Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs Vikingur Reykjavik, 02:15 ngày 05/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 05/08/2026
IA Akranes Sắp đá --:--:--
Vikingur Reykjavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 22 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = IA Akranes · Khách = Vikingur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IA Akranes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 11 (37%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 26 | 34 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 8 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 23 | 10 | 5 |
Vikingur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 14 | 1 | 1 | 54 | 12 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 29 | 6 | 22 | 2 |
| Sân khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 6 | 21 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IA Akranes (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IA Akranes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1908-4-21 |
| Akranesvollur | Sân nhà | Vikingsvollur Stadium |
| 5800 | Sức chứa | 0 |
| Larus Orri Sigurdsson | HLV | Solvi Geir Ottesen |
| Akranes | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.80 | 1.45 | 0.85 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.50 ↓ | 1.51 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 4.15 | 1.54 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.77 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.30 ↑ | 1.52 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↑ | -1.25 | 1.04 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.90 | 1.40 | 0.81 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.60 ↓ | 1.52 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.15 | 1.54 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.77 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.30 ↑ | 1.52 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↑ | -1.25 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 5.10 | 1.38 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.82 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.85 ↓ | 1.46 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.51 | 4.36 | 1.49 | 0.80 | 3.50 | 1.02 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.51 | 4.36 | 1.49 | 0.80 | 3.50 | 1.02 | 1.00 | -1.00 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 5.05 | 1.45 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 4.69 ↓ | 4.80 ↓ | 1.55 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.43 | 0.86 | 4.00 | 0.86 | 0.88 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.60 ↓ | 1.52 ↑ | 0.86 | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.33 | 4.98 | 1.43 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.96 ↓ | 4.82 ↓ | 1.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.48 | 4.80 | 1.49 | 0.70 | 3.50 | 1.10 | 0.75 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 5.03 ↓ | 4.70 ↓ | 1.51 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.42 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.33 ↓ | 1.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.