10 41
Bại 13 43
Ghi bàn 41 1715
Mất bàn 45 1710
Điểm 40 1019

Chủ = IK Brage · Khách = Landskrona BoIS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Brage (22)Hiệp 1 / Cả trậnLandskrona BoIS (26)
5 (23%)Thắng/Thắng6 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng3 (12%)
4 (18%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (14%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (12%)
3 (14%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

IK Brage

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1755730302012
Sân nhà82331818913
Sân khách93241212117
6 gần61231313--

Landskrona BoIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462319257
Sân nhà83321081210
Sân khách94141311134
6 gần640286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IK Brage 9 (45%)Hòa 5 (25%)Landskrona BoIS 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D230/05/26Landskrona BoIS2-2 (1-1)IK Brage12-5-0.252.75H
SWE D208/11/25IK Brage4-1 (0-1)Landskrona BoIS7-6+0.253T
SWE D230/03/25Landskrona BoIS2-2 (1-0)IK Brage5-8-0.252.75H
SWE D226/10/24Landskrona BoIS3-0 (2-0)IK Brage4-4-0.252.75B
SWE D221/04/24IK Brage1-1 (0-1)Landskrona BoIS9-4+0.52.5H
SWE D219/08/23Landskrona BoIS3-0 (0-0)IK Brage7-6-0.252.75B
SWE D211/06/23IK Brage2-1 (2-0)Landskrona BoIS1-6+0.252.75T
SWE D216/08/22IK Brage1-1 (1-1)Landskrona BoIS2-9+0.752.75H
SWE D222/05/22Landskrona BoIS1-1 (1-0)IK Brage3-4+0.252.5H
SWE D204/09/21IK Brage1-0 (0-0)Landskrona BoIS3-402.5T
SWE D212/06/21Landskrona BoIS2-1 (1-0)IK Brage4-202.25B
SWE D226/08/18IK Brage5-1 (2-0)Landskrona BoIS5-5+0.52.75T
SWE D216/06/18Landskrona BoIS1-2 (1-1)IK Brage13-7-0.252.5T
SWE D201/10/13IK Brage2-1 (1-1)Landskrona BoIS--0.53T
SWE D201/06/13Landskrona BoIS4-1 (2-0)IK Brage--0.752.5B
SWE D204/08/12Landskrona BoIS1-0 (0-0)IK Brage--0.52.75B
SWE D217/04/12IK Brage2-1 (2-0)Landskrona BoIS--0.252.5T
SWE D230/08/11IK Brage0-1 (0-0)Landskrona BoIS-+0.252.75B
SWE D224/05/11Landskrona BoIS1-2 (1-1)IK Brage--0.752.75T
SWE D205/10/10IK Brage2-1 (1-0)Landskrona BoIS--0.252.75T

Thành tích gần đây — IK Brage

HBBTBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D225/07/26IFK Varnamo0-0 (0-0)IK Brage3-2-0.253H
SWE D218/07/26Osters IF3-2 (1-1)IK Brage11-8-0.253.25B
SWE D227/06/26IK Brage2-4 (2-1)Falkenberg2-3+0.252.75B
SWE D221/06/26IK Brage5-1 (2-1)IFK Varnamo9-3+0.252.75T
SWE D214/06/26Sandvikens IF3-2 (1-1)IK Brage3-8-0.252.75B
SWE D210/06/26IK Brage2-2 (0-0)Ljungskile2-702.75H
SWE D230/05/26Landskrona BoIS2-2 (1-1)IK Brage12-5-0.252.75H
SWE D223/05/26Nordic United FC1-0 (0-0)IK Brage4-7-0.252.75B
SWE D216/05/26IK Brage0-0 (0-0)IFK Norrkoping FK12-403H
SWE D214/05/26IK Brage2-4 (1-2)Ostersunds FK1-3+0.252.5B
SWE D209/05/26Orebro0-3 (0-0)IK Brage5-5-0.252.75T
SWE D203/05/26Helsingborg2-0 (1-0)IK Brage7-9-0.252.75B
SWE D226/04/26IK Brage2-2 (0-2)Varbergs BoIS FC3-2+0.252.75H
SWE D221/04/26GIF Sundsvall1-2 (0-1)IK Brage5-102.5T
SWE D212/04/26IK Brage3-4 (1-3)IK Oddevold7-602.5B
SWE D205/04/26Norrby IF0-1 (0-0)IK Brage4-202.5T
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2-0.754.25T
INT CF21/03/26IK Brage1-0 (0-0)Gefle IF---T
SWE Cup07/03/26IK Brage2-1 (1-0)Orebro5-502.75T
SWE Cup28/02/26Osters IF4-1 (0-0)IK Brage4-4-0.52.75B

Thành tích gần đây — Landskrona BoIS

BBTTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D229/07/26Landskrona BoIS0-1 (0-1)IFK Norrkoping FK6-3-0.252.75B
SWE D218/07/26Ostersunds FK2-0 (1-0)Landskrona BoIS2-9-0.52.5B
INT CF11/07/26Falkenberg1-2 (0-1)Landskrona BoIS4-1--T
SWE D228/06/26Landskrona BoIS1-0 (0-0)IFK Varnamo3-2+0.52.75T
SWE D223/06/26Varbergs BoIS FC2-3 (2-1)Landskrona BoIS7-0-0.52.5T
SWE D217/06/26Landskrona BoIS2-0 (2-0)Nordic United FC3-602.75T
SWE D212/06/26Helsingborg0-3 (0-1)Landskrona BoIS10-202.5T
SWE D230/05/26Landskrona BoIS2-2 (1-1)IK Brage12-5+0.252.75H
SWE D224/05/26Sandvikens IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS8-102.75T
SWE D219/05/26GIF Sundsvall2-1 (1-0)Landskrona BoIS3-8+0.252.75B
SWE D213/05/26Landskrona BoIS1-1 (0-1)Norrby IF4-2+0.252.5H
SWE D209/05/26IK Oddevold1-1 (1-0)Landskrona BoIS4-4-0.252.75H
SWE D205/05/26Landskrona BoIS2-2 (2-1)Osters IF6-502.75H
SWE D229/04/26IFK Norrkoping FK1-3 (1-1)Landskrona BoIS12-3-13T
SWE D218/04/26Landskrona BoIS1-0 (0-0)Ljungskile1-6+0.52.75T
SWE D212/04/26Landskrona BoIS1-2 (1-1)Falkenberg0-402.75B
SWE D206/04/26Orebro1-0 (0-0)Landskrona BoIS2-12-0.52.75B
INT CF28/03/26Landskrona BoIS2-2 (0-0)Jonkopings Sodra IF-+0.752.75H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5-1.253.25B
INT CF21/03/26Falkenberg4-1 (2-0)Landskrona BoIS1-1--B

Đội hình

IK BrageLandskrona BoIS
1Viktor Frodig2Alexander Zetterstrom4Malte Persson21Noah Ostberg22Tobias Stagaard8Albin Sporrong9CFilip Trpcevski12Alex Mortensen20Victor Okeke28Gideon Granstrom19Mass Sise1CAmr Kaddoura3Gustaf Weststrom6Tobias Karlsson21Kevin Jensen26Andreas Murbeck5Adam Egnell13Kota Sakurai18Andre Alvarez Perez9Edi Sylisufaj10Constantino Capotondi23Zakaria Loukili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
64
72
Tấn công nguy hiểm
51
50
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Việt vị
3
1
Quả ném biên
22
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Brage (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Landskrona BoIS (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Brage (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Landskrona BoIS (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
17
1 Bàn
83
2 Bàn
23
3 Bàn
10
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
1812
B.thắng H2
IK BrageLandskrona BoIS

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
10
T/B
23
H/T
41
H/H
32
H/B
01
B/T
12
B/H
33
B/B
IK BrageLandskrona BoIS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
42
Thua 2+
IK BrageLandskrona BoIS

Thông tin đội bóng

IK Brage Thông tin Landskrona BoIS
1925-2-6 Thành lập 1915-2-7
Domnarsvallen Sân nhà Landskrona IP
14000 Sức chứa 12000
Anders Baath Sjoblom HLV Robin Asterhed
Borlänge Khu vực Landskrona
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.132.430.732.750.890.760.000.94
Live2.233.132.430.732.750.890.760.000.94
EasybetsSớm2.353.502.500.812.750.980.810.000.98
Live1.09 ↓7.60 ↑91.00 ↑3.10 ↑3.500.13 ↓0.90 ↑0.000.98
VcbetSớm2.403.602.630.792.751.010.810.000.97
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.80 ↑3.500.27 ↓1.00 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.413.602.590.822.751.020.860.001.00
Live1.03 ↓9.40 ↑200.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.453.402.600.552.501.300.800.000.90
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.800.000.90
10BETSớm2.283.452.550.833.000.80---
Live1.05 ↓9.16 ↑100.00 ↑3.58 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm2.413.602.590.822.751.020.860.001.00
Live1.03 ↓9.40 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.393.652.590.862.751.000.860.001.02
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.373.382.600.832.751.050.860.001.04
Live1.03 ↓9.40 ↑265.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓0.92 ↑0.001.00 ↓
WewbetSớm2.493.762.630.973.000.870.870.000.99
Live1.04 ↓9.95 ↑71.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.500.602.501.20---
Live1.02 ↓11.00 ↑61.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.403.502.600.893.000.840.800.000.93
Live1.01 ↓15.00 ↑88.00 ↑8.88 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.273.582.840.913.000.860.980.250.80
Live1.18 ↓5.46 ↑30.60 ↑3.19 ↑3.500.22 ↓0.91 ↓0.000.89 ↑
BwinSớm2.373.502.550.582.501.20---
Live1.01 ↓16.50 ↑151.00 ↑0.78 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm2.343.552.600.542.501.260.750.000.96
Live1.04 ↓13.00 ↑351.00 ↑3.30 ↑3.500.22 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.353.502.500.903.000.900.830.000.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.403.302.500.552.501.301.400.500.50
Live1.04 ↓11.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓1.400.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.