Kết quả bóng đá trận Ibrachina Youth vs Botafogo-SP (Youth), 01:00 ngày 18/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 18/07/2026
Ibrachina Youth 4 Kết thúc HT 3-0 2
Botafogo-SP (Youth)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ibrachina Youth | Phút | |
| Matheus Brito 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Cicotosti Vicente 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| Pedro Pedro 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| 50' | ||
| 57' | ||
| 58' | ⚽ 3 - 1 Teles | |
| 60' | ⚽ 3 - 2 Teles | |
| Bryan Martins 4 - 2 ⚽ | 81' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 29 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 2 | 25 | 5 |
Chủ = Ibrachina Youth · Khách = Botafogo-SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ibrachina Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ibrachina Youth 1 (50%)Hòa 0 (0%)Botafogo-SP (Youth) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/24 | Botafogo-SP (Youth) | 1-2 (1-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 19/07/24 | Ibrachina Youth | 0-3 (0-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ibrachina Youth
TTTTTBHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (2-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 20/01/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 18/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Ibrachina Youth | 3-1 (1-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (5-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Ibrachina Youth | 6-0 (3-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 0-4 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Flamengo-SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 26/07/25 | Ibrachina Youth | 3-0 (3-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Botafogo-SP (Youth)
HHHHBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 05/07/26 | SC Aguai SP Youth | 1-1 (1-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | H |
| 27/06/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-1) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 06/06/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | H |
| 01/06/26 | Sao Caetano (Youth) | 2-1 (1-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
| 28/05/26 | Coritiba PR (Youth) | 1-0 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
| 21/05/26 | Botafogo-SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | B |
| 14/05/26 | Atletico GO U20 | 3-1 (0-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
| 06/05/26 | Vila Nova (Youth) | 2-2 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | H |
| 23/04/26 | Botafogo-SP (Youth) | 4-1 (1-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 10/04/26 | Operario Ferroviario PR Youth | 0-6 (0-4) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Botafogo-SP (Youth) | 2-1 (2-0) | Paysandu(PA) (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Botafogo-SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 13/01/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 09/01/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Tuna Luso PA Youth | - | - | T |
| 06/01/26 | Bandeirante SP Youth | 1-3 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Santa Cruz PE U20 | 1-3 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 13/10/25 | Palmeiras (Youth) | 3-1 (0-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Botafogo-SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 27/09/25 | RB Bragantino Youth | 1-2 (1-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
22
Sút bóng
133
Sút cầu môn
72
Tấn công
8376
Tấn công nguy hiểm
9241
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ibrachina Youth (15 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Botafogo-SP (Youth) (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ibrachina Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.60 | 4.80 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.60 | 5.25 ↑ | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 | 5.50 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.61 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.01 ↑ | 5.15 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.40 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.68 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.10 ↑ | 5.75 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.00 | 5.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.64 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.05 ↓ | 5.76 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 1.05 ↓ | 1.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.44 | 4.10 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.