Kết quả bóng đá trận Hwaseong FC vs Daegu FC, 17:30 ngày 01/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 01/08/2026
Hwaseong FC 5 Kết thúc HT 3-0 1
Daegu FC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hwaseong FC | Phút | |
| 4' | Matheus Serafim | |
| Kyeong-min Park | 4' | |
| Jun-seo Park | 6' | |
| Leonard Pllana(Assists:Jae-min Jegal) (Kiến tạo: Jae-min Jegal) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Leonard Pllana(Assists:Kim Byung Oh) (Kiến tạo: Kim Byung Oh) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| Jae-min Jegal | 45' | |
| Jae-min Jegal 4 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Won woo Lee ▼ Kim Hyeong Jin | |
| 46' ⇄ | ▲ Park In Hyeok ▼ Kang-min Choi | |
| Leonard Pllana(Assists:Dae-hwan Kim) (Kiến tạo: Dae-hwan Kim) 5 - 0 ⚽ | 60' | |
| Leonard Pllana | 60' | |
| 62' | ⚽ 5 - 1 Park In Hyeok(Assists:Kim Ju Gong) (Kiến tạo: Kim Ju Gong) | |
| Leonard Pllana 6 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ Stanislav Iljutcenko ▼ Kim Byung Oh | 65' ⇄ | |
| ▲ Choi Myung Hee ▼ Lee Jong Sung | 73' ⇄ | |
| ▲ Chan-youl Lim ▼ Kyeong-min Park | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Marcus Dackers ▼ Danrlei Medeiros Moreira | |
| 73' ⇄ | ▲ Han Kook Young ▼ Ryu Jae Moon | |
| ▲ Demethryus ▼ Leonard Pllana | 76' ⇄ | |
| ▲ Son Seung Beom ▼ Jae-min Jegal | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ji-un Yoo ▼ Jong mu Han | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 17 |
Chủ = Hwaseong FC · Khách = Daegu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hwaseong FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Hwaseong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 | 22 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 17 | 25 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 38 | 30 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hwaseong FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Daegu FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hwaseong FC
HTTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Jeju SK FC | 2-2 (0-2) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Yong-in FC | 0-3 (0-2) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Hwaseong FC | 4-3 (0-1) | Yangpyeong | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Hwaseong FC | 0-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Daegu FC
BHBTTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Daegu FC | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Hwaseong FC
Daegu FC
1Seung-Gun Kim4Min-jun Jang15Aleksandar Vojinovic20Jun-seo Park13Jae-Seong Park17Kyeong-min Park22Dae-hwan Kim92CLee Jong Sung7Jae-min Jegal11Leonard Pllana14Kim Byung Oh31Han Tae-Hee20CKim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won29Ryu Jae Moon30Jong mu Han72Kang-min Choi7Danrlei Medeiros Moreira10Matheus Serafim77Kim Ju Gong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Seung-Gun Kim
- 4Min-jun Jang
- 7Jae-min Jegal⚽ Ghi bàn 45+5' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 76'
- 11Leonard Pllana⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 76'
- 13Jae-Seong Park
- 14Kim Byung Oh🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 65'
- 15Aleksandar Vojinovic
- 17Kyeong-min Park🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 73'
- 20Jun-seo Park🟨 Thẻ vàng 6'
- 22Dae-hwan Kim🎯 Kiến tạo 60'
- 92Lee Jong Sung C▼ Rời sân 73'
Khách · 343
- 2Hwang Jae Won
- 7Danrlei Medeiros Moreira▼ Rời sân 73'
- 10Matheus Serafim🟨 Thẻ vàng 4'
- 20Kim Kang San C
- 26In-taek Hwang
- 29Ryu Jae Moon▼ Rời sân 73'
- 30Jong mu Han▼ Rời sân 82'
- 31Han Tae-Hee
- 50Kim Hyeong Jin▼ Rời sân 46'
- 72Kang-min Choi▼ Rời sân 46'
- 77Kim Ju Gong🎯 Kiến tạo 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
98
Sút cầu môn
72
Tấn công
64120
Tấn công nguy hiểm
4777
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hwaseong FC (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Daegu FC (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hwaseong FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Daegu FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hwaseong FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 2003 |
| Sân nhà | Daegu Main Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 68014 |
| Du-Ri Cha | HLV | Byung-su Kim |
| Khu vực | Daegu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 3.25 | 1.96 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.80 | 3.25 | 1.96 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.99 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.94 | 0.71 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.03 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.37 ↑ | 47.45 ↑ | 2.08 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.94 | 0.71 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.04 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.14 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.39 | 2.11 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 42.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.25 | 0.72 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.87 | 3.57 | 1.86 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.26 ↑ | 18.11 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.90 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.45 ↑ | 1.90 | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.65 | 2.04 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseong FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Daegu FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).