Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Tromso IL, 00:00 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 31/07/2026
Hradec Kralove 3 Kết thúc HT 1-1 1
Tromso IL
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Hradec Kralove
Tromso IL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nikola Dabanovic
🟨 Thẻ vàng - Jakub Uhrincat
24'
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Heine Larsen 0-1, kiến tạo: Sander Innvaer
⚽ BÀN THẮNG - Mick van Buren 1-1, kiến tạo: Jakub Kucera
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Isak Dahlqvist, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
⚽ BÀN THẮNG - Tom Sloncik 2-1, kiến tạo: Mick van Buren
🟨 Thẻ vàng - Tom Sloncik
⚽ BÀN THẮNG - Ondrej Mihalik 3-1, kiến tạo: Daniel Horak
🔁 Thay người: vào Adam Vlkanova, ra Mick van Buren
62'
🔁 Thay người: vào Troy Nyhammer, ra Ieltsin Camoes
63'
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - David Edvardsson
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ondrej Mihalik
🔁 Thay người: vào Marko Regza, ra Ondrej Mihalik
73'
🔁 Thay người: vào Lars Olden Larsen, ra Jens Hjertoe-Dahl
73'
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Heine Larsen
73'
🔁 Thay người: vào Mathias Tonnessen, ra Isak Vadebu
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Trubac, ra Jakub Kucera
🔁 Thay người: vào David Ludvicek, ra Vladimir Darida
🔁 Thay người: vào Abdullahi Umar, ra Tom Sloncik
82'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Abdullahi Umar
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove | Phút | |
| Jakub Uhrincat | 14' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Heine Larsen(Assists:Sander Innvaer) (Kiến tạo: Sander Innvaer) | |
| Mick van Buren(Assists:Jakub Kucera) (Kiến tạo: Jakub Kucera) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Isak Dahlqvist ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd | |
| Tom Sloncik(Assists:Mick van Buren) (Kiến tạo: Mick van Buren) 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Tom Sloncik | 50' | |
| Ondrej Mihalik(Assists:Daniel Horak) (Kiến tạo: Daniel Horak) 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| ▲ Adam Vlkanova ▼ Mick van Buren | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Troy Nyhammer ▼ Ieltsin Camoes | |
| 66' | David Edvardsson | |
| Ondrej Mihalik(Assists:Samuel Dancak) (Kiến tạo: Samuel Dancak) 4 - 1 ⚽ | 68' | |
| Ondrej Mihalik(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 68' | |
| ▲ Marko Regza ▼ Ondrej Mihalik | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lars Olden Larsen ▼ Jens Hjertoe-Dahl | |
| 73' ⇄ | ▲ Daniel Braut ▼ Heine Larsen | |
| 73' ⇄ | ▲ Mathias Tonnessen ▼ Isak Vadebu | |
| ▲ Daniel Trubac ▼ Jakub Kucera | 81' ⇄ | |
| ▲ David Ludvicek ▼ Vladimir Darida | 81' ⇄ | |
| ▲ Abdullahi Umar ▼ Tom Sloncik | 81' ⇄ | |
| Abdullahi Umar | 85' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 17 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hradec Kralove 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tromso IL 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
TTHHTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Tromso IL
BTTTHHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
Đội hình
Hradec Kralove
Tromso IL
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech11Samuel Dancak16CVladimir Darida26Daniel Horak28Jakub Kucera10Mick van Buren19Tom Sloncik17Ondrej Mihalik1Jakob Haugaard4Vetle Skjaervik21Tobias Kvalvagnes Guddal29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu37Sander Innvaer5David Edvardsson6Jens Hjertoe-Dahl11CRuben Yttergard Jenssen20Ieltsin Camoes22Heine Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Filip Cihak
- 7Jakub Uhrincat🟨 Thẻ vàng 14'
- 10Mick van Buren⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 62'
- 11Samuel Dancak🎯 Kiến tạo 68'
- 12Adam Zadrazil
- 16Vladimir Darida C▼ Rời sân 81'
- 17Ondrej Mihalik⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 69'
- 19Tom Sloncik⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 81'
- 25Frantisek Cech
- 26Daniel Horak🎯 Kiến tạo 53'
- 28Jakub Kucera🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 532
- 1Jakob Haugaard
- 4Vetle Skjaervik
- 5David Edvardsson🟨 Thẻ vàng 66'
- 6Jens Hjertoe-Dahl▼ Rời sân 73'
- 11Ruben Yttergard Jenssen C
- 20Ieltsin Camoes▼ Rời sân 62'
- 21Tobias Kvalvagnes Guddal
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 73'
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd▼ Rời sân 46'
- 30Isak Vadebu▼ Rời sân 73'
- 37Sander Innvaer🎯 Kiến tạo 25'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
412
Sút cầu môn
33
Tấn công
7793
Tấn công nguy hiểm
4164
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
42
Quả ném biên
1828
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tromso IL (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tromso IL (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Malsovicka arena | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| David Horejs | HLV | Jorgen Vik |
| Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.42 | 3.13 | 1.77 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 1.10 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.13 | 2.18 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.92 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 83.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.09 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 89.71 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.09 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.99 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.19 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.09 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 38.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.26 | 2.37 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.65 ↑ | 41.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.47 | 2.32 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.65 ↑ | 30.85 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.86 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.35 ↑ | 2.04 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hradec Kralove | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tromso IL | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).