Kết quả bóng đá trận IFK Lidingo FK vs Angby IF, 18:00 ngày 01/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
IFK Lidingo FK
2 Kết thúc HT 2-0 3
Angby IF
🟨 1 - 0   🟥 2 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

IFK Lidingo FK Phút Angby IF
Douglas A. 1 - 0 3'
Douglas A. 2 - 0 14'
Younas Abdel Moulay Messaoudi 44'
HT 2-0
49' 2 - 1 Charlie Axelsson
90' 2 - 2 Schulz M.
Samir Khelifa Chaht 90+3'
90+4' 2 - 3 Maxwell Obeng
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 27
Hòa 11 42
Bại 20 41
Ghi bàn 35 1315
Mất bàn 62 1610
Điểm 17 1023

Chủ = IFK Lidingo FK · Khách = Angby IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Lidingo FK (15)Hiệp 1 / Cả trậnAngby IF (15)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (27%)
5 (33%)Hòa/Hòa4 (27%)
3 (20%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (13%)Bại/Thắng1 (7%)
4 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

IFK Lidingo FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1525818291111
Sân nhà7043815412
Sân khách8215101479
6 gần6132710--

Angby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159422717313
Sân nhà742185146
Sân khách85211912171
6 gần642094--

Thành tích đối đầu (1 trận)

IFK Lidingo FK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Angby IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D310/05/26Angby IF1-0 (0-0)IFK Lidingo FK9-4--B

Thành tích gần đây — IFK Lidingo FK

BHBHHTHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D327/06/26Falu BS FK2-0 (1-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D321/06/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Kungsangens IF3-8+0.253H
SWE D314/06/26IFK Lidingo FK1-3 (1-3)Taby5-1-0.753.25B
SWE D307/06/26Viggbyholms2-2 (1-1)IFK Lidingo FK4-703H
SWE D331/05/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Falu BS FK1-6-0.753H
SWE D323/05/26Helges1-2 (1-0)IFK Lidingo FK---T
SWE D316/05/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)FC Gute3-3--H
SWE D310/05/26Angby IF1-0 (0-0)IFK Lidingo FK9-4--B
SWE D303/05/26Bollstanas SK1-3 (1-0)IFK Lidingo FK5-4--T
SWE D325/04/26IFK Lidingo FK1-5 (0-3)Sunnersta AIF---B
SWE D319/04/26Skiljebo SK3-2 (3-1)IFK Lidingo FK4-6-13.25B
SWE D311/04/26IK Franke3-1 (0-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D305/04/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)Korsnas IF FK4-7--H
SWE D328/03/26Enskede IK1-0 (0-0)IFK Lidingo FK12-2--B
SWE D316/10/22Smedby AIS3-2 (1-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D309/10/22IFK Lidingo FK2-3 (2-2)Nykopings BIS---B
SWE D301/10/22Huddinge IF2-4 (0-2)IFK Lidingo FK---T
SWE D324/09/22Syrianska FC3-3 (3-1)IFK Lidingo FK---H
SWE D317/09/22IFK Lidingo FK3-3 (2-2)Trosa Vagnhärad SK---H
SWE D310/09/22IFK Lidingo FK3-4 (0-3)Syrianska Eskilstuna IF---B

Thành tích gần đây — Angby IF

HTTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D325/06/26Angby IF0-0 (0-0)Enskede IK4-203.25H
SWE D319/06/26Viggbyholms0-2 (0-1)Angby IF0-3+0.253.25T
SWE D314/06/26Angby IF2-1 (1-1)Skiljebo SK10-3-0.253.25T
SWE D306/06/26Angby IF1-0 (0-0)Taby9-303T
SWE D330/05/26Enskede IK2-2 (1-1)Angby IF5-2--H
SWE D324/05/26Angby IF2-1 (1-0)Bollstanas SK5-9--T
SWE D317/05/26Korsnas IF FK0-1 (0-0)Angby IF---T
SWE D310/05/26Angby IF1-0 (0-0)IFK Lidingo FK9-4--T
SWE D302/05/26IK Franke4-1 (0-1)Angby IF---B
SWE D326/04/26FC Gute1-3 (0-1)Angby IF--0.253.25T
SWE D318/04/26Angby IF1-2 (1-1)Falu BS FK3-9--B
SWE D312/04/26Helges0-4 (0-3)Angby IF---T
SWE D305/04/26Angby IF1-1 (0-0)Sunnersta AIF6-2--H
SWE D329/03/26Kungsangens IF3-3 (1-1)Angby IF4-3--H
SWE D3N04/08/19Eskilstuna City FK0-0 (0-0)Angby IF2-2--H
SWE D3N20/06/19Hanvikens SK1-1 (0-0)Angby IF8-0-13.5H
SWE D3N12/06/19Varmdo IF2-0 (0-0)Angby IF5-9--B
SWE D3N06/06/19Hargs BK1-3 (1-1)Angby IF9-3--T
SWE D3N25/05/19Angby IF3-3 (1-1)Trosa Vagnhärad SK3-11--H
SWE D3N18/05/19FOC Farsta4-0 (1-0)Angby IF2-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
77
56
Tấn công nguy hiểm
33
78
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Quả ném biên
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Lidingo FK (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Angby IF (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Lidingo FK (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Angby IF (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 1 (14%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
32
1 Bàn
22
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
28
B.thắng H2
IFK Lidingo FKAngby IF

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
33
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
IFK Lidingo FKAngby IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
15
Thắng 1
77
Hòa
61
Thua 1
43
Thua 2+
IFK Lidingo FKAngby IF

Thông tin đội bóng

IFK Lidingo FK Thông tin Angby IF
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.702.050.802.751.000.93-0.250.88
Live34.00 ↑1.21 ↓4.80 ↑5.00 ↑4.500.03 ↓0.14 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm3.003.602.100.802.750.980.88-0.250.86
Live3.003.602.100.802.750.980.89 ↑-0.250.85 ↓
InterwettenSớm2.853.652.150.502.501.30---
Live65.00 ↑1.30 ↓3.15 ↑2.05 ↑4.500.30 ↓---
10BETSớm2.753.552.100.833.000.84---
Live100.00 ↑1.29 ↓3.06 ↑1.97 ↑4.500.30 ↓---
SbobetSớm2.983.151.930.983.000.800.85-0.500.93
Live2.21 ↓2.21 ↓4.04 ↑1.78 ↑3.500.42 ↓0.98 ↑-0.250.82 ↓
WewbetSớm2.803.622.160.873.000.890.87-0.250.91
Live16.50 ↑1.12 ↓6.95 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓0.29 ↓-0.252.12 ↑
LadbrokesSớm2.753.602.100.532.501.30---
Live3.00 ↑3.30 ↓2.05 ↓0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.803.502.050.783.000.780.77-0.250.80
Live1.89 ↓2.65 ↓5.25 ↑0.92 ↑3.750.73 ↓0.80 ↑-0.500.84 ↑
PinnacleSớm3.853.641.690.883.000.830.82-0.750.88
Live2.86 ↓3.37 ↓2.15 ↑0.78 ↓2.750.97 ↑0.85 ↑-0.250.89 ↑
BwinSớm2.753.602.101.303.500.53---
Live51.00 ↑1.53 ↓2.25 ↑1.25 ↓4.500.55 ↑---
1xBetSớm2.903.702.070.552.501.301.150.000.63
Live34.00 ↑1.05 ↓9.91 ↑4.14 ↑4.500.14 ↓0.29 ↓-0.252.42 ↑
Bet 365Sớm2.883.702.050.903.000.900.90-0.250.90
Live34.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑3.80 ↑4.500.18 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑
William HillSớm3.403.251.910.572.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.