Kết quả bóng đá trận Huima/Urho vs SJK Akatemia B, 20:00 ngày 25/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
Huima/Urho 4 Kết thúc HT 3-0 0
SJK Akatemia B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Huima/Urho | Phút | |
| Lennart Voikar 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 16' | Jaakko Matinlauri | |
| Bacary Traore 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 29' | Topi Mustonen | |
| Momodou Fadera 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| Momodou Fadera 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 15 | 25 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 13 |
Chủ = Huima/Urho · Khách = SJK Akatemia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huima/Urho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Huima/Urho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 34 | 23 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 23 | 11 | 14 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | - | - |
SJK Akatemia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 32 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 10 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 21 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Huima/Urho 1 (100%)Hòa 0 (0%)SJK Akatemia B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Huima/Urho
THBTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | +2 | 4.5 | H |
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | -0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Huima/Urho | 3-2 (2-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | -0.25 | 4 | T |
| 29/05/26 | Huima/Urho | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | -0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Huima/Urho | 4-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | B |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | -0.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 16/04/26 | Kuopion Elo | 0-10 (0-5) | Huima/Urho | - | - | T |
| 21/02/26 | Jyvaskyla JK | 7-0 (4-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/10/25 | KaPa Kajaani | 0-3 (0-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 11/10/25 | Huima/Urho | 4-1 (0-1) | KaPa Kajaani | - | - | T |
| 27/09/25 | Huima/Urho | 2-0 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 19/09/25 | Huima/Urho | 3-1 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia B
BHTTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | VPS Vaasa-J | 6-2 (3-2) | SJK Akatemia B | -1.5 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | SJK Akatemia B | 0-0 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 4.25 | H |
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | -1 | 4.25 | T |
| 30/06/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | FC Vaajakoski | +0.25 | 4 | T |
| 12/06/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia B | -1 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | SJK Akatemia B | 0-4 (0-3) | Narpes Kraft | +0.25 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | +0.5 | 4 | T |
| 23/05/26 | GBK Kokkola | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4 | B |
| 18/05/26 | SJK Akatemia B | 3-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | -0.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.25 | H |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | -0.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | FC Vaajakoski | 0-2 (0-0) | SJK Akatemia B | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/09/25 | OsPa | 4-2 (2-0) | SJK Akatemia B | -1 | 5.25 | B |
| 15/09/25 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 4 | B |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.5 | T |
| 03/09/25 | SJK Akatemia B | 3-7 (1-1) | VPS Vaasa-J | -1.75 | 4.5 | B |
| 29/08/25 | GBK Kokkola | 3-0 (1-0) | SJK Akatemia B | -1.25 | 4.5 | B |
| 16/08/25 | Jakobstads Bollklubb | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia B | -0.75 | 4 | B |
| 03/08/25 | OsPa | 1-2 (0-1) | SJK Akatemia B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
245
Sút cầu môn
114
Tấn công
9670
Tấn công nguy hiểm
6531
Sút ngoài cầu môn
131
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huima/Urho (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
SJK Akatemia B (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huima/Urho (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
SJK Akatemia B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huima/Urho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.40 | 6.80 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.94 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.70 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.30 | 3.45 | 0.79 | 4.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.40 ↑ | 5.60 ↑ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 5.30 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.51 | 4.03 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 4.60 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.79 | 4.71 | 0.85 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.92 ↑ | 18.17 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 5.00 ↓ | 4.80 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.10 | 5.13 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.75 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.50 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.