Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Degerfors IF, 19:00 ngày 02/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 02/08/2026
IFK Goteborg
2 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

IFK GoteborgDegerfors IF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Nahom Netabay (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Rockson Yeboah (chân trái) — chệch khung thành
13'
15'
Phạt góc
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Fritzson (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Saidou Alioum (chân phải) — bị chặn
18'
19'
🟨 Thẻ vàng - Gideon Yiriyon Yaw
BÀN THẮNG - Penalty - Sam Larsson 1-0
25'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Saidou Alioum (chân trái) — bị cản phá
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Rockson Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - August Erlingmark
41'
Phạt góc
43'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân trái) — bị cản phá
46'
50'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Skuseth (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Fritzson (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kolbeinn Thórdarson
60'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Saidou Alioum
64'
🔁 Thay người: vào Filip Ottosson, ra Kolbeinn Thórdarson
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Ottosson (chân trái) — bị chặn
66'
69'
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Dijan Vukojevic, ra Samba Diatara
71'
🎯 Dứt điểm - Bilal Hussein (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Tolf (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
76'
78'
🔁 Thay người: vào Arman Taranis, ra Gideon Yiriyon Yaw
78'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ohlsson, ra Ahmad Faqa
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Alfons Boren, ra Sebastian Clemmensen
81'
🔁 Thay người: vào Issaka Seidu, ra Adam Bergmark-Wiberg
81'
83'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Issaka Seidu (chân trái) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
Phạt góc
86'
88'
🟨 Thẻ vàng - Bilal Hussein
🎯 Dứt điểm - Alfons Boren (chân phải) — bị chặn
88'
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (chân trái) — bị cản phá
90+2'
BÀN THẮNG - Filip Ottosson 2-0
90+4'
🎯 Dứt điểm - Filip Ottosson (chân phải) — vào lưới
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

IFK Goteborg Phút Degerfors IF
19' Gideon Yiriyon Yaw
Sam Larsson 1 - 0 25'
August Erlingmark 41'
HT 1-0
Kolbeinn Thórdarson 60'
▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Saidou Alioum64'
▲ Filip Ottosson ▼ Kolbeinn Thórdarson64'
70' ▲ Dijan Vukojevic ▼ Samba Diatara
78' ▲ Arman Taranis ▼ Gideon Yiriyon Yaw
78' ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Ahmad Faqa
▲ Alfons Boren ▼ Sebastian Clemmensen81'
▲ Issaka Seidu ▼ Adam Bergmark-Wiberg81'
88' Bilal Hussein
Filip Ottosson 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 00 12
Bại 13 57
Ghi bàn 40 158
Mất bàn 47 2021
Điểm 60 135

Chủ = IFK Goteborg · Khách = Degerfors IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Goteborg (28)Hiệp 1 / Cả trậnDegerfors IF (23)
7 (25%)Thắng/Thắng2 (9%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (14%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (11%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (18%)Hòa/Bại5 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (13%)
5 (18%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1434717331313
Sân nhà612369514
Sân khách82241124811
6 gần6204613--

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424812241014
Sân nhà8125614516
Sân khách6123610512
6 gần6114512--

Thành tích đối đầu (13 trận)

IFK Goteborg 9 (69%)Hòa 2 (15%)Degerfors IF 2 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9+0.752.75T
SWE D105/08/25IFK Goteborg3-0 (2-0)Degerfors IF20-4+0.752.75T
SWE D120/05/25Degerfors IF1-3 (0-3)IFK Goteborg5-702.5T
SWE D119/08/23Degerfors IF1-2 (0-0)IFK Goteborg1-202.75T
SWE D105/05/23IFK Goteborg6-0 (3-0)Degerfors IF7-7+0.52.5T
INT CF21/01/23IFK Goteborg4-1 (1-0)Degerfors IF-+0.752.75T
SWE D121/10/22Degerfors IF3-1 (0-1)IFK Goteborg6-502.75B
SWE D105/07/22IFK Goteborg2-0 (2-0)Degerfors IF4-3+12.75T
SWE D102/11/21Degerfors IF0-1 (0-1)IFK Goteborg4-7+0.252.75T
SWE D126/04/21IFK Goteborg2-3 (0-2)Degerfors IF6-3+0.52.25B
INT CF09/02/21IFK Goteborg2-2 (0-0)Degerfors IF-+0.252.75H
SWE Cup21/02/16IFK Goteborg1-1 (1-0)Degerfors IF9-1+23.25H
INT CF18/02/12IFK Goteborg4-0 (3-0)Degerfors IF-+1.253T

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

TBBTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26Levadia Tallinn0-1 (0-0)IFK Goteborg4-8+0.253T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4-13.25B
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5+12.75B
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7+1.754.25T

Thành tích gần đây — Degerfors IF

BBBBTHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6-0.752.75B
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2-1.53B
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
INT CF14/03/26Degerfors IF1-2 (0-0)Nordic United FC1-0--B
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9-0.752.75B
SWE Cup28/02/26Degerfors IF1-1 (0-0)Ostersunds FK7-1+13H

Đội hình

IFK GoteborgDegerfors IF
12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark4Rockson Yeboah18Felix Eriksson22Noah Tolf7Sebastian Clemmensen11Saidou Alioum23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson8Sam Larsson29Adam Bergmark-Wiberg38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth13Gideon Yiriyon Yaw18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22CNahom Netabay14Ludvig Fritzson23Robin Dzabic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
94
74
Tấn công nguy hiểm
42
32
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
436
393
TL chuyền bóng thành công
82%
81%
Phạm lỗi
15
13
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
12
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
1.17
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B2
T2 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Goteborg (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Degerfors IF (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Goteborg (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 2 (14%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Degerfors IF (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
55
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
102
B.thắng H1
710
B.thắng H2
IFK GoteborgDegerfors IF

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
31
H/H
33
H/B
00
B/T
03
B/H
45
B/B
IFK GoteborgDegerfors IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
52
Thắng 1
65
Hòa
46
Thua 1
55
Thua 2+
IFK GoteborgDegerfors IF

IFK Goteborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3August Erlingmark
Tiền vệ phòng ngự
8.51/158/602🟨
22Noah Tolf
Hậu vệ trái
8.41/060/717
4Rockson Yeboah
Trung vệ
82/053/605
12Viktor Alexandersson
Thủ môn
7.60/017/270
8Sam Larsson
Tiền vệ tấn công
7.211/125/311
23Kolbeinn Thórdarson
Tiền vệ trung tâm
7.21/025/321🟨
18Felix Eriksson
Hậu vệ phải
7.10/036/451
24Oliver Mansson
70/033/423
11Saidou Alioum
Tiền đạo cánh phải
6.92/113/180
29Adam Bergmark-Wiberg
Tiền đạo cánh trái
6.83/114/212
7Sebastian Clemmensen
Trung phong
6.74/016/170
16Filip Ottosson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.812/14/53
30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị)
Trung phong
6.41/10/31
28Issaka Seidu (dự bị)
Hậu vệ trái
-1/02/31
27Alfons Boren (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/10

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
7.43/119/220
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
7.30/024/306
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
7.11/054/671🟨
38Matvei Igonen
Thủ môn
70/015/221
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
6.91/047/502
13Gideon Yiriyon Yaw
Tiền vệ trung tâm
6.80/023/304🟨
2Ahmad Faqa
Trung vệ
6.70/036/471
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
6.62/014/183
14Ludvig Fritzson
Tiền vệ phòng ngự
6.42/116/210
22Nahom Netabay
Tiền vệ trung tâm
61/123/271
4Kazper Karlsson
Tiền vệ trung tâm
5.10/043/491
7Sebastian Ohlsson (dự bị)
Trung vệ
6.50/02/20
17Arman Taranis (dự bị)
Trung phong
6.30/00/21
11Dijan Vukojevic (dự bị)
Trung phong
61/14/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IFK Goteborg Thông tin Degerfors IF
1904-8-4 Thành lập 1907-1-13
Ullevi Stadiums Sân nhà Stora Valla
42000 Sức chứa 12500
Stefan Billborn HLV Henok Goitom
Gothenburg Khu vực Degerfors
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.613.900.962.750.760.950.750.83
Live1.78 ↑3.60 ↓3.46 ↓0.962.750.761.00 ↑0.750.78 ↓
EasybetsSớm1.703.604.500.962.750.800.890.750.85
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.70 ↑1.500.03 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.703.604.330.982.750.800.940.750.85
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.85 ↑1.500.17 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.733.754.251.052.750.810.980.750.90
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.74 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.753.704.300.802.500.900.750.500.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.733.654.200.792.500.88---
Live1.02 ↓14.46 ↑100.00 ↑6.45 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.733.754.251.052.750.810.980.750.90
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.733.804.201.042.750.830.940.750.94
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.703.574.271.072.750.811.000.750.90
Live1.04 ↓9.00 ↑240.00 ↑5.55 ↑1.500.10 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.723.964.581.032.750.830.940.750.94
Live1.04 ↓9.70 ↑69.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.703.504.000.752.500.95---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.663.704.600.812.500.920.860.750.86
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.804.520.992.750.790.910.750.88
Live1.19 ↓5.39 ↑30.37 ↑4.07 ↑1.500.18 ↓0.72 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.553.800.872.750.83---
Live1.67 ↓3.553.95 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓---
BwinSớm1.753.704.330.752.500.93---
Live1.02 ↓15.00 ↑176.00 ↑0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.763.704.280.822.500.920.310.002.05
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.81 ↑1.500.14 ↓0.73 ↑0.001.14 ↓
Bet 365Sớm1.663.604.501.002.750.800.950.750.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.703.604.500.752.501.000.910.750.85
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓0.910.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IFK Goteborg+3/4Chưa có trận cùng mức
Degerfors IF-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).