Kết quả bóng đá trận Hummetroth vs Turk Gucu Friedberg, 20:00 ngày 01/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 01/08/2026
Hummetroth 2 Kết thúc HT 1-2 4
Turk Gucu Friedberg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Hummetroth | Phút | |
| Giuseppe Signorelli 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Toni Reljic | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Toni Reljic | |
| HT 1-2 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 3 Noel Knothe | |
| Amid Khan Agha 2 - 3 ⚽ | 61' | |
| 89' | ⚽ 2 - 4 Ferdinand Scholl | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 26 | 25 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Hummetroth · Khách = Turk Gucu Friedberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hummetroth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hummetroth 0 (0%)Hòa 1 (50%)Turk Gucu Friedberg 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hummetroth | 2-2 (2-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 08/11/25 | Turk Gucu Friedberg | 2-0 (0-0) | Hummetroth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hummetroth
HBBTBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hummetroth | 2-2 (2-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 23/05/26 | Eintracht Frankfurt (Youth) | 3-1 (1-1) | Hummetroth | - | - | B |
| 16/05/26 | Hummetroth | 2-4 (2-0) | CSC 03 Kassel | - | - | B |
| 10/05/26 | Hummetroth | 3-1 (0-0) | FC Eddersheim | - | - | T |
| 03/05/26 | TuBa Pohlheim | 4-2 (1-0) | Hummetroth | - | - | B |
| 30/04/26 | SV Darmstadt U21 | 1-3 (0-2) | Hummetroth | - | - | T |
| 25/04/26 | Hummetroth | 7-1 (4-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
| 18/04/26 | FSV Fernwald | 3-0 (1-0) | Hummetroth | - | - | B |
| 11/04/26 | Hummetroth | 2-3 (1-1) | Hunfelder SV | - | - | B |
| 06/04/26 | Waldgirmes | 2-2 (0-1) | Hummetroth | - | - | H |
| 28/03/26 | VfB Marburg | 0-1 (0-0) | Hummetroth | - | - | T |
| 21/03/26 | Hummetroth | 0-1 (0-1) | KSV Baunatal | - | - | B |
| 14/03/26 | Eintracht Stadtallendorf | 3-1 (2-0) | Hummetroth | - | - | B |
| 07/03/26 | Hummetroth | 4-0 (2-0) | SV Weidenhausen | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Giessen | 2-0 (1-0) | Hummetroth | - | - | B |
| 21/02/26 | Hummetroth | 1-3 (1-1) | Hanauer SC 1960 | - | - | B |
| 07/02/26 | Bayern Alzenau | 1-2 (0-1) | Hummetroth | - | - | T |
| 24/01/26 | Hummetroth | 0-3 (0-0) | Kickers Offenbach | - | - | B |
| 06/12/25 | Hummetroth | 1-3 (0-2) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | B |
| 16/11/25 | Rot-Weiss Walldorf | 4-3 (0-0) | Hummetroth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Turk Gucu Friedberg
HBTTHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hummetroth | 2-2 (2-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 23/05/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-3 (0-2) | FC Eddersheim | - | - | B |
| 17/05/26 | TuBa Pohlheim | 0-3 (0-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 09/05/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
| 02/05/26 | FSV Fernwald | 1-1 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 26/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (2-1) | Hunfelder SV | - | - | B |
| 18/04/26 | VfB Marburg | 3-4 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 11/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-6 (1-3) | KSV Baunatal | - | - | B |
| 03/04/26 | Eintracht Frankfurt (Youth) | 4-0 (2-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 28/03/26 | Eintracht Stadtallendorf | 1-0 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 21/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | SV Weidenhausen | - | - | T |
| 14/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 0-1 (0-0) | Waldgirmes | - | - | B |
| 07/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-1 (1-1) | Hanauer SC 1960 | - | - | T |
| 28/02/26 | SV Darmstadt U21 | 5-3 (1-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 25/02/26 | FC Giessen | 4-0 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 31/01/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (2-1) | FV Biebrich 02 | - | - | B |
| 17/01/26 | Turk Gucu Friedberg | 1-3 (1-1) | Bayern Alzenau | - | - | B |
| 07/12/25 | CSC 03 Kassel | 0-0 (0-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 22/11/25 | Turk Gucu Friedberg | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 15/11/25 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (2-0) | CSC 03 Kassel | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hummetroth (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.16 bàn/trận
Turk Gucu Friedberg (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hummetroth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 4.46 | 1.68 | 0.68 | 3.50 | 1.01 | 1.76 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 2.37 ↓ | 4.19 ↓ | 2.16 ↑ | 0.69 ↑ | 3.50 | 0.99 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.