Kết quả bóng đá trận Hvezda Cheb vs FK Banik Sokolov, 22:00 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 01/08/2026
Hvezda Cheb 0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Banik Sokolov
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hvezda Cheb | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Robert Aubrecht | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 Rostislav Vokac | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 David Kursa | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 17 |
Chủ = Hvezda Cheb · Khách = FK Banik Sokolov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvezda Cheb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hvezda Cheb 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Banik Sokolov 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/13 | FK Union Cheb | 1-3 (0-1) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hvezda Cheb
TBHBBBBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 10/23 (9 trận) Châu Á: 1/1/7 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/23 | SK Petrin Plzen | 2-1 (1-1) | FK Union Cheb | - | - | T |
| 17/08/22 | FK Union Cheb | 2-3 (1-1) | Marianske Lazne | - | - | B |
| 30/07/22 | Karlovy Vary Dvory | 1-1 (1-1) | FK Union Cheb | - | - | H |
| 03/08/19 | FK Union Cheb | 3-5 (2-2) | FK Zbuzany 1953 | - | - | B |
| 26/07/14 | FK Union Cheb | 0-3 (0-1) | Bohemians Praha | - | - | B |
| 20/07/14 | FK Nejdek | 1-4 (0-1) | FK Union Cheb | - | - | B |
| 20/07/13 | FK Union Cheb | 1-3 (0-1) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
| 26/09/07 | FK Union Cheb | 0-1 (0-1) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 05/09/07 | Jiska Novy Bor | 0-2 (0-1) | FK Union Cheb | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Banik Sokolov
HBTTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Tachov | 1-1 (1-1) | FK Banik Sokolov | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Banik Sokolov | 1-2 (0-1) | FK Louny | - | - | B |
| 17/04/26 | Marianske Lazne | 0-3 (0-3) | FK Banik Sokolov | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Banik Sokolov | 2-0 (1-0) | Meteor Praha | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Usti nad Labem B | 1-2 (1-1) | FK Banik Sokolov | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Banik Sokolov | 0-1 (0-0) | Psary | - | - | B |
| 21/03/26 | TJ Spoje Praha | 1-2 (1-0) | FK Banik Sokolov | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Banik Sokolov | 1-1 (1-1) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | H |
| 15/11/25 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | FK Banik Sokolov | - | - | T |
| 08/11/25 | FK Banik Sokolov | 5-2 (2-2) | Tempo Praha | - | - | T |
| 01/11/25 | Karlovy Vary Dvory | 1-1 (0-1) | FK Banik Sokolov | - | - | H |
| 25/10/25 | FK Banik Sokolov | 2-0 (1-0) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Banik Sokolov | 7-0 (4-0) | Predni Kopanina | - | - | T |
| 04/10/25 | FK Banik Sokolov | 0-2 (0-0) | Tachov | - | - | B |
| 28/09/25 | FK Louny | 2-1 (0-1) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
| 20/09/25 | FK Banik Sokolov | 3-2 (1-2) | Marianske Lazne | - | - | T |
| 14/09/25 | Meteor Praha | 1-0 (0-0) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
| 06/09/25 | FK Banik Sokolov | 1-2 (0-2) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 23/08/25 | FK Banik Sokolov | 4-2 (3-0) | TJ Spoje Praha | - | - | T |
| 17/08/25 | SK Ujezd Praha 4 | 3-1 (2-1) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
38
Tấn công
98109
Tấn công nguy hiểm
5363
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvezda Cheb (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
FK Banik Sokolov (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hvezda Cheb | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.85 | 2.15 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.16 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 57.30 ↑ | 9.43 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.62 | 2.13 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.82 ↑ | 3.85 ↑ | 1.73 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.79 | 1.68 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.83 ↑ | 1.77 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.62 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.80 | 2.14 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.09 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.