Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs Thor Akureyri, 01:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 10/08/2026
IA Akranes Sắp đá --:--:--
Thor Akureyri
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 22 | 25 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 6 |
Chủ = IA Akranes · Khách = Thor Akureyri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IA Akranes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 36 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 9 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 23 | 10 | 6 |
Thor Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 3 | 10 | 17 | 42 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 18 | 7 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 24 | 5 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IA Akranes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Akranesvollur | Sân nhà | |
| 5800 | Sức chứa | 0 |
| Larus Orri Sigurdsson | HLV | Sigurdur Heidar Hoskuldsson |
| Akranes | Khu vực | Akureyri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.00 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↓ | 5.00 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.50 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.60 ↓ | 5.25 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.80 | 5.86 | 0.91 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.47 | 4.65 ↓ | 5.63 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.