Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Pardubice, 01:00 ngày 27/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 27/07/2026
Hradec Kralove
2 Kết thúc HT 1-0 1
Pardubice
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Hradec Kralove Phút Pardubice
Samuel Dancak 38'
Mick van Buren 1 - 0 44'
HT 1-0
46' ▲ Daniel Smekal ▼ Vaclav Drchal
46' ▲ Tomas Jelinek ▼ Samuel Simek
Frantisek Cech(Assists:Daniel Horak) (Kiến tạo: Daniel Horak) 2 - 0 56'
60' 2 - 1 Tobias Boledovic(Assists:Jan Tredl) (Kiến tạo: Jan Tredl)
61' ▲ Victor Samuel ▼ Abdoullahi Tanko
▲ Jakub Kucera ▼ Mick van Buren61'
▲ Adam Vlkanova ▼ Samuel Dancak61'
67' Vojtech Patrak
69' Victor Samuel
77' ▲ Giannis Fivos Botos ▼ Jan Tredl
78' ▲ Mouhamed Tidjane Traore ▼ Vojtech Patrak
▲ Daniel Trubac ▼ Tom Sloncik87'
Tomas Wiesner 88'
▲ Marko Regza ▼ Ondrej Mihalik90+4'
▲ David Ludvicek ▼ Tomas Wiesner90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 73
Hòa 00 23
Bại 01 14
Ghi bàn 611 2037
Mất bàn 22 1015
Điểm 96 2312

Chủ = Hradec Kralove · Khách = Pardubice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hradec Kralove (11)Hiệp 1 / Cả trậnPardubice (13)
4 (36%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (18%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (15%)
0 (0%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Hradec Kralove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277564
Sân nhà22004164
Sân khách30123613
6 gần6321117--

Pardubice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113946418
Sân nhà155551724208
Sân khách156362222216
6 gần62221710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hradec Kralove 9 (45%)Hòa 6 (30%)Pardubice 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/12/25Pardubice1-0 (0-0)Hradec Kralove2-802.5B
CZE D110/08/25Hradec Kralove1-1 (1-0)Pardubice4-6+1.252.75H
CZE D102/02/25Hradec Kralove3-0 (2-0)Pardubice8-1+0.752.25T
CZE D125/08/24Pardubice2-1 (0-0)Hradec Kralove5-8+0.252.25B
CZE D109/03/24Hradec Kralove2-0 (0-0)Pardubice4-4+0.52.5T
CZE D101/10/23Pardubice1-1 (1-0)Hradec Kralove0-2-0.252.5H
CZE D122/04/23Pardubice1-0 (0-0)Hradec Kralove7-802.25B
CZE D129/10/22Hradec Kralove1-3 (0-0)Pardubice3-2+12.75B
CZE D119/02/22Pardubice0-0 (0-0)Hradec Kralove3-502.5H
CZE D118/09/21Hradec Kralove2-0 (1-0)Pardubice7-8+0.252.5T
CZE D222/06/20Pardubice0-0 (0-0)Hradec Kralove4-4-0.52.5H
CZE D205/10/19Hradec Kralove1-0 (1-0)Pardubice3-3+0.252.5T
CZE D218/05/19Pardubice0-0 (0-0)Hradec Kralove3-3+0.252.25H
CZE D211/11/18Hradec Kralove4-1 (4-1)Pardubice8-5+0.52.5T
CZE D224/03/18Pardubice0-1 (0-1)Hradec Kralove3-202.25T
CZE D214/08/17Hradec Kralove2-1 (0-1)Pardubice5-5+0.752.5T
CZE D219/04/16Pardubice1-2 (1-0)Hradec Kralove6-3+0.252.25T
TIP CUP10/01/16Pardubice2-4 (0-2)Hradec Kralove2-6+13T
CZE D216/08/15Hradec Kralove1-1 (1-0)Pardubice2-8+0.752.5H
INT CF25/06/15Hradec Kralove2-3 (1-2)Pardubice9-3+0.252.75B

Thành tích gần đây — Hradec Kralove

THHTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1-0.752.25T
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4+0.252.5H
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1-0.253H
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1-0.53T
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3+23.5T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1-0.752.5B
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8-0.252.5T
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5T
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2-0.252.5H
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3-12.75B
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10-0.752.5T
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4+0.52.25T
INT CF27/03/26Chrudim0-1 (0-0)Hradec Kralove2-5+0.753.25T
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5+0.252.5T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6-0.52.5B
CZEC04/03/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Banik Ostrava8-3+0.252.5H
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6-0.52.25T
CZE D121/02/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Tescoma Zlin5-3+0.52.5H

Thành tích gần đây — Pardubice

TTBBHHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Zaglebie Lubin B0-5 (0-0)Pardubice---T
INT CF18/07/26Vysocina jihlava0-5 (0-4)Pardubice6-3--T
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---B
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12-0.253B
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6-0.252.5H
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF01/07/26Odra Opole1-1 (1-0)Pardubice5-7--H
INT CF27/06/26Holice0-17 (0-7)Pardubice1-12--T
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4+0.252.75B
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4+0.252.25T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4-1.253T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25T
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5-0.252.5B
CZE D108/03/26MFK Karvina1-2 (0-2)Pardubice9-3-0.52.5T
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2+0.52.25H
CZE D121/02/26Synot Slovacko2-0 (1-0)Pardubice4-6-0.252.25B
CZE D115/02/26Pardubice0-2 (0-0)Baumit Jablonec10-602.5B

Đội hình

Hradec KralovePardubice
12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech11Samuel Dancak16CVladimir Darida21Tomas Wiesner26Daniel Horak10Mick van Buren19Tom Sloncik17Ondrej Mihalik30Ales Mandous6Marek Icha12Jan Tredl43Jason Noslin8Samuel Simek15Emmanuel Godwin19Michal Hlavaty40Tobias Boledovic17Vaclav Drchal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
90
76
Tấn công nguy hiểm
47
56
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
421
333
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
14
19
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
5
6
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
21
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
0.31
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hradec KralovePardubice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hradec KralovePardubice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
84
Thắng 1
54
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
Hradec KralovePardubice

Hradec Kralove

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Frantisek Cech
Trung vệ
7.912/260/661
10Mick van Buren
Trung phong
7.811/110/140
26Daniel Horak
Hậu vệ trái
7.511/026/310
7Jakub Uhrincat
Trung vệ
7.31/024/321
5Filip Cihak
Trung vệ
7.20/067/773
12Adam Zadrazil
Thủ môn
7.10/023/430
16Vladimir Darida
Tiền vệ trung tâm
6.92/033/391
19Tom Sloncik
Tiền vệ tấn công
6.72/019/232
11Samuel Dancak
Tiền vệ trung tâm
6.61/128/341🟨
17Ondrej Mihalik
Trung phong
6.50/012/170
21Tomas Wiesner
Tiền vệ phải
5.90/020/221🟨
28Jakub Kucera (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/110
58Adam Vlkanova (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/100
27Daniel Trubac (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/20

Pardubice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Jason Noslin
Trung vệ
7.32/133/392
40Tobias Boledovic
Hậu vệ
7.111/119/191
19Michal Hlavaty
Tiền vệ trung tâm
6.51/034/413
10Vojtech Patrak
Tiền đạo cánh trái
6.42/113/190🟨
8Samuel Simek
Tiền vệ trung tâm
6.41/115/201
12Jan Tredl
Hậu vệ phải
6.410/019/272
15Emmanuel Godwin
Hậu vệ trái
6.40/028/382
17Vaclav Drchal
Trung phong
61/05/70
30Ales Mandous
Thủ môn
5.80/014/190
20Abdoullahi Tanko
Tiền đạo cánh phải
5.71/19/120
6Marek Icha
Tiền vệ phòng ngự
5.31/138/490
16Tomas Jelinek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/19/142
90Giannis Fivos Botos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/07/80
21Mouhamed Tidjane Traore (dự bị)
Hậu vệ
6.40/08/90
9Daniel Smekal (dự bị)
Trung phong
6.21/04/71
35Victor Samuel (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hradec Kralove Thông tin Pardubice
1905 Thành lập
Malsovicka arena Sân nhà CFIG Arena
0 Sức chứa 0
David Horejs HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.604.101.002.500.800.860.500.92
Live1.03 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm1.833.403.900.952.500.840.860.500.93
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.55 ↑3.500.18 ↓0.860.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.883.303.501.002.500.820.880.500.96
Live1.04 ↓7.50 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm1.803.604.100.952.500.750.850.500.85
Live1.01 ↓10.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.773.554.100.732.250.95---
Live1.05 ↓9.49 ↑100.00 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm1.883.303.501.002.500.820.880.500.96
Live1.03 ↓8.40 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm1.843.453.751.012.500.790.840.500.98
Live1.01 ↓8.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.883.203.620.972.500.850.880.500.96
Live1.01 ↓9.00 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.783.254.050.792.251.031.030.750.81
Live1.06 ↓8.15 ↑57.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓1.02 ↓0.000.86 ↑
LadbrokesSớm1.833.303.800.912.500.80---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.763.604.100.752.250.980.950.750.78
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.023.303.640.802.250.961.020.500.78
Live1.18 ↓5.40 ↑29.82 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm1.873.504.000.902.500.78---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑1.00 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm1.783.554.041.002.500.750.330.001.87
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.96 ↑3.500.06 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm1.803.504.000.832.500.980.800.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm1.853.304.000.952.500.750.830.500.91
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.99 ↑0.500.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.