Kết quả bóng đá trận Ibrachina Youth vs Velo Clube Youth, 01:00 ngày 25/07/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Ibrachina Youth
5 Kết thúc HT 3-0 0
Velo Clube Youth
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Ibrachina Youth Phút Velo Clube Youth
Oliveira Kleiton 1 - 0 15'
Gabriel Fernandes 2 - 0 22'
32'
Cicotosti Vicente 3 - 0 42'
HT 3-0
Murilo Teixeira 4 - 0 65'
Vinicius Pereira 5 - 0 90+3'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 80
Hòa 02 17
Bại 01 13
Ghi bàn 102 297
Mất bàn 27 1117
Điểm 92 257

Chủ = Ibrachina Youth · Khách = Velo Clube Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ibrachina Youth (15)Hiệp 1 / Cả trậnVelo Clube Youth (11)
9 (60%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (45%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (7%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — Ibrachina Youth

TTTTTTBHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY18/07/26Ibrachina Youth4-2 (3-0)Botafogo-SP (Youth)12-4--T
BRA CPY10/07/26OSTO youth team0-1 (0-1)Ibrachina Youth1-8--T
BRA CPY04/07/26Ibrachina Youth4-0 (2-0)EC Sao Bernardo U204-3--T
BRA CPY12/06/26Gremio Novorizontin (Youth)1-3 (0-2)Ibrachina Youth7-6--T
BRA CPY06/06/26Ibrachina Youth5-0 (2-0)SC Aguai SP Youth4-1--T
BRA CPY30/05/26Uniao Sao Joao (Youth)1-2 (0-1)Ibrachina Youth7-5--T
CSP YC23/01/26Sao Paulo Youth4-1 (3-1)Ibrachina Youth4-3--B
CSP YC20/01/26Palmeiras (Youth)2-2 (1-0)Ibrachina Youth9-6--H
CSP YC18/01/26Ibrachina Youth2-1 (0-0)Internacional RS U209-4--T
CSP YC16/01/26Santo Andre (Youth)1-1 (0-1)Ibrachina Youth2-7--H
CSP YC14/01/26Ibrachina Youth3-1 (1-0)Atletico Mineiro Youth7-3--T
CSP YC10/01/26Ibrachina Youth2-1 (0-0)Bangu U206-1--T
CSP YC07/01/26Ibrachina Youth1-1 (1-0)Santo Andre (Youth)2-4--H
CSP YC04/01/26Ibrachina Youth5-0 (5-0)Ferroviaria Youth8-0--T
BRA CPY27/09/25Ibrachina Youth0-0 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)4-3--H
BRA CPY19/09/25Ferroviaria SP (Youth)0-0 (0-0)Ibrachina Youth0-5--H
BRA CPY13/09/25Ibrachina Youth6-0 (3-0)Gremio Osasco Audax Youth8-3--T
BRA CPY06/09/25Gremio Osasco Audax Youth0-4 (0-1)Ibrachina Youth2-9--T
BRA CPY13/08/25Ibrachina Youth4-0 (2-0)Bandeirante SP Youth3-4--T
BRA CPY07/08/25Flamengo-SP (Youth)0-3 (0-2)Ibrachina Youth7-9--T

Thành tích gần đây — Velo Clube Youth

HHBHHBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 0/7/3 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY19/07/26Velo Clube Youth0-0 (0-0)Sao Paulo Youth2-2--H
BRA CPY11/07/26Velo Clube Youth2-2 (0-0)Sao Caetano (Youth)4-5--H
BRA CPY05/07/26Gremio Novorizontin (Youth)4-0 (1-0)Velo Clube Youth7-4--B
BRA CPY27/06/26Velo Clube Youth2-2 (0-1)SC Aguai SP Youth6-1--H
BRA CPY13/06/26Uniao Sao Joao (Youth)0-0 (0-0)Velo Clube Youth7-8--H
BRA CPY05/06/26OSTO youth team1-0 (0-0)Velo Clube Youth2-8--B
BRA CPY30/05/26Velo Clube Youth0-0 (0-0)Bandeirante SP Youth2-5--H
CSP YC10/01/26Velo Clube Youth1-1 (1-1)Guanabara City U204-4--H
CSP YC07/01/26I9 Futebol Clube Youth2-2 (0-2)Velo Clube Youth3-5--H
CSP YC04/01/26Vasco da Gama (Youth)2-0 (1-0)Velo Clube Youth7-4--B
BRA CPY13/08/25Santos (Youth)2-0 (0-0)Velo Clube Youth4-8--B
BRA CPY06/08/25Velo Clube Youth1-0 (0-0)Mirassol FC Youth7-3--T
BRA CPY26/07/25Inter de Limeira (Youth)1-1 (1-0)Velo Clube Youth7-11--H
BRA CPY19/07/25Velo Clube Youth0-3 (0-0)Gremio Novorizontin (Youth)3-4--B
BRA CPY12/07/25SC Aguai SP Youth1-0 (0-0)Velo Clube Youth3-6--B
BRA CPY05/07/25Velo Clube Youth0-3 (0-1)EC Sao Bernardo U206-4--B
BRA CPY29/06/25Ponte Preta (Youth)5-2 (2-0)Velo Clube Youth2-4--B
BRA CPY21/06/25Velo Clube Youth2-2 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth7-6--H
BRA CPY07/06/25Taubate (Youth)1-1 (0-0)Velo Clube Youth5-7--H
BRA CPY31/05/25Velo Clube Youth2-1 (1-1)Juventus-AC (Youth)5-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
93
66
Tấn công nguy hiểm
71
34
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ibrachina Youth (15 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Velo Clube Youth (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ibrachina YouthVelo Clube Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ibrachina YouthVelo Clube Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

100
Thắng 2+
42
Thắng 1
510
Hòa
02
Thua 1
16
Thua 2+
Ibrachina YouthVelo Clube Youth

Thông tin đội bóng

Ibrachina Youth Thông tin Velo Clube Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.508.000.873.250.970.922.000.92
Live1.04 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.70 ↑4.500.02 ↓0.11 ↓0.003.40 ↑
VcbetSớm1.174.608.000.743.250.600.621.750.72
Live1.01 ↓6.50 ↑18.00 ↑1.79 ↑4.500.16 ↓0.34 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.184.6011.000.793.000.970.761.751.00
Live1.03 ↓6.30 ↑45.00 ↑3.70 ↑4.500.03 ↓0.80 ↑0.000.96 ↓
InterwettenSớm1.335.008.001.203.500.55---
Live1.03 ↓14.00 ↑55.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.195.9610.200.843.250.80---
Live1.02 ↓12.98 ↑33.45 ↑2.71 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm1.156.4011.000.923.250.840.681.751.08
Live1.03 ↓6.30 ↓45.00 ↑3.70 ↑4.500.03 ↓0.80 ↑0.000.96 ↓
SbobetSớm1.215.107.401.003.250.800.901.750.90
Live1.01 ↓7.70 ↑32.00 ↑3.44 ↑4.500.15 ↓2.50 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.334.546.850.753.000.950.931.500.77
Live1.02 ↓4.96 ↑25.00 ↑2.63 ↑4.500.14 ↓0.79 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm1.225.2510.000.502.501.40---
Live1.01 ↓56.00 ↑81.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.215.008.750.713.000.810.711.500.81
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.23 ↑4.750.10 ↓0.37 ↓0.001.73 ↑
PinnacleSớm1.195.699.040.843.250.850.962.000.75
Live1.13 ↓6.21 ↑15.56 ↑2.45 ↑4.500.26 ↓2.43 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.235.2510.001.203.500.58---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑4.50 ↑4.500.11 ↓---
1xBetSớm1.216.259.200.502.501.500.070.006.50
Live1.01 ↓18.80 ↑26.00 ↑5.34 ↑4.500.09 ↓0.19 ↑0.003.36 ↓
Bet 365Sớm1.206.259.001.003.250.800.952.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.254.808.501.153.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑4.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.