Kết quả bóng đá trận IFK Skovde FK vs Lidkopings FK, 00:00 ngày 26/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 26/06/2026
IFK Skovde FK 1 Kết thúc HT 0-1 2
Lidkopings FK
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Skovde FK | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Omar Abdiqaadir | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 55' | ||
| 58' | ⚽ 0 - 2 Omar Abdiqaadir | |
| Anthony Klebe 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = IFK Skovde FK · Khách = Lidkopings FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Skovde FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
IFK Skovde FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 19 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Lidkopings FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 33 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 15 | 1 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 18 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
IFK Skovde FK 1 (10%)Hòa 4 (40%)Lidkopings FK 5 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 24/08/24 | Lidkopings FK | 0-1 (0-1) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 27/04/24 | IFK Skovde FK | 1-1 (1-1) | Lidkopings FK | - | - | H |
| 12/08/23 | Lidkopings FK | 0-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 15/04/23 | IFK Skovde FK | 1-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | H |
| 16/10/21 | Lidkopings FK | 2-1 (2-1) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 13/08/21 | IFK Skovde FK | 1-4 (0-2) | Lidkopings FK | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/08/18 | IFK Skovde FK | 1-3 (1-1) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 13/09/15 | Lidkopings FK | 7-1 (2-1) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 04/06/15 | IFK Skovde FK | 0-5 (0-2) | Lidkopings FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Skovde FK
TBTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | +1.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Skara FC | 1-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | IFK Skovde FK | 6-2 (1-2) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Motala AIF FK | 0-4 (0-3) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 01/05/26 | Ahlafors IF | 2-3 (1-2) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | IFK Skovde FK | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | B |
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
| 08/03/26 | Falkenberg | 3-2 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | -4 | 4.75 | B |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | -3.5 | 4.5 | B |
| 14/02/26 | FBK Karlstad | 3-2 (0-1) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 07/02/26 | Skovde AIK | 1-1 (1-0) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 08/11/25 | Lunds BK | 1-0 (0-0) | IFK Skovde FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/11/25 | IFK Skovde FK | 1-3 (0-2) | Eskilsminne IF | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Lidkopings FK
BBBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Lidkopings FK | 1-2 (0-1) | Husqvarna | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Skara FC | 4-2 (2-1) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 11/06/26 | Lidkopings FK | 2-3 (2-1) | Skovde AIK | -1.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | IK Tord | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Lidkopings FK | 0-2 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 23/05/26 | Stenungsunds IF | 6-0 (3-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 14/05/26 | Lidkopings FK | 1-3 (0-1) | Grebbestads IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Vanersborgs IF | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 01/05/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-2) | Motala AIF FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Herrestads AIF | 3-1 (2-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 18/04/26 | Vanersborg FK | 2-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 11/04/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Kumla | - | - | B |
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-2) | Lidkopings FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-1) | Husqvarna | - | - | B |
| 18/10/25 | IF Haga | 0-2 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 12/10/25 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Motala AIF FK | -0.5 | 3 | B |
| 04/10/25 | Skara FC | 3-2 (1-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 28/09/25 | Lidkopings FK | 0-2 (0-1) | IK Tord | - | - | B |
| 20/09/25 | IK Kongahalla | 1-1 (1-0) | Lidkopings FK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
188
Sút cầu môn
75
Tấn công
10776
Tấn công nguy hiểm
8841
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
2312
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B5T5 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Skovde FK (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Lidkopings FK (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Skovde FK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVO
Lidkopings FK (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Skovde FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.20 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.60 ↓ | 5.80 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.74 | 5.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.40 | 4.74 | 5.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.25 | 0.96 | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 5.75 | 0.84 | 3.50 | 0.69 | 0.70 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.68 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.55 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.13 | 0.00 | 3.85 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.70 ↓ | 6.17 ↓ | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.