Kết quả bóng đá trận HSK Zrinjski Mostar vs Valur Reykjavik, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
HSK Zrinjski Mostar
2 Kết thúc HT 1-2 2
Valur Reykjavik
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: HSK Zrinjskog Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

HSK Zrinjski MostarValur Reykjavik
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: A. Aptsiauri
BÀN THẮNG - Penalty - Nemanja Bilbija 1-0
11'
Phạt góc
34'
44'
BÀN THẮNG - Tryggvi Hrafn Haraldsson 1-1, kiến tạo: Patrick Pedersen
Phạt góc
45+1'
45+2'
BÀN THẮNG - Tryggvi Hrafn Haraldsson 1-2, kiến tạo: Patrick Pedersen
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Petar Mamic, ra Karlo Stapic
46'
🔁 Thay người: vào Karlo Abramovic, ra Antonio Ilic
46'
46'
🔁 Thay người: vào Dagur Gardarson, ra Patrick Pedersen
🔁 Thay người: vào Dan Lagumdzija, ra Marijan Cavar
59'
🔁 Thay người: vào Tomi Juric, ra Mario Cuic
59'
60'
Phạt góc
Phạt góc
62'
Phạt góc
63'
Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Karlo Abramovic
65'
🔁 Thay người: vào Matej Sakota, ra Mario Cuze
74'
74'
🔁 Thay người: vào Kristofer Dagur Arnarsson, ra Albin Skoglund
75'
🔁 Thay người: vào Bjarni Mark Antonsson, ra Lukas Logi Heimisson
BÀN THẮNG - Matej Sakota 2-2
75'
82'
🔁 Thay người: vào Jakob Franz Palsson, ra Birkir Heimisson
Phạt góc
84'
Phạt góc
85'
🥅 Phạt đền
88'
Phạt góc
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Ingimar Torbjornsson Stole, ra Jonatan Ingi Jonsson
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Myles Veldman
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

HSK Zrinjski Mostar Phút Valur Reykjavik
Nemanja Bilbija 1 - 0 11'
44' 1 - 1 Tryggvi Hrafn Haraldsson(Assists:Patrick Pedersen) (Kiến tạo: Patrick Pedersen)
45+2' 1 - 2 Tryggvi Hrafn Haraldsson(Assists:Patrick Pedersen) (Kiến tạo: Patrick Pedersen)
HT 1-2
▲ Petar Mamic ▼ Karlo Stapic46'
▲ Karlo Abramovic ▼ Antonio Ilic46'
46' ▲ Dagur Gardarson ▼ Patrick Pedersen
▲ Dan Lagumdzija ▼ Marijan Cavar59'
▲ Tomi Juric ▼ Mario Cuic59'
Karlo Abramovic 65'
▲ Matej Sakota ▼ Mario Cuze74'
74' ▲ Kristofer Dagur Arnarsson ▼ Albin Skoglund
75' ▲ Bjarni Mark Antonsson ▼ Lukas Logi Heimisson
Matej Sakota 2 - 2 75'
82' ▲ Jakob Franz Palsson ▼ Birkir Heimisson
Nemanja Bilbija Đá hỏng penalty88'
90+2' ▲ Ingimar Torbjornsson Stole ▼ Jonatan Ingi Jonsson
90+6' Myles Veldman
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 11 42
Bại 11 16
Ghi bàn 55 2113
Mất bàn 45 820
Điểm 44 198

Chủ = HSK Zrinjski Mostar · Khách = Valur Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HSK Zrinjski Mostar (10)Hiệp 1 / Cả trậnValur Reykjavik (24)
6 (60%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại5 (21%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại8 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

HSK Zrinjski Mostar 0 (0%)Hòa 0 (0%)Valur Reykjavik 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Valur Reykjavik1-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-12-0.252.5B

Thành tích gần đây — HSK Zrinjski Mostar

BTTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Valur Reykjavik1-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-12-0.252.5B
INT CF17/07/26HSK Zrinjski Mostar3-1 (2-0)Posusje5-4+12.5T
INT CF17/07/26HSK Zrinjski Mostar6-0 (4-0)Arsenal Tivat7-2+23.25T
INT CF12/07/26NK Siroki Brijeg0-2 (0-2)HSK Zrinjski Mostar3-4+0.752.25T
INT CF04/07/26HSK Zrinjski Mostar2-1 (2-1)Sarajevo5-1302.5T
BOS PL27/05/26HSK Zrinjski Mostar3-0 (2-0)FK Velez Mostar2-1+1.252.5T
BOS PL22/05/26Rudar Prijedor2-2 (2-2)HSK Zrinjski Mostar0-4--H
BOS PL16/05/26HSK Zrinjski Mostar0-0 (0-0)Posusje11-5--H
BOS Cup13/05/26FK Velez Mostar1-1 (0-1)HSK Zrinjski Mostar5-5--H
BOS PL09/05/26Radnik Bijeljina0-1 (0-0)HSK Zrinjski Mostar3-4+0.252T
BOS Cup06/05/26HSK Zrinjski Mostar1-0 (1-0)FK Velez Mostar6-1--T
BOS PL02/05/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (2-0)FK Zeljeznicar8-4+0.752.25T
BOS PL27/04/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-0)HSK Zrinjski Mostar1-5+0.52.25B
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3+0.252H
BOS PL19/04/26FK Sloga Doboj0-3 (0-1)HSK Zrinjski Mostar8-6+0.52T
BOS Cup15/04/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (0-0)Radnik Bijeljina11-3+1.52.5T
BOS PL11/04/26Sarajevo2-1 (2-1)HSK Zrinjski Mostar6-6-0.252B
BOS Cup08/04/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-2+0.752.25H
BOS PL04/04/26FK Velez Mostar0-1 (0-1)HSK Zrinjski Mostar2-2+0.251.75T
BOS PL22/03/26HSK Zrinjski Mostar1-0 (1-0)Rudar Prijedor6-6--T

Thành tích gần đây — Valur Reykjavik

TBBBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Valur Reykjavik1-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-12+0.252.5T
ICE PR19/07/26Valur Reykjavik2-3 (1-3)Fram Reykjavik7-10-0.253.75B
ICE PR13/07/26Hafnarfjordur2-0 (0-0)Valur Reykjavik7-3-0.253.5B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2-0.253.25B
ICE PR29/06/26Thor Akureyri2-4 (0-2)Valur Reykjavik3-3+0.753.5T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5+0.253.75H
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2-0.53.5B
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7-1.253.75B
ICE PR27/05/26KR Reykjavik3-1 (2-0)Valur Reykjavik12-5-1.254.25B
ICE PR23/05/26KA Akureyri0-1 (0-1)Valur Reykjavik8-6-0.253.5T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13-0.253.5T
ICE PR09/05/26Fram Reykjavik3-2 (2-2)Valur Reykjavik11-1-0.53.5B
ICE PR03/05/26Valur Reykjavik1-4 (0-2)KR Reykjavik4-11-0.54B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3-0.53.5T
ICE PR24/04/26Valur Reykjavik3-0 (3-0)Hafnarfjordur9-603.5T
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5+0.53.25T
ICE PR13/04/26Valur Reykjavik1-2 (1-1)Thor Akureyri6-8+0.753.75B
ICE CUP07/04/26KR Reykjavik4-2 (2-0)Valur Reykjavik7-6-1.254B
ICE LC11/03/26Thor Akureyri5-1 (2-1)Valur Reykjavik10-3-1.754B
ICE LC27/02/26IA Akranes2-1 (2-1)Valur Reykjavik7-5+0.253.5B

Đội hình

HSK Zrinjski MostarValur Reykjavik
31Zvonimir Subaric4Hrvoje Barisic15Karlo Stapic21Viktor Grbic27Slobodan Jakovljevic10Mario Cuic20Antonio Ivancic17Antonio Ilic25Mario Cuze42Marijan Cavar99CNemanja Bilbija18Frederik Schram22Birkir Heimisson4Markus Nakkim15CHolmar Orn Eyjolffson22Birkir Heimisson24Myles Veldman8Jonatan Ingi Jonsson12Tryggvi Hrafn Haraldsson14Albin Skoglund28Samuel Kari Fridjonsson17Lukas Logi Heimisson9Patrick Pedersen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
32
4
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
183
82
Tấn công nguy hiểm
121
21
Sút ngoài cầu môn
11
0
Cản bóng
9
1
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
3
0
Quả ném biên
35
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HSK Zrinjski Mostar (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Valur Reykjavik (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur Reykjavik (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
HSK Zrinjski MostarValur Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HSK Zrinjski MostarValur Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
54
Thắng 1
51
Hòa
36
Thua 1
06
Thua 2+
HSK Zrinjski MostarValur Reykjavik

Thông tin đội bóng

HSK Zrinjski Mostar Thông tin Valur Reykjavik
1906 Thành lập 1911
HSK Zrinjskog Sân nhà Hlidarendi Stadium
28000 Sức chứa 2000
Simon Rozman HLV Hermann Hreidarsson
Mostar Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.204.757.500.652.750.970.801.500.90
Live1.204.757.500.94 ↑3.250.68 ↓0.78 ↓1.750.92 ↑
EasybetsSớm1.324.608.000.842.750.940.831.250.91
Live5.30 ↑1.20 ↓17.00 ↑3.10 ↑4.500.07 ↓2.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.404.337.000.862.750.880.911.250.83
Live9.50 ↑1.11 ↓15.00 ↑2.25 ↑4.500.28 ↓1.37 ↑0.250.54 ↓
Mansion88Sớm1.215.808.300.692.751.050.701.501.04
Live8.10 ↑1.06 ↓19.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.474.306.000.752.500.950.751.000.95
Live6.50 ↑1.12 ↓30.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓1.05 ↑2.000.70 ↓
10BETSớm1.564.005.000.742.500.94---
Live5.62 ↑1.13 ↓25.93 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.215.808.300.692.751.050.701.501.04
Live9.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.314.657.100.882.750.921.001.500.82
Live2.36 ↑1.69 ↓9.60 ↑1.38 ↑4.500.52 ↓0.95 ↓0.250.87 ↑
SbobetSớm1.364.136.100.852.750.950.921.250.90
Live8.40 ↑1.09 ↓12.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.464.076.050.792.501.010.791.001.03
Live2.66 ↑1.50 ↓17.70 ↑1.42 ↑4.500.54 ↓0.96 ↑0.250.86 ↓
LadbrokesSớm1.404.807.500.672.501.10---
Live17.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑0.12 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.544.005.000.752.500.940.911.000.78
Live12.50 ↑1.01 ↓49.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.314.637.390.782.750.960.881.500.85
Live5.65 ↑1.17 ↓18.39 ↑2.53 ↑4.500.27 ↓2.56 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.374.507.250.652.501.10---
Live9.25 ↑1.08 ↓21.00 ↑1.20 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.624.205.250.752.500.961.221.500.58
Live11.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑3.91 ↑4.500.18 ↓2.34 ↑0.250.34 ↓
Bet 365Sớm1.484.105.750.932.750.881.051.250.75
Live11.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓0.08 ↓0.007.40 ↑
William HillSớm1.364.408.000.652.501.150.821.250.90
Live17.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓0.821.250.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.