Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Pardubice, 01:00 ngày 27/07/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 27/07/2026
Hradec Kralove 2 Kết thúc HT 1-0 1
Pardubice
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Hradec Kralove | Phút | |
| Samuel Dancak | 38' | |
| Mick van Buren 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Smekal ▼ Vaclav Drchal | |
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Jelinek ▼ Samuel Simek | |
| Frantisek Cech(Assists:Daniel Horak) (Kiến tạo: Daniel Horak) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 60' | ⚽ 2 - 1 Tobias Boledovic(Assists:Jan Tredl) (Kiến tạo: Jan Tredl) | |
| 61' ⇄ | ▲ Victor Samuel ▼ Abdoullahi Tanko | |
| ▲ Jakub Kucera ▼ Mick van Buren | 61' ⇄ | |
| ▲ Adam Vlkanova ▼ Samuel Dancak | 61' ⇄ | |
| 67' | Vojtech Patrak | |
| 69' | Victor Samuel | |
| 77' ⇄ | ▲ Giannis Fivos Botos ▼ Jan Tredl | |
| 78' ⇄ | ▲ Mouhamed Tidjane Traore ▼ Vojtech Patrak | |
| ▲ Daniel Trubac ▼ Tom Sloncik | 87' ⇄ | |
| Tomas Wiesner | 88' | |
| ▲ Marko Regza ▼ Ondrej Mihalik | 90+4' ⇄ | |
| ▲ David Ludvicek ▼ Tomas Wiesner | 90+4' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 20 | 37 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 12 |
Chủ = Hradec Kralove · Khách = Pardubice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hradec Kralove | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hradec Kralove 9 (45%)Hòa 6 (30%)Pardubice 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | Pardubice | 1-0 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Hradec Kralove | 1-1 (1-0) | Pardubice | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/02/25 | Hradec Kralove | 3-0 (2-0) | Pardubice | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/08/24 | Pardubice | 2-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/24 | Hradec Kralove | 2-0 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/10/23 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/23 | Pardubice | 1-0 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | B |
| 29/10/22 | Hradec Kralove | 1-3 (0-0) | Pardubice | +1 | 2.75 | B |
| 19/02/22 | Pardubice | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2.5 | H |
| 18/09/21 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/20 | Pardubice | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/19 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/19 | Pardubice | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/11/18 | Hradec Kralove | 4-1 (4-1) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/03/18 | Pardubice | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 14/08/17 | Hradec Kralove | 2-1 (0-1) | Pardubice | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/16 | Pardubice | 1-2 (1-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/16 | Pardubice | 2-4 (0-2) | Hradec Kralove | +1 | 3 | T |
| 16/08/15 | Hradec Kralove | 1-1 (1-0) | Pardubice | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/06/15 | Hradec Kralove | 2-3 (1-2) | Pardubice | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
THHTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Hradec Kralove | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Hradec Kralove | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pardubice
TTBBHHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MFK Karvina | 1-2 (0-2) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Synot Slovacko | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Pardubice | 0-2 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Hradec Kralove
Pardubice
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech11Samuel Dancak16CVladimir Darida21Tomas Wiesner26Daniel Horak10Mick van Buren19Tom Sloncik17Ondrej Mihalik30Ales Mandous6Marek Icha12Jan Tredl43Jason Noslin8Samuel Simek15Emmanuel Godwin19Michal Hlavaty40Tobias Boledovic17Vaclav Drchal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Filip Cihak7.2
- 7Jakub Uhrincat7.3
- 10Mick van Buren⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 61'7.8
- 11Samuel Dancak🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 12Adam Zadrazil7.1
- 16Vladimir Darida C6.9
- 17Ondrej Mihalik▼ Rời sân 90+4'6.5
- 19Tom Sloncik▼ Rời sân 87'6.7
- 21Tomas Wiesner🟨 Thẻ vàng 88' · ▼ Rời sân 90+4'5.9
- 25Frantisek Cech⚽ Ghi bàn 56'7.9
- 26Daniel Horak🎯 Kiến tạo 56'7.5
Khách · 3421
- 6Marek Icha5.3
- 8Samuel Simek▼ Rời sân 46'6.4
- 10Vojtech Patrak C🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 78'6.4
- 12Jan Tredl🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 15Emmanuel Godwin6.4
- 17Vaclav Drchal▼ Rời sân 46'6
- 19Michal Hlavaty6.5
- 20Abdoullahi Tanko▼ Rời sân 61'5.7
- 30Ales Mandous5.8
- 40Tobias Boledovic⚽ Ghi bàn 60'7.1
- 43Jason Noslin7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
47
Tấn công
9076
Tấn công nguy hiểm
4756
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
421333
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1419
Cứu thua
62
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.31
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hradec Kralove
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Frantisek Cech Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/2 | 60/66 | 1 | ||
| 10Mick van Buren Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 10/14 | 0 | ||
| 26Daniel Horak Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/0 | 26/31 | 0 | ||
| 7Jakub Uhrincat Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 24/32 | 1 | |||
| 5Filip Cihak Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 67/77 | 3 | |||
| 12Adam Zadrazil Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/43 | 0 | |||
| 16Vladimir Darida Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 33/39 | 1 | |||
| 19Tom Sloncik Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 19/23 | 2 | |||
| 11Samuel Dancak Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 28/34 | 1 | 🟨 | ||
| 17Ondrej Mihalik Trung phong | 6.5 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21Tomas Wiesner Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 20/22 | 1 | 🟨 | ||
| 28Jakub Kucera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 58Adam Vlkanova (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 27Daniel Trubac (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Pardubice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Jason Noslin Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 33/39 | 2 | |||
| 40Tobias Boledovic Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 19/19 | 1 | ||
| 19Michal Hlavaty Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 34/41 | 3 | |||
| 10Vojtech Patrak Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 13/19 | 0 | 🟨 | ||
| 8Samuel Simek Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 15/20 | 1 | |||
| 12Jan Tredl Hậu vệ phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 19/27 | 2 | ||
| 15Emmanuel Godwin Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 17Vaclav Drchal Trung phong | 6 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Ales Mandous Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 20Abdoullahi Tanko Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 6Marek Icha Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 1/1 | 38/49 | 0 | |||
| 16Tomas Jelinek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 9/14 | 2 | |||
| 90Giannis Fivos Botos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 21Mouhamed Tidjane Traore (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Daniel Smekal (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 35Victor Samuel (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hradec Kralove | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Malsovicka arena | Sân nhà | CFIG Arena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Horejs | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.10 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.49 ↑ | 100.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.75 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.62 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.25 | 4.05 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 57.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.64 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.40 ↑ | 29.82 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.50 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.04 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.