Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Jiangxi Liansheng FC, 18:30 ngày 05/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 05/08/2026
Hubei Istar 0 Kết thúc HT 0-0 1
Jiangxi Liansheng FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar | Phút | |
| Jingcheng Yu | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jinglue Pan ▼ Mingyu Liu | 60' ⇄ | |
| ▲ Guo yI ▼ Feiyang Lin | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Yue Sun ▼ Enze Cao | |
| 67' ⇄ | ▲ Ziyang Pi ▼ Bai Zi Jiang | |
| ▲ Yubing Li ▼ Nur Sherzat | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yiqiu Ren ▼ Jiahao Li | |
| 84' ⇄ | ▲ Wang Hongbin ▼ Shi Jiwei | |
| ▲ Shan Huanhuan ▼ Biao Li | 85' ⇄ | |
| ▲ Wenchao Sun ▼ Wen Jialong | 85' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Ziyang Pi | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Jiangxi Liansheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 7 | 3 | 26 | 18 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Jiangxi Liansheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 17 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hubei Istar 2 (40%)Hòa 2 (40%)Jiangxi Liansheng FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 26/07/25 | Hubei Istar | 1-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/05/25 | Jiangxi Liansheng FC | 2-4 (1-2) | Hubei Istar | -1 | 2.25 | T |
| 03/08/19 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (1-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 27/04/19 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
HHTHTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Jiangxi Liansheng FC
HBHBTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Xiamen1026 | 2-0 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | T |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | B |
| 19/04/26 | Fujian Quanzhou Qinggong | 0-7 (0-5) | Jiangxi Liansheng FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
Đội hình
Hubei Istar
Jiangxi Liansheng FC
1Derui Meng3Xin Tang4Tianyu Sun27Zhang Yixuan41Jingcheng Yu55Mingyu Liu10Wen Jialong12Feiyang Lin15Nur Sherzat20CNie AoShuang21Biao Li12Chen Li5Shi Jiwei16Chen Yunhua18Pengju Yang22Jiahao Li27CZhang Yanjun11Bai Zi Jiang21Xusheng Zhu30Huang Jianjian33Song Guo8Enze Cao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Derui Meng5.8
- 3Xin Tang6.5
- 4Tianyu Sun6.6
- 10Wen Jialong▼ Rời sân 85'6.1
- 12Feiyang Lin▼ Rời sân 61'5.8
- 15Nur Sherzat▼ Rời sân 73'6.9
- 20Nie AoShuang C6.2
- 21Biao Li▼ Rời sân 85'6.3
- 27Zhang Yixuan5.6
- 41Jingcheng Yu🟨 Thẻ vàng 17'5.6
- 55Mingyu Liu▼ Rời sân 60'6.5
Khách · 541
- 5Shi Jiwei▼ Rời sân 84'6.4
- 8Enze Cao▼ Rời sân 67'6.2
- 11Bai Zi Jiang▼ Rời sân 67'6.3
- 12Chen Li6.9
- 16Chen Yunhua6.6
- 18Pengju Yang7
- 21Xusheng Zhu6.3
- 22Jiahao Li▼ Rời sân 73'7.1
- 27Zhang Yanjun C6.5
- 30Huang Jianjian6.6
- 33Song Guo6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
11
Tấn công
8763
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
630348
TL chuyền bóng thành công
90%84%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
10
Cứu thua
01
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
212
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
1016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.720.22
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Jiangxi Liansheng FC (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hubei Istar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Jiangxi Liansheng FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Nur Sherzat Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 39/41 | 0 | |||
| 4Tianyu Sun Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 109/117 | 1 | |||
| 3Xin Tang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 55Mingyu Liu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 35/38 | 2 | |||
| 21Biao Li Hậu vệ | 6.3 | 3/0 | 8/14 | 0 | |||
| 20Nie AoShuang Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 57/60 | 0 | |||
| 10Wen Jialong Tiền đạo | 6.1 | 3/0 | 24/33 | 2 | |||
| 12Feiyang Lin Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 1Derui Meng Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 123/132 | 0 | |||
| 41Jingcheng Yu Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 92/99 | 0 | 🟨 | ||
| 30Yubing Li (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 13Jinglue Pan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 7Guo yI (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 9Shan Huanhuan (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Wenchao Sun (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 0/2 | 0 |
Jiangxi Liansheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jiahao Li Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 18Pengju Yang Hậu vệ | 7 | 1/0 | 43/48 | 3 | |||
| 12Chen Li Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 30Huang Jianjian | 6.6 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 16Chen Yunhua Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 27Zhang Yanjun Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 5Shi Jiwei Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 38/40 | 0 | |||
| 11Bai Zi Jiang Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 21Xusheng Zhu Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 33Song Guo Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 8Enze Cao Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 26Ziyang Pi (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | ||
| 7Yue Sun (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 35Yiqiu Ren (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 3Wang Hongbin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | Ruichang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | Wang Bo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.38 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.38 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.00 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.37 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.35 ↑ | 1.01 ↓ | 18.52 ↑ | 6.41 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.00 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.00 | 2.31 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 2.77 | 2.34 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.87 | 2.62 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.87 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.60 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 2.78 | 2.47 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.10 ↓ | 11.24 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.55 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.63 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 120.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.63 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Istar | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Jiangxi Liansheng FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).