Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Guangdong Mingtu, 18:30 ngày 01/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Hubei Istar
0 Kết thúc HT 0-0 0
Guangdong Mingtu
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Hubei Istar Phút Guangdong Mingtu
HT 0-0
▲ Daiqin Qu ▼ Chengji Zhang57'
60' ▲ Tianyou Li ▼ Zhang Zhihao
60' ▲ Xin Hongjun ▼ Jialin He
65' ▲ Jiale Qu ▼ Zhiwei Gu
▲ Nur Sherzat ▼ Yubing Li70'
78' ▲ Zimin Ye ▼ Xinyu Zhu
78' ▲ Shuai Liu ▼ Zhennan Tan
▲ Wenchao Sun ▼ Wen Jialong81'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 22 45
Bại 00 21
Ghi bàn 32 1611
Mất bàn 20 116
Điểm 55 1617

Chủ = Hubei Istar · Khách = Guangdong Mingtu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hubei Istar (21)Hiệp 1 / Cả trậnGuangdong Mingtu (20)
6 (29%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (10%)
6 (29%)Hòa/Hòa8 (40%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188732618313
Sân nhà9441137164
Sân khách94321311151
6 gần6330128--

Guangdong Mingtu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1941051919228
Sân nhà915389810
Sân khách103521110142
6 gần623175--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Hubei Istar 3 (100%)Hòa 0 (0%)Guangdong Mingtu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D225/10/25Hubei Istar2-1 (0-0)Guangdong Mingtu3-7--T
CHA D220/09/25Guangdong Mingtu0-1 (0-1)Hubei Istar9-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — Hubei Istar

HTHTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9+0.52.25H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5-0.252T
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0-0.752.25B
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Hubei Istar1-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-5+0.252T
CFC14/03/26WuChuan Youth2-2 (0-2)Hubei Istar5-3--H

Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu

THHTBHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/4/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D227/07/26Guangdong Mingtu2-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-3+0.252T
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1-0.752.25H
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6-0.252H
CHA D204/07/26Guangzhou dandelion FC1-2 (1-1)Guangdong Mingtu1-3-0.52T
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3-0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3-0.52.25H
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4-0.252T
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1+0.252H
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6-0.252T
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7-0.252H
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3-12.5H
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.52.5H
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--B
CFC19/04/26Shanghai Second1-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-2-0.52.25B
CHA D214/04/26Guangdong Mingtu1-2 (0-1)Guangzhou dandelion FC4-6-0.252B
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D204/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-1--B
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Hubei Istar2-1 (0-0)Guangdong Mingtu3-7--B

Đội hình

Hubei IstarGuangdong Mingtu
1Derui Meng3Xin Tang4Tianyu Sun13Jinglue Pan27Zhang Yixuan7Guo yI10Wen Jialong20CNie AoShuang30Yubing Li14Chengji Zhang21Biao Li14Chen Li12CChen RiJin28Zhang Zhihao36Zhennan Tan52Wenze Zhong8Li Tian7Zhiwei Gu17Tanyou Wang22Fang Haiyang43Xinyu Zhu42Jialin He

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
79
74
Tấn công nguy hiểm
52
55
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
22
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
466
372
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
14
22
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
14
13
Cắt bóng
16
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
18
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
0.47
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hubei Istar (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Guangdong Mingtu (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hubei Istar (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Guangdong Mingtu (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
56
1 Bàn
44
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
137
B.thắng H1
107
B.thắng H2
Hubei IstarGuangdong Mingtu

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
11
T/H
00
T/B
12
H/T
45
H/H
11
H/B
00
B/T
11
B/H
21
B/B
Hubei IstarGuangdong Mingtu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
62
Thắng 1
89
Hòa
36
Thua 1
11
Thua 2+
Hubei IstarGuangdong Mingtu

Hubei Istar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Xin Tang
Hậu vệ
8.21/052/566
1Derui Meng
Thủ môn
7.30/013/250
7Guo yI
Tiền vệ
7.23/037/440
4Tianyu Sun
Tiền vệ
7.20/068/765
27Zhang Yixuan
Trung vệ
6.80/061/661
20Nie AoShuang
Tiền vệ
6.70/057/634
10Wen Jialong
Tiền đạo
6.53/011/161
30Yubing Li
Hậu vệ
6.50/027/342
13Jinglue Pan
Tiền vệ
6.30/024/261
14Chengji Zhang
Tiền vệ
60/07/80
21Biao Li
Hậu vệ
5.71/013/162
19Daiqin Qu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/82
15Nur Sherzat (dự bị)
Tiền vệ
6.43/118/180
23Wenchao Sun (dự bị)
Tiền đạo
-0/07/100

Guangdong Mingtu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Chen RiJin
Hậu vệ
7.51/021/352
14Chen Li
7.20/019/240
36Zhennan Tan
Hậu vệ
7.10/051/530
52Wenze Zhong
Hậu vệ
6.81/024/281
17Tanyou Wang
Tiền vệ
6.80/019/263
8Li Tian
Tiền vệ
6.71/041/470
43Xinyu Zhu
Tiền vệ
6.61/122/273
7Zhiwei Gu
Tiền vệ
6.53/125/310
22Fang Haiyang
Tiền vệ
6.40/016/162
28Zhang Zhihao
Hậu vệ
6.20/033/361
42Jialin He
Tiền đạo
61/012/151
11Xin Hongjun (dự bị)
Tiền đạo
6.52/10/31
33Jiale Qu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/71
21Shuai Liu (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/60
19Zimin Ye (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/30
41Tianyou Li (dự bị)
Hậu vệ
6.41/014/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hubei Istar Thông tin Guangdong Mingtu
Thành lập
XinHua Rd stadium Sân nhà Guangdong Provincial Peoples Stadium
0 Sức chứa 0
Feng Gao HLV Tsutomu Takahata
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.002.600.862.250.820.810.000.94
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑5.50 ↑0.500.03 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm3.003.132.300.902.250.890.79-0.251.01
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.50 ↑0.500.20 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.843.052.140.922.250.840.86-0.250.90
Live13.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑6.25 ↑0.500.03 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.103.103.201.052.500.65---
Live19.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓---
10BETSớm2.093.103.200.812.250.83---
Live12.67 ↑1.08 ↓10.28 ↑4.63 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm3.053.202.110.862.250.900.83-0.250.93
Live13.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑6.66 ↑0.500.02 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm2.992.872.130.782.000.980.85-0.250.91
Live7.80 ↑1.15 ↓6.50 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓1.13 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm2.123.053.140.852.250.850.810.250.89
Live14.00 ↑1.01 ↓11.70 ↑3.57 ↑0.500.06 ↓1.00 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm2.503.002.621.152.500.65---
Live19.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.053.150.762.250.760.710.250.81
Live25.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.382.833.010.942.250.821.040.250.74
Live10.76 ↑1.11 ↓9.49 ↑2.17 ↑0.500.35 ↓1.040.000.74
BwinSớm2.452.952.601.102.500.63---
Live17.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑0.93 ↓0.500.72 ↑---
1xBetSớm2.163.203.321.102.500.650.520.001.36
Live19.70 ↑1.03 ↓19.70 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.103.103.200.932.250.880.900.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.502.902.601.152.500.60---
Live23.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hubei Istar0100
Guangdong Mingtu0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).