Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs Helsingborg, 22:00 ngày 01/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 01/08/2026
IFK Norrkoping FK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Helsingborg
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Idrottsparken Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Norrkoping FK | Phút | |
| Obafemi Awodesu 0 - 1 ⚽ | 5' | |
| 9' | Loret Sadiku | |
| 19' | Obafemi Awodesu | |
| 37' | Ervin Gigovic | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Johan Gudmundsson ▼ Loret Sadiku | |
| Elias Jemal(Assists:Moutaz Neffati) (Kiến tạo: Moutaz Neffati) 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 62' | Lukas Kjellnas | |
| ▲ Axel Bronner ▼ Alexander Fransson | 64' ⇄ | |
| ▲ Ture Sandberg ▼ Jonas Weber | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Kevin Nyarko ▼ Alexander Johansson | |
| 71' ⇄ | ▲ Lino Hyppanen ▼ Jakob Voelkerling Persson | |
| ▲ Albert Aleksanjan ▼ Ryan Lee Nelson | 75' ⇄ | |
| ▲ Isak Andri Sigurgeirsson ▼ Tim Prica | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Omar Ademovic ▼ Timothe Rupil | |
| ▲ Fabian Holst-Larsen ▼ Christoffer Nyman | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jonathan Hasselqvist ▼ Ervin Gigovic | |
| 90' | Daouda Amadou | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 2 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 13 |
Chủ = IFK Norrkoping FK · Khách = Helsingborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Norrkoping FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (63%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 2 | 4 | 29 | 10 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 5 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Helsingborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 30 | 34 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 15 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Norrkoping FK 10 (50%)Hòa 5 (25%)Helsingborg 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Helsingborg | 0-2 (0-0) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/10/22 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/22 | Helsingborg | 0-1 (0-0) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/20 | IFK Norrkoping FK | 3-4 (3-4) | Helsingborg | +1.75 | 3.5 | B |
| 11/08/20 | Helsingborg | 3-2 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/08/19 | IFK Norrkoping FK | 5-0 (2-0) | Helsingborg | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/19 | Helsingborg | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/18 | IFK Norrkoping FK | 1-1 (0-1) | Helsingborg | +1 | 3 | H |
| 18/09/16 | Helsingborg | 1-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/16 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (3-0) | Helsingborg | +1 | 3 | T |
| 25/08/15 | IFK Norrkoping FK | 3-2 (1-0) | Helsingborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/15 | Helsingborg | 3-1 (1-0) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/14 | Helsingborg | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/14 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (0-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/13 | Helsingborg | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/13 | IFK Norrkoping FK | 1-4 (0-2) | Helsingborg | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/12 | Helsingborg | 1-2 (0-2) | IFK Norrkoping FK | -1 | 2.5 | T |
| 03/04/12 | IFK Norrkoping FK | 1-0 (1-0) | Helsingborg | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/11 | Helsingborg | 1-1 (1-0) | IFK Norrkoping FK | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/06/11 | IFK Norrkoping FK | 0-0 (0-0) | Helsingborg | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — IFK Norrkoping FK
TTBTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/3 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Landskrona BoIS | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | +1 | 3 | B |
| 21/06/26 | Ostersunds FK | 0-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-2) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Helsingborg | 0-2 (0-0) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Osters IF | +1 | 3 | T |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IFK Norrkoping FK | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | IFK Norrkoping FK | 1-3 (1-1) | Landskrona BoIS | +1 | 3 | B |
| 22/04/26 | Orebro | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | IFK Norrkoping FK | 6-0 (4-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | -1 | 4.25 | B |
| 21/03/26 | Norrby IF | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | H |
| 14/03/26 | Osters IF | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | T |
| 07/03/26 | GAIS | 5-1 (3-0) | IFK Norrkoping FK | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Helsingborg
HTBBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Helsingborg | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Falkenberg | 2-3 (2-3) | Helsingborg | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | -0.5 | 3 | B |
| 28/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (2-1) | Helsingborg | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Helsingborg | 5-2 (1-1) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-1) | Helsingborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Helsingborg | 0-3 (0-1) | Landskrona BoIS | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Helsingborg | 0-2 (0-0) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Orebro | 1-2 (0-2) | Helsingborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Helsingborg | 1-3 (1-1) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Helsingborg | 2-2 (0-1) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Norrby IF | 3-3 (2-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Helsingborg | 2-1 (1-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Nordic United FC | 3-1 (0-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Helsingborg | 4-1 (2-1) | Osters IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Helsingborg | 1-0 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 08/03/26 | Helsingborg | 1-1 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | -1.75 | 3.5 | B |
Đội hình
IFK Norrkoping FK
Helsingborg
1Theo Krantz4Jonas Weber23Aleksander Opsahl24Anton Eriksson37Moutaz Neffati7Alexander Fransson8Ryan Lee Nelson34Noel Sernelius5CChristoffer Nyman9Tim Prica11Elias Jemal1Johan Brattberg2Obafemi Awodesu3CJakob Voelkerling Persson14Lukas Kjellnas58Clancy Biten21Julian Larsson22Timothe Rupil26Loret Sadiku45Daouda Amadou8Ervin Gigovic9Alexander Johansson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Theo Krantz
- 4Jonas Weber▼ Rời sân 64'
- 5Christoffer Nyman C▼ Rời sân 85'
- 7Alexander Fransson▼ Rời sân 64'
- 8Ryan Lee Nelson▼ Rời sân 75'
- 9Tim Prica▼ Rời sân 75'
- 11Elias Jemal⚽ Ghi bàn 50'
- 23Aleksander Opsahl
- 24Anton Eriksson
- 34Noel Sernelius
- 37Moutaz Neffati🎯 Kiến tạo 50'
Khách · 442
- 1Johan Brattberg
- 2Obafemi Awodesu⚽ Phản lưới 5' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 3Jakob Voelkerling Persson C▼ Rời sân 71'
- 8Ervin Gigovic🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 86'
- 9Alexander Johansson▼ Rời sân 71'
- 14Lukas Kjellnas🟨 Thẻ vàng 62'
- 21Julian Larsson
- 22Timothe Rupil▼ Rời sân 78'
- 26Loret Sadiku🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 46'
- 45Daouda Amadou🟨 Thẻ vàng 90'
- 58Clancy Biten
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
05
Sút bóng
107
Sút cầu môn
62
Tấn công
9492
Tấn công nguy hiểm
4240
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
22
Quả ném biên
3220
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Norrkoping FK (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Helsingborg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Norrkoping FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Helsingborg (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Norrkoping FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-5-29 | Thành lập | 1907-6-4 |
| Idrottsparken | Sân nhà | Olympia Stadion |
| 19000 | Sức chứa | 17100 |
| Eldar Abdulic | HLV | Stevie Grieve |
| Norrkoping | Khu vực | Helsingborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.82 | 4.25 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.47 | 3.82 | 4.25 | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.96 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 39.00 ↑ | 306.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.80 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.80 | 0.73 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.74 ↑ | 100.00 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.80 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.40 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 4.09 | 4.44 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 1.06 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.51 | 5.35 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 49.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.77 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.67 | 5.44 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.09 ↑ | 13.26 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.97 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↑ | 0.75 | 0.99 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Norrkoping FK | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Helsingborg | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).