Kết quả bóng đá trận Houston Dash (W) vs Gotham FC (W), 07:00 ngày 02/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:00 ngày 02/08/2026
Houston Dash (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gotham FC (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Houston Dash (W) | Phút | |
| Lisa Boattin | 4' | |
| 23' | ❌ Samantha May Kerr Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Samantha May Kerr(Assists:Guro Reiten) (Kiến tạo: Guro Reiten) | |
| Larisey C. | 90+1' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Houston Dash (W) · Khách = Gotham FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dash (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Gotham FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 12 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 7 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Houston Dash (W) 9 (45%)Hòa 3 (15%)Gotham FC (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 18/08/25 | Gotham FC (W) | 1-2 (1-0) | Houston Dash (W) | -1 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/09/24 | Gotham FC (W) | 2-1 (1-1) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/05/24 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.25 | 2 | B |
| 02/10/23 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/06/23 | Houston Dash (W) | 1-1 (1-0) | Gotham FC (W) | - | - | H |
| 18/08/22 | Houston Dash (W) | 2-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | T |
| 01/08/22 | Gotham FC (W) | 2-4 (1-2) | Houston Dash (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/21 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | H |
| 16/05/21 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | B |
| 09/07/20 | Gotham FC (W) | 2-0 (2-0) | Houston Dash (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/08/19 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-2) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 29/07/19 | Houston Dash (W) | 1-0 (1-0) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/19 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 26/08/18 | Houston Dash (W) | 6-1 (1-0) | Gotham FC (W) | - | - | T |
| 12/08/18 | Gotham FC (W) | 1-2 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 06/05/18 | Gotham FC (W) | 2-3 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/17 | Gotham FC (W) | 2-1 (1-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/17 | Houston Dash (W) | 1-3 (0-1) | Gotham FC (W) | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Houston Dash (W)
THHBBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | B |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gotham FC (W)
THTTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-1) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 16/07/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Washington Spirit (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Utah Royals (W) | 1-3 (1-2) | Gotham FC (W) | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Gotham FC (W) | 2-0 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Gotham FC (W) | 0-3 (0-2) | Pachuca (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Club America (W) | 4-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | +1.25 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | +1 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-1) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | +1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | North Carolina (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
129
Sút cầu môn
73
Tấn công
7781
Tấn công nguy hiểm
5958
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
306471
TL chuyền bóng thành công
75%86%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
10
Cứu thua
26
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
168
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.742.05
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dash (W) (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Gotham FC (W) (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dash (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Gotham FC (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (85%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Houston Dash (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.85 | 3.82 | 1.41 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.85 | 3.82 | 1.41 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | -1.00 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.41 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 5.30 ↓ | 4.00 | 1.42 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.40 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 3.50 | 1.40 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.75 | 4.10 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.60 | 1.48 | 0.84 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.80 ↑ | 1.48 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.01 | 1.51 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 5.35 | 3.99 ↓ | 1.51 | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.44 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.82 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.90 | 1.48 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.75 | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.53 | 3.96 | 1.47 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.23 ↓ | 4.19 ↑ | 1.51 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.93 | -1.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.05 | 4.00 | 1.48 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.52 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 5.60 ↓ | 4.05 ↑ | 1.48 | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.62 ↑ | -1.25 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.44 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dash (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Gotham FC (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).