Kết quả bóng đá trận Hume City U23 vs Oakleigh Cannons U23, 13:15 ngày 18/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 13:15 ngày 18/07/2026
Hume City U23 3 Kết thúc HT 1-3 4
Oakleigh Cannons U23
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Hume City U23 | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-3 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 55' | |
| 3 - 3 ⚽ | 64' | |
| 81' | ||
| 84' | ||
| 87' | ⚽ 3 - 4 | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 12 | 29 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Hume City U23 · Khách = Oakleigh Cannons U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hume City U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Hume City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 3 | 14 | 20 | 54 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 23 | 9 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 31 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 18 | - | - |
Oakleigh Cannons U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 55 | 40 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 34 | 18 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 22 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hume City U23 1 (20%)Hòa 1 (20%)Oakleigh Cannons U23 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-1 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/07/25 | Oakleigh Cannons U23 | 1-2 (0-0) | Hume City U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/25 | Hume City U23 | 2-4 (1-1) | Oakleigh Cannons U23 | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/08/24 | Oakleigh Cannons U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 11/05/24 | Hume City U23 | 0-0 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hume City U23
BTBBBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Preston Lions U23 | 5-0 (2-0) | Hume City U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | -0.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Hume City U23 | 1-6 (0-0) | South Melbourne U23 | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic U23 | 1-3 (1-1) | Hume City U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Hume City U23 | 2-2 (1-0) | Avondale U23 | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | Melbourne City U23 | 2-0 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Hume City U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-1 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Hume City U23 | 0-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | H |
| 14/03/26 | Hume City U23 | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | -0.75 | 4 | B |
| 28/02/26 | Hume City U23 | 0-2 (0-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | B |
| 22/02/26 | South Melbourne U23 | 7-0 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 15/02/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-2) | Altona Magic U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | St Albans Saints U23 | 1-3 (0-2) | Hume City U23 | -0.25 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Hume City U23 | 0-4 (0-3) | Melbourne Victory U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Oakleigh Cannons U23
TBBHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-2 (1-0) | Avondale U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Heidelberg United U23 | 2-1 (1-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 19/06/26 | Oakleigh Cannons U23 | 1-1 (1-0) | Melbourne City U23 | -0.75 | 4 | H |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons U23 | 0-1 (0-1) | St Albans Saints U23 | +1 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (2-0) | Oakleigh Cannons U23 | +1.25 | 4 | B |
| 24/05/26 | Preston Lions U23 | 3-2 (1-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong City U23 | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons U23 | +0.5 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons U23 | 3-2 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | +2.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Green Gully U23 | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | +1 | 4 | T |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 6-2 (3-1) | Bentleigh Greens U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | South Melbourne U23 | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-1 (3-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 29/03/26 | Avondale U23 | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | H |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | +2.25 | 4 | B |
| 13/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 5-1 (1-1) | Heidelberg United U23 | +1.25 | 4 | T |
| 08/03/26 | Melbourne City U23 | 1-2 (0-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | T |
| 01/03/26 | St Albans Saints U23 | 2-5 (0-3) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | T |
| 20/02/26 | Oakleigh Cannons U23 | 5-1 (2-1) | Altona Magic U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Oakleigh Cannons U23 | 5-0 (3-0) | Preston Lions U23 | -0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
20
Sút bóng
618
Sút cầu môn
56
Tấn công
5891
Tấn công nguy hiểm
4664
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
28 72
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hume City U23 (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Oakleigh Cannons U23 (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hume City U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Oakleigh Cannons U23 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hume City U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.60 | 1.33 | 0.77 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.70 ↑ | 1.37 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.77 | 4.75 | 1.43 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.86 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 5.45 ↑ | 4.91 ↑ | 1.37 ↓ | 0.90 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.78 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.79 ↑ | -1.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.37 | 5.05 | 1.34 | 1.06 | 4.25 | 0.67 | 0.79 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.27 ↓ | 5.10 ↑ | 1.34 | 1.11 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.79 | -1.50 | 0.89 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.