Kết quả bóng đá trận IDBDC Albinegro SA U19 vs Maracaneiros U19, 01:00 ngày 18/07/2026
Columbia League U19 · 01:00 ngày 18/07/2026
IDBDC Albinegro SA U19 0 Kết thúc HT 0-1 2
Maracaneiros U19
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| IDBDC Albinegro SA U19 | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 48' | ||
| 62' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 2 | |
| 76' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 3 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = IDBDC Albinegro SA U19 · Khách = Maracaneiros U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IDBDC Albinegro SA U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — IDBDC Albinegro SA U19
TTB
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/4 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | IDBDC Albinegro SA U19 | 3-1 (2-1) | Atletico Real Boyaca U19 | - | - | T |
| 15/06/26 | Bogota FC U19 | 0-2 (0-1) | IDBDC Albinegro SA U19 | - | - | T |
| 26/04/26 | IDBDC Albinegro SA U19 | 1-3 (0-2) | Patriotas FC U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maracaneiros U19
BTTBTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Maracaneiros U19 | 1-2 (1-1) | Fortaleza U19 | - | - | B |
| 14/06/26 | Atletico Real Boyaca U19 | 0-3 (0-2) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 07/06/26 | Maracaneiros U19 | 3-1 (2-1) | Bogota FC U19 | - | - | T |
| 05/05/25 | Maracaneiros U19 | 1-3 (0-1) | Club Independiente Santa Fe U19 | - | - | B |
| 20/07/24 | Club Independiente Santa Fe U19 | 2-3 (1-0) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 14/07/24 | Maracaneiros U19 | 2-5 (1-2) | Plata Vino Tinto Oro U19 | - | - | B |
| 15/06/24 | La Equidad U19 | 0-1 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 10/06/24 | Maracaneiros U19 | 2-2 (0-1) | Tigres U19 | - | - | H |
| 31/05/24 | Maracaneiros U19 | 1-1 (0-0) | Patriotas FC U19 | - | - | H |
| 18/05/24 | Maracaneiros U19 | 1-2 (0-2) | Boyaca FC U19 | - | - | B |
| 17/03/24 | Plata Vino Tinto Oro U19 | 2-1 (2-0) | Maracaneiros U19 | - | - | B |
| 01/07/23 | Maracaneiros U19 | 0-2 (0-1) | Millonarios B U19 | - | - | B |
| 25/06/23 | Patriotas FC U19 | 0-0 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | H |
| 27/05/23 | Club Independiente Santa Fe U19 | 1-3 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | T |
| 22/05/23 | Maracaneiros U19 | 1-1 (0-1) | Atletico Real Boyaca U19 | - | - | H |
| 13/05/23 | Maracaneiros U19 | 2-0 (1-0) | Plata Vino Tinto Oro U19 | - | - | T |
| 24/04/23 | Maracaneiros U19 | 2-0 (2-0) | Fortaleza U19 | - | - | T |
| 15/04/23 | Millonarios B U19 | 2-0 (0-0) | Maracaneiros U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
42
Sút bóng
44
Sút cầu môn
03
Tấn công
5744
Tấn công nguy hiểm
4238
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IDBDC Albinegro SA U19 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Maracaneiros U19 (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IDBDC Albinegro SA U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.23 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.97 | 3.70 | 3.23 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.47 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.