Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Guangdong Mingtu, 18:30 ngày 01/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Hubei Istar 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guangdong Mingtu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Daiqin Qu ▼ Chengji Zhang | 57' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Tianyou Li ▼ Zhang Zhihao | |
| 60' ⇄ | ▲ Xin Hongjun ▼ Jialin He | |
| 65' ⇄ | ▲ Jiale Qu ▼ Zhiwei Gu | |
| ▲ Nur Sherzat ▼ Yubing Li | 70' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Zimin Ye ▼ Xinyu Zhu | |
| 78' ⇄ | ▲ Shuai Liu ▼ Zhennan Tan | |
| ▲ Wenchao Sun ▼ Wen Jialong | 81' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 11 | 6 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 17 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Guangdong Mingtu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 8 (40%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 7 | 3 | 26 | 18 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | - | - |
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 10 | 5 | 19 | 19 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 9 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hubei Istar 3 (100%)Hòa 0 (0%)Guangdong Mingtu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/09/25 | Guangdong Mingtu | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
HTHTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | WuChuan Youth | 2-2 (0-2) | Hubei Istar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
THHTBHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
Đội hình
Hubei Istar
Guangdong Mingtu
1Derui Meng3Xin Tang4Tianyu Sun13Jinglue Pan27Zhang Yixuan7Guo yI10Wen Jialong20CNie AoShuang30Yubing Li14Chengji Zhang21Biao Li14Chen Li12CChen RiJin28Zhang Zhihao36Zhennan Tan52Wenze Zhong8Li Tian7Zhiwei Gu17Tanyou Wang22Fang Haiyang43Xinyu Zhu42Jialin He
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Derui Meng7.3
- 3Xin Tang8.2
- 4Tianyu Sun7.2
- 7Guo yI7.2
- 10Wen Jialong▼ Rời sân 81'6.5
- 13Jinglue Pan6.3
- 14Chengji Zhang▼ Rời sân 57'6
- 20Nie AoShuang C6.7
- 21Biao Li5.7
- 27Zhang Yixuan6.8
- 30Yubing Li▼ Rời sân 70'6.5
Khách · 4141
- 7Zhiwei Gu▼ Rời sân 65'6.5
- 8Li Tian6.7
- 12Chen RiJin C7.5
- 14Chen Li7.2
- 17Tanyou Wang6.8
- 22Fang Haiyang6.4
- 28Zhang Zhihao▼ Rời sân 60'6.2
- 36Zhennan Tan▼ Rời sân 78'7.1
- 42Jialin He▼ Rời sân 60'6
- 43Xinyu Zhu▼ Rời sân 78'6.6
- 52Wenze Zhong6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
23
Tấn công
7974
Tấn công nguy hiểm
5255
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
2214
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
466372
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1422
Cứu thua
31
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1413
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.590.47
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Guangdong Mingtu (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hubei Istar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Guangdong Mingtu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Xin Tang Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 52/56 | 6 | |||
| 1Derui Meng Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 7Guo yI Tiền vệ | 7.2 | 3/0 | 37/44 | 0 | |||
| 4Tianyu Sun Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 68/76 | 5 | |||
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 61/66 | 1 | |||
| 20Nie AoShuang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 57/63 | 4 | |||
| 10Wen Jialong Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 11/16 | 1 | |||
| 30Yubing Li Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 13Jinglue Pan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/26 | 1 | |||
| 14Chengji Zhang Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 21Biao Li Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 19Daiqin Qu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 15Nur Sherzat (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 18/18 | 0 | |||
| 23Wenchao Sun (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 7/10 | 0 |
Guangdong Mingtu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Chen RiJin Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 21/35 | 2 | |||
| 14Chen Li | 7.2 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 36Zhennan Tan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 51/53 | 0 | |||
| 52Wenze Zhong Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 17Tanyou Wang Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 8Li Tian Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 41/47 | 0 | |||
| 43Xinyu Zhu Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 22/27 | 3 | |||
| 7Zhiwei Gu Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 25/31 | 0 | |||
| 22Fang Haiyang Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/16 | 2 | |||
| 28Zhang Zhihao Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 42Jialin He Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 11Xin Hongjun (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 0/3 | 1 | |||
| 33Jiale Qu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 21Shuai Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Zimin Ye (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 41Tianyou Li (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 14/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | Guangdong Provincial Peoples Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | Tsutomu Takahata |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.05 | 2.14 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.20 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.67 ↑ | 1.08 ↓ | 10.28 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.11 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 2.87 | 2.13 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.14 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.70 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.15 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 2.83 | 3.01 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 10.76 ↑ | 1.11 ↓ | 9.49 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.04 | 0.00 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.32 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Istar | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Guangdong Mingtu | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).