Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Everton CD, 02:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 09/08/2026
Huachipato Sắp đá --:--:--
Everton CD
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Cap Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Huachipato · Khách = Everton CD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 25 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 15 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 | 8 |
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 20 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 12 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Huachipato | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1909-6-24 |
| Cap Stadium | Sân nhà | Estadio Sausalito |
| 11000 | Sức chứa | 18037 |
| Jaime Garcia | HLV | Javier Torrente |
| Talcahuano | Khu vực | Viña del Mar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.20 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.20 ↑ | 2.85 ↓ | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.15 ↓ | 3.20 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 3.34 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.24 ↓ | 2.99 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | - | - | - | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Huachipato | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Everton CD | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).