Kết quả bóng đá trận IFK Karlshamn vs Rappe GOIF, 00:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 01/08/2026
IFK Karlshamn 2 Kết thúc HT 0-1 2
Rappe GOIF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Karlshamn | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Hamza Masovic | |
| HT 0-1 | ||
| Lukas Jonsson 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 57' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 2 Max Hogberg | |
| Adam Nensen 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| 81' | ||
| 83' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 22 | 19 |
| Điểm | 1 | 2 | 8 | 9 |
Chủ = IFK Karlshamn · Khách = Rappe GOIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Karlshamn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 7 (47%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
IFK Karlshamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 2 | 11 | 16 | 31 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Rappe GOIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 27 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | 7 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 14 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
IFK Karlshamn 2 (25%)Hòa 2 (25%)Rappe GOIF 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 08/08/25 | IFK Karlshamn | 4-3 (0-3) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 29/05/25 | Rappe GOIF | 1-3 (0-2) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 19/10/24 | IFK Karlshamn | 0-4 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 08/06/24 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | IFK Karlshamn | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/21 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | IFK Karlshamn | - | - | H |
| 10/07/21 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-1) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | B |
| 20/09/20 | Rappe GOIF | 2-0 (2-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Karlshamn
BBBTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Linero IF | 3-1 (2-0) | IFK Karlshamn | -1 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (1-1) | IFK Karlshamn | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | IFK Karlshamn | 0-2 (0-0) | Solvesborgs GoIF | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | IFK Karlshamn | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Nosaby IF | 2-2 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Karlshamn | 1-5 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 10/05/26 | Staffanstorp United | 1-2 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Linero IF | - | - | B |
| 25/04/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 19/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 11/04/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 03/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | B |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 19/10/25 | IFK Hassleholm | 0-1 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Karlshamn | 1-3 (1-2) | Nosaby IF | 0 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | Torns IF | 0-2 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 27/09/25 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 20/09/25 | IFK Karlshamn | 3-0 (2-0) | Hogaborgs BK | - | - | T |
| 13/09/25 | Kristianstads FF | 1-0 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rappe GOIF
BHHTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | +0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (1-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Rappe GOIF | 3-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 19/10/25 | Linero IF | 1-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 11/10/25 | Rappe GOIF | 2-0 (1-0) | Hogaborgs BK | - | - | T |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
65
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
5638
Sút ngoài cầu môn
610
Đá phạt trực tiếp
49
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
10
Quả ném biên
1618
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Karlshamn (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Rappe GOIF (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Karlshamn (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Rappe GOIF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Karlshamn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.70 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 9.75 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.45 ↑ | 2.75 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.60 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.70 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.21 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.60 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.51 | 2.66 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.16 ↓ | 8.60 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.23 | 2.52 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.61 ↑ | 1.12 ↓ | 9.30 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.16 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.79 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.06 ↑ | 1.19 ↓ | 8.56 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.