Kết quả bóng đá trận HYH Export Sebaco FC vs San Marcos FC, 04:00 ngày 26/07/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 04:00 ngày 26/07/2026
HYH Export Sebaco FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
San Marcos FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| HYH Export Sebaco FC | Phút | |
| Winston Herrera 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 26' | ||
| 33' | ||
| 41' | ⚽ 1 - 1 Jhon Quiñónez | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | ||
| 78' | ||
| 84' | ||
| 87' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 21 |
Chủ = HYH Export Sebaco FC · Khách = San Marcos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HYH Export Sebaco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
HYH Export Sebaco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 12 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
San Marcos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HYH Export Sebaco FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)San Marcos FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/23 | San Marcos FC | 2-7 (1-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — HYH Export Sebaco FC
THTTBBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Matagalpa FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 26/04/26 | UNAN Managua | 1-3 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-3 (2-1) | Real Esteli | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 10/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-2 (1-0) | Real Madriz FC | - | - | H |
| 16/03/26 | FC Esteli | 0-2 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 09/03/26 | ART Municipal Jalapa | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Walter Ferretti | 3-1 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 01/03/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-1) | Managua FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Matagalpa FC | 2-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 23/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 4-1 (4-0) | UNAN Managua | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Esteli | 3-2 (2-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.5 | 3 | B |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Real Madriz FC | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-0 (0-0) | ART Municipal Jalapa | - | - | H |
| 01/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-0 (0-0) | Walter Ferretti | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — San Marcos FC
HTTTTTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 04/05/26 | San Marcos FC | 1-0 (1-0) | Matiguas FC | - | - | T |
| 27/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (0-0) | Chinandega FC | - | - | T |
| 13/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (1-0) | Pumas FC | - | - | T |
| 06/03/26 | CD Junior Managua | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 26/02/26 | San Marcos FC | 3-0 (1-0) | Deportivo Masaya | - | - | T |
| 16/02/26 | San Marcos FC | 0-0 (0-0) | Juventus Managua | - | - | H |
| 27/11/23 | San Marcos FC | 1-3 (0-2) | Club Ada Jaen | - | - | B |
| 23/11/23 | San Marcos FC | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | - | - | H |
| 20/11/23 | Defensor Porvenir | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 06/11/23 | San Marcos FC | 3-1 (2-0) | Union Santo Domingo | - | - | T |
| 15/10/23 | CD Juventud La Joya | 0-0 (0-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 02/03/23 | San Marcos FC | 2-7 (1-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/03/22 | San Marcos FC | 3-2 (0-2) | Lianziur Masatepelt | - | - | T |
| 28/02/22 | San Marcos FC | 5-1 (2-0) | Sapoa FC Cardenas | - | - | T |
| 29/08/21 | Deportivo Masaya | 2-1 (0-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 05/08/21 | Walter Ferretti | 10-0 (4-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 09/05/21 | Matagalpa FC | 4-1 (0-1) | San Marcos FC | - | - | B |
| 03/05/21 | UNAN Managua | 3-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | B |
| 29/04/21 | San Marcos FC | 2-1 (1-1) | UNAN Managua | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
33
Sút bóng
78
Sút cầu môn
12
Tấn công
121113
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HYH Export Sebaco FC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
San Marcos FC (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HYH Export Sebaco FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HYH Export Sebaco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.10 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.53 | 4.00 | 5.10 | 0.78 ↑ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.88 | 1.00 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.50 | 4.00 ↓ | 5.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.00 ↓ | 4.90 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 | 5.00 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.92 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.51 | 3.94 ↓ | 4.92 | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 4.60 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.14 | 5.37 | 0.65 | 2.50 | 1.19 | 1.14 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.23 ↑ | 5.38 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.14 ↓ | 1.12 ↓ | 1.25 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.