Kết quả bóng đá trận Hurstville FC U20 vs Dulwich Hill U20, 15:00 ngày 17/07/2026
New South Wales Super League U20 (Úc) · 15:00 ngày 17/07/2026
Hurstville FC U20 1 Kết thúc HT 0-0 5
Dulwich Hill U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Hurstville FC U20 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Dylan Soares | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 | |
| 83' | ⚽ 1 - 4 | |
| 85' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 25 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 20 |
Chủ = Hurstville FC U20 · Khách = Dulwich Hill U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hurstville FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hurstville FC U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dulwich Hill U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Dulwich Hill U20 | 1-0 (1-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hurstville FC U20
BTBBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 3-0 (2-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Hurstville FC U20 | 5-3 (4-1) | Canterbury Bankstown U20 | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Hurstville FC U20 | 1-3 (0-3) | Hills United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Hurstville FC U20 | 4-5 (3-3) | Western City Rangers FC U20 | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Inter Lions U20 | 0-2 (0-0) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | Hurstville FC U20 | 4-1 (2-1) | Rydalmere Lions FCU20 | - | - | T |
| 15/05/26 | Hurstville FC U20 | 0-0 (0-0) | Prospect United U20 | - | - | H |
| 08/05/26 | Hurstville FC U20 | 1-4 (0-2) | Blacktown Spartans U20 | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Hurstville FC U20 | 1-5 (0-1) | Central Coast U20 | - | - | B |
| 24/04/26 | Hurstville FC U20 | 3-1 (1-1) | Bankstown City Lions U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Northern Tigers U20 | 4-1 (2-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Hurstville FC U20 | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams U20 | - | - | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill U20 | 1-0 (1-0) | Hurstville FC U20 | - | - | B |
| 01/04/26 | Canterbury Bankstown U20 | 2-2 (0-1) | Hurstville FC U20 | +1.5 | 3.75 | H |
| 27/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-3 (0-1) | Hakoah Sydney City East U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Hills United U20 | 2-2 (1-2) | Hurstville FC U20 | 0 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Hurstville FC U20 | 0-6 (0-2) | Bulls Academy U20 | - | - | B |
| 28/02/26 | Western City Rangers FC U20 | 3-5 (1-1) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 20/02/26 | Hurstville FC U20 | 2-1 (1-1) | Inter Lions U20 | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Rydalmere Lions FCU20 | 1-4 (0-2) | Hurstville FC U20 | -0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Dulwich Hill U20
BTTHTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bankstown City Lions U20 | 2-1 (0-1) | Dulwich Hill U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Northern Tigers U20 | 0-1 (0-1) | Dulwich Hill U20 | -1 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dulwich Hill U20 | 2-1 (0-1) | Blacktown Spartans U20 | - | - | T |
| 14/06/26 | Prospect United U20 | 0-0 (0-0) | Dulwich Hill U20 | -1.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Dulwich Hill U20 | 2-1 (1-0) | Central Coast U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | Dulwich Hill U20 | 0-4 (0-2) | Hills United U20 | - | - | B |
| 23/05/26 | Hakoah Sydney City East U20 | 1-1 (0-0) | Dulwich Hill U20 | - | - | H |
| 16/05/26 | Dulwich Hill U20 | 4-1 (2-1) | Rydalmere Lions FCU20 | +1 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Inter Lions U20 | 1-2 (0-2) | Dulwich Hill U20 | - | - | T |
| 02/05/26 | Dulwich Hill U20 | 1-2 (0-1) | Newcastle Jets U20 | - | - | B |
| 25/04/26 | Macarthur Rams U20 | 4-4 (4-1) | Dulwich Hill U20 | - | - | H |
| 18/04/26 | Dulwich Hill U20 | 0-3 (0-2) | Canterbury Bankstown U20 | +1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Western City Rangers FC U20 | 1-2 (0-1) | Dulwich Hill U20 | - | - | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill U20 | 1-0 (1-0) | Hurstville FC U20 | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hill U20 | 0-2 (0-1) | Bankstown City Lions U20 | - | - | B |
| 14/03/26 | Dulwich Hill U20 | 2-0 (1-0) | Northern Tigers U20 | - | - | T |
| 06/03/26 | Blacktown Spartans U20 | 1-2 (0-2) | Dulwich Hill U20 | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Dulwich Hill U20 | 2-3 (1-1) | Prospect United U20 | - | - | B |
| 22/02/26 | Central Coast U20 | 1-2 (1-0) | Dulwich Hill U20 | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Hills United U20 | 0-1 (0-0) | Dulwich Hill U20 | -0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
811
Sút cầu môn
39
Tấn công
8080
Tấn công nguy hiểm
3960
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hurstville FC U20 (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
Dulwich Hill U20 (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hurstville FC U20 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Dulwich Hill U20 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hurstville FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.45 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.19 | 0.79 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.45 ↓ | 2.32 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.80 | 2.24 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.80 | 2.28 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.68 | 2.38 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.66 ↓ | 2.37 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.20 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.85 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 | 2.35 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.38 | 2.26 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.35 ↓ | 2.45 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.35 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.44 ↓ | 2.47 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 | 2.45 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.