Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 05/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 05/08/2026
Hubei Istar
0 Kết thúc HT 0-0 1
Jiangxi Liansheng FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~3℃

Diễn biến trận đấu

Hubei Istar Phút Jiangxi Liansheng FC
Jingcheng Yu 17'
HT 0-0
▲ Jinglue Pan ▼ Mingyu Liu60'
▲ Guo yI ▼ Feiyang Lin61'
67' ▲ Yue Sun ▼ Enze Cao
67' ▲ Ziyang Pi ▼ Bai Zi Jiang
▲ Yubing Li ▼ Nur Sherzat73'
73' ▲ Yiqiu Ren ▼ Jiahao Li
84' ▲ Wang Hongbin ▼ Shi Jiwei
▲ Shan Huanhuan ▼ Biao Li85'
▲ Wenchao Sun ▼ Wen Jialong85'
90+4' 0 - 1 Ziyang Pi
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 21 42
Bại 11 34
Ghi bàn 13 139
Mất bàn 23 129
Điểm 24 1314

Chủ = Hubei Istar · Khách = Jiangxi Liansheng FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hubei Istar (22)Hiệp 1 / Cả trậnJiangxi Liansheng FC (22)
6 (27%)Thắng/Thắng8 (36%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (27%)Hòa/Hòa4 (18%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188732618313
Sân nhà9441137164
Sân khách94321311151
6 gần624096--

Jiangxi Liansheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187562117264
Sân nhà10523138173
Sân khách82338997
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Hubei Istar 2 (40%)Hòa 2 (40%)Jiangxi Liansheng FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CHA D226/07/25Hubei Istar1-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC2-6-0.52.25H
CHA D214/05/25Jiangxi Liansheng FC2-4 (1-2)Hubei Istar14-2-12.25T
CHA D203/08/19Jiangxi Liansheng FC2-0 (1-0)Hubei Istar4-5--B
CHA D227/04/19Hubei Istar1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-5-12.5H

Thành tích gần đây — Hubei Istar

HHTHTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Hubei Istar0-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-3--H
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9+0.52.25H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5-0.252T
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0-0.752.25B
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Hubei Istar1-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-5+0.252T

Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC

HBHBTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Jiangxi Liansheng FC1-4--H
CHA D225/07/26Jiangxi Liansheng FC1-2 (0-0)Shenzhen 20282-302B
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1+0.752.25H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.252.25B
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2-0.52.25T
CHA D228/06/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC4-1+0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1+0.752.25B
CFC19/06/26Jiangxi Liansheng FC0-2 (0-0)Henan Football Club1-8-12.5B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10+0.752.25T
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--T
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8-0.52.25T
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4-0.252.25T
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5+0.52.5H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--B
CFC19/04/26Fujian Quanzhou Qinggong0-7 (0-5)Jiangxi Liansheng FC1-6+0.752.5T
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9-0.252.25T
CHA D210/04/26Guangzhou dandelion FC2-1 (2-1)Jiangxi Liansheng FC4-7-0.252B
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H

Đội hình

Hubei IstarJiangxi Liansheng FC
1Derui Meng3Xin Tang4Tianyu Sun27Zhang Yixuan41Jingcheng Yu55Mingyu Liu10Wen Jialong12Feiyang Lin15Nur Sherzat20CNie AoShuang21Biao Li12Chen Li5Shi Jiwei16Chen Yunhua18Pengju Yang22Jiahao Li27CZhang Yanjun11Bai Zi Jiang21Xusheng Zhu30Huang Jianjian33Song Guo8Enze Cao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
87
63
Tấn công nguy hiểm
39
40
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
630
348
TL chuyền bóng thành công
90%
84%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
7
3
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
2
12
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
10
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
0.22
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hubei Istar (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hubei Istar (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Jiangxi Liansheng FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
54
1 Bàn
45
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
138
B.thắng H1
106
B.thắng H2
Hubei IstarJiangxi Liansheng FC

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
42
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
Hubei IstarJiangxi Liansheng FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
63
Thắng 1
84
Hòa
35
Thua 1
12
Thua 2+
Hubei IstarJiangxi Liansheng FC

Hubei Istar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Nur Sherzat
Tiền vệ
6.90/039/410
4Tianyu Sun
Tiền vệ
6.60/0109/1171
3Xin Tang
Hậu vệ
6.50/028/360
55Mingyu Liu
Hậu vệ
6.50/035/382
21Biao Li
Hậu vệ
6.33/08/140
20Nie AoShuang
Tiền vệ
6.20/057/600
10Wen Jialong
Tiền đạo
6.13/024/332
12Feiyang Lin
Tiền vệ
5.80/07/70
1Derui Meng
Thủ môn
5.80/010/110
27Zhang Yixuan
Trung vệ
5.60/0123/1320
41Jingcheng Yu
Hậu vệ
5.60/092/990🟨
30Yubing Li (dự bị)
Hậu vệ
6.40/012/151
13Jinglue Pan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/100
7Guo yI (dự bị)
Tiền vệ
5.90/09/110
9Shan Huanhuan (dự bị)
Trung phong
-0/04/40
23Wenchao Sun (dự bị)
Tiền đạo
-1/10/20

Jiangxi Liansheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Jiahao Li
Tiền vệ
7.10/023/271
18Pengju Yang
Hậu vệ
71/043/483
12Chen Li
Thủ môn
6.90/08/110
30Huang Jianjian
6.60/038/442
16Chen Yunhua
Tiền vệ
6.60/036/412
27Zhang Yanjun
Tiền vệ
6.51/020/280
5Shi Jiwei
Hậu vệ
6.40/038/400
11Bai Zi Jiang
Tiền đạo
6.30/023/250
21Xusheng Zhu
Tiền vệ
6.30/030/383
33Song Guo
Hậu vệ
6.20/011/140
8Enze Cao
Tiền vệ
6.20/09/101
26Ziyang Pi (dự bị)
Tiền vệ
7.611/15/50
7Yue Sun (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/50
35Yiqiu Ren (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/61
3Wang Hongbin (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hubei Istar Thông tin Jiangxi Liansheng FC
Thành lập
XinHua Rd stadium Sân nhà Ruichang Stadium
0 Sức chứa 0
Feng Gao HLV Wang Bo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.902.802.380.722.000.970.74-0.251.00
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑4.60 ↑0.500.01 ↓0.76 ↑0.001.06 ↑
VcbetSớm2.883.102.380.972.250.830.83-0.250.97
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.763.002.351.002.250.761.030.000.73
Live9.20 ↑1.05 ↓11.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.952.902.401.202.500.55---
Live60.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.953.002.370.962.250.73---
Live17.35 ↑1.01 ↓18.52 ↑6.41 ↑0.500.04 ↓---
12betSớm2.773.002.351.002.250.761.030.000.73
Live11.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑6.66 ↑1.500.02 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
CrownSớm2.593.002.310.972.250.730.960.000.74
Live11.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑3.12 ↑0.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.752.772.340.912.000.851.040.000.72
Live8.80 ↑1.07 ↓9.80 ↑3.84 ↑0.500.08 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.592.872.620.732.000.970.810.000.89
Live11.30 ↑1.01 ↓13.10 ↑4.30 ↑0.500.01 ↓0.79 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm2.622.872.501.252.500.57---
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.502.852.600.642.000.900.760.000.76
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑0.750.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.932.782.471.012.250.761.060.000.72
Live9.85 ↑1.10 ↓11.24 ↑2.80 ↑0.500.26 ↓0.72 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.652.852.551.252.500.57---
Live226.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑0.500.51 ↓---
1xBetSớm2.552.902.631.352.500.570.850.000.85
Live120.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.98 ↑0.500.06 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.552.902.630.782.001.030.850.000.95
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑0.500.05 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.802.632.501.302.500.53---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hubei Istar0110
Jiangxi Liansheng FC0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).