Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Degerfors IF, 19:00 ngày 02/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 02/08/2026
IFK Goteborg 2 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
IFK Goteborg
Degerfors IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Nahom Netabay (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rockson Yeboah (chân trái) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Fritzson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Saidou Alioum (chân phải) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Gideon Yiriyon Yaw
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sam Larsson 1-0
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Saidou Alioum (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rockson Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - August Erlingmark
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Skuseth (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Fritzson (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kolbeinn Thórdarson
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Saidou Alioum
🔁 Thay người: vào Filip Ottosson, ra Kolbeinn Thórdarson
65'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Ottosson (chân trái) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Dijan Vukojevic, ra Samba Diatara
71'
🎯 Dứt điểm - Bilal Hussein (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Tolf (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Arman Taranis, ra Gideon Yiriyon Yaw
78'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ohlsson, ra Ahmad Faqa
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alfons Boren, ra Sebastian Clemmensen
🔁 Thay người: vào Issaka Seidu, ra Adam Bergmark-Wiberg
83'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Issaka Seidu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
88'
🟨 Thẻ vàng - Bilal Hussein
🎯 Dứt điểm - Alfons Boren (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Filip Ottosson 2-0
🎯 Dứt điểm - Filip Ottosson (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| IFK Goteborg | Phút | |
| 19' | Gideon Yiriyon Yaw | |
| Sam Larsson 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| August Erlingmark | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Kolbeinn Thórdarson | 60' | |
| ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Saidou Alioum | 64' ⇄ | |
| ▲ Filip Ottosson ▼ Kolbeinn Thórdarson | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Dijan Vukojevic ▼ Samba Diatara | |
| 78' ⇄ | ▲ Arman Taranis ▼ Gideon Yiriyon Yaw | |
| 78' ⇄ | ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Ahmad Faqa | |
| ▲ Alfons Boren ▼ Sebastian Clemmensen | 81' ⇄ | |
| ▲ Issaka Seidu ▼ Adam Bergmark-Wiberg | 81' ⇄ | |
| 88' | Bilal Hussein | |
| Filip Ottosson 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 20 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = IFK Goteborg · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Goteborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 33 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 24 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 24 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | 5 | 16 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
IFK Goteborg 9 (69%)Hòa 2 (15%)Degerfors IF 2 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/25 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/05/25 | Degerfors IF | 1-3 (0-3) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/23 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | T |
| 05/05/23 | IFK Goteborg | 6-0 (3-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/01/23 | IFK Goteborg | 4-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/10/22 | Degerfors IF | 3-1 (0-1) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/22 | IFK Goteborg | 2-0 (2-0) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | T |
| 02/11/21 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/21 | IFK Goteborg | 2-3 (0-2) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/21 | IFK Goteborg | 2-2 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/16 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +2 | 3.25 | H |
| 18/02/12 | IFK Goteborg | 4-0 (3-0) | Degerfors IF | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
TBBTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.75 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
BBBBTHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +1 | 3 | H |
Đội hình
IFK Goteborg
Degerfors IF
12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark4Rockson Yeboah18Felix Eriksson22Noah Tolf7Sebastian Clemmensen11Saidou Alioum23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson8Sam Larsson29Adam Bergmark-Wiberg38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth13Gideon Yiriyon Yaw18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22CNahom Netabay14Ludvig Fritzson23Robin Dzabic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3August Erlingmark C🟨 Thẻ vàng 41'8.5
- 4Rockson Yeboah8
- 7Sebastian Clemmensen▼ Rời sân 81'6.7
- 8Sam Larsson⚽ Ghi bàn 25'7.2
- 11Saidou Alioum▼ Rời sân 64'6.9
- 12Viktor Alexandersson7.6
- 18Felix Eriksson7.1
- 22Noah Tolf8.4
- 23Kolbeinn Thórdarson🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 24Oliver Mansson7
- 29Adam Bergmark-Wiberg▼ Rời sân 81'6.8
Khách · 442
- 2Ahmad Faqa▼ Rời sân 78'6.7
- 3Nikolai Skuseth6.9
- 4Kazper Karlsson5.1
- 8Bilal Hussein🟨 Thẻ vàng 88'7.1
- 13Gideon Yiriyon Yaw🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 14Ludvig Fritzson6.4
- 18Samba Diatara▼ Rời sân 70'7.3
- 20Elias Barsoum7.4
- 22Nahom Netabay C6
- 23Robin Dzabic6.6
- 38Matvei Igonen7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
64
Tấn công
9474
Tấn công nguy hiểm
4232
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
436393
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1513
Cứu thua
44
Tắc bóng
1912
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.181.17
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B2T2 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Goteborg (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Degerfors IF (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Goteborg (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 2 (14%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Degerfors IF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 1/1 | 58/60 | 2 | 🟨 | ||
| 22Noah Tolf Hậu vệ trái | 8.4 | 1/0 | 60/71 | 7 | |||
| 4Rockson Yeboah Trung vệ | 8 | 2/0 | 53/60 | 5 | |||
| 12Viktor Alexandersson Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 8Sam Larsson Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 25/31 | 1 | ||
| 23Kolbeinn Thórdarson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 25/32 | 1 | 🟨 | ||
| 18Felix Eriksson Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 36/45 | 1 | |||
| 24Oliver Mansson | 7 | 0/0 | 33/42 | 3 | |||
| 11Saidou Alioum Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 13/18 | 0 | |||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 14/21 | 2 | |||
| 7Sebastian Clemmensen Trung phong | 6.7 | 4/0 | 16/17 | 0 | |||
| 16Filip Ottosson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/1 | 4/5 | 3 | ||
| 30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 0/3 | 1 | |||
| 28Issaka Seidu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 27Alfons Boren (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/1 | 19/22 | 0 | |||
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 24/30 | 6 | |||
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 54/67 | 1 | 🟨 | ||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 47/50 | 2 | |||
| 13Gideon Yiriyon Yaw Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 4 | 🟨 | ||
| 2Ahmad Faqa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 36/47 | 1 | |||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 14/18 | 3 | |||
| 14Ludvig Fritzson Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 16/21 | 0 | |||
| 22Nahom Netabay Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 4Kazper Karlsson Tiền vệ trung tâm | 5.1 | 0/0 | 43/49 | 1 | |||
| 7Sebastian Ohlsson (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Arman Taranis (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 11Dijan Vukojevic (dự bị) Trung phong | 6 | 1/1 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IFK Goteborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-4 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Stora Valla |
| 42000 | Sức chứa | 12500 |
| Stefan Billborn | HLV | Henok Goitom |
| Gothenburg | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.61 | 3.90 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.60 ↓ | 3.46 ↓ | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.25 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.46 ↑ | 100.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.25 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.20 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.57 | 4.27 | 1.07 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 240.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.96 | 4.58 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 69.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.52 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.39 ↑ | 30.37 ↑ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.55 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.55 | 3.95 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.28 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.91 | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Degerfors IF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).