Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Esbjerg, 18:00 ngày 09/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 09/08/2026
Hvidovre IF Sắp đá --:--:--
Esbjerg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-7-23 | |
| Sân nhà | Blue Water Arena | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Martin Retov | HLV | Sancheev Manoharan |
| Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.50 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↑ | 3.15 | 2.55 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 | 2.65 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.38 | 2.71 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.43 ↑ | 2.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.40 ↑ | 2.77 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.