Kết quả bóng đá trận IJsselmeervogels vs EVV, 19:30 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 08/08/2026
IJsselmeervogels 4 Hiệp 1 - HT 0-0 2
EVV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| IJsselmeervogels | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| Jeffrey Dikkenberg 1 - 2 ⚽ | 15' | |
| Beers Jim 2 - 2 ⚽ | 24' | |
| 3 - 2 ⚽ | 31' | |
| 4 - 2 ⚽ | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 7 |
| Điểm | 3 | 5 | 19 | 8 |
Chủ = IJsselmeervogels · Khách = EVV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IJsselmeervogels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 13 (31%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
IJsselmeervogels 0 (0%)Hòa 0 (0%)EVV 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/10 | EVV | 2-1 (0-1) | IJsselmeervogels | - | - | B |
Thành tích gần đây — IJsselmeervogels
BTBTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IJsselmeervogels | 1-7 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | IJsselmeervogels | 1-0 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 11/06/26 | Excelsior Maassluis | 2-1 (1-0) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 06/06/26 | IJsselmeervogels | 1-0 (0-0) | ADO '20 | - | - | T |
| 04/06/26 | ADO '20 | 0-7 (0-2) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 30/05/26 | IJsselmeervogels | 2-1 (1-0) | Sparta Nijkerk | - | - | T |
| 28/05/26 | Sparta Nijkerk | 0-3 (0-1) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 23/05/26 | IJsselmeervogels | 2-4 (1-1) | ACV Assen | - | - | B |
| 16/05/26 | Quick Boys | 2-2 (1-2) | IJsselmeervogels | - | - | H |
| 09/05/26 | IJsselmeervogels | 2-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 25/04/26 | GVVV Veenendaal | 3-1 (0-1) | IJsselmeervogels | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | IJsselmeervogels | 0-0 (0-0) | Excelsior Maassluis | +0.25 | 3 | H |
| 11/04/26 | RKAV Volendam | 0-2 (0-1) | IJsselmeervogels | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | IJsselmeervogels | 2-1 (1-0) | HSV Hoek | - | - | T |
| 21/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-0 (2-0) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 14/03/26 | IJsselmeervogels | 0-2 (0-1) | Spakenburg | - | - | B |
| 07/03/26 | Koninklijke HFC | 1-0 (1-0) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 28/02/26 | IJsselmeervogels | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | B |
| 22/02/26 | De Treffers | 1-0 (0-0) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 14/02/26 | IJsselmeervogels | 0-2 (0-2) | Kozakken Boys | - | - | B |
Thành tích gần đây — EVV
HHTBTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | EVV | 2-2 (1-2) | MVV Maastricht | - | - | H |
| 06/06/26 | EVV | 1-1 (0-0) | SteDoCo | - | - | H |
| 04/06/26 | SteDoCo | 0-1 (0-1) | EVV | - | - | T |
| 31/05/26 | EVV | 1-3 (1-2) | HV CV Quick | - | - | B |
| 28/05/26 | HV CV Quick | 1-4 (0-1) | EVV | - | - | T |
| 23/02/25 | RKVV Best Vooruit | 1-1 (1-0) | EVV | - | - | H |
| 05/09/24 | EVV | 0-0 (0-0) | RKVV Zwaluw | - | - | H |
| 02/08/24 | EVV | 0-4 (0-3) | Fortuna Sittard | -3.75 | 5.25 | B |
| 15/04/22 | UNA | 1-2 (1-1) | EVV | - | - | T |
| 24/03/22 | EVV | 2-0 (0-0) | RKVV Westlandia | - | - | T |
| 10/03/22 | EVV | 0-1 (0-1) | UNA | - | - | B |
| 25/02/22 | EVV | 2-2 (1-1) | Gemert | - | - | H |
| 20/02/22 | OFC Oostzaan | 2-0 (1-0) | EVV | - | - | B |
| 13/02/22 | ADO '20 | 2-2 (1-0) | EVV | - | - | H |
| 14/08/21 | Ajax Amateurs | 2-1 (2-0) | EVV | - | - | B |
| 29/08/20 | DOS Campbell | 0-0 (0-0) | EVV | - | - | H |
| 06/08/20 | EVV | 2-5 (1-3) | Helmond Sport | - | - | B |
| 26/07/20 | EVV | 0-2 (0-0) | VVV Venlo | - | - | B |
| 26/09/19 | EVV | 0-0 (0-0) | Flevo Boys | - | - | H |
| 17/08/19 | Vroomshoopse Boys | 0-4 (0-1) | EVV | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Tấn công
266
Tấn công nguy hiểm
154
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IJsselmeervogels (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
EVV (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IJsselmeervogels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Raymond Bronkhorst | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 7.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.20 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.25 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.44 | 4.60 | 6.00 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.52 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.86 ↑ | 16.11 ↑ | 0.84 ↑ | 9.50 | 0.90 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.82 ↑ | 8.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.14 | 4.92 | 0.60 | 2.50 | 1.23 | 0.24 | 0.00 | 2.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.91 ↑ | 8.75 | 0.79 ↓ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.88 ↓ | 8.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.91 ↓ | 8.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.