Kết quả bóng đá trận Horsholm-Usserod IK vs Holstebro BK, 19:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 19:00 ngày 01/08/2026
Horsholm-Usserod IK 2 Kết thúc HT 2-2 3
Holstebro BK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Horsholm-Usserod IK | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Emil Kjer | |
| Khalid Al-Ali 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 22' | ⚽ 1 - 2 Mikkel Tonnesen | |
| Georg Kirkeby 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 2-2 | ||
| 58' | ⚽ 2 - 3 Vester D. | |
| 61' | ||
| 90' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 23 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Horsholm-Usserod IK · Khách = Holstebro BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Horsholm-Usserod IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (43%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Horsholm-Usserod IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 38 | 38 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 20 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Holstebro BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Horsholm-Usserod IK
HHHTBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 3-3 (2-1) | Roskilde | - | - | H |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 18/07/26 | Ringsted | 2-2 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
| 11/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-1 (0-1) | Ishoj IF | - | - | T |
| 13/06/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-4 (1-2) | Naesby | - | - | B |
| 06/06/26 | Vanlose | 0-2 (0-1) | Horsholm-Usserod IK | -0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 1-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 23/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-3 (0-2) | Bronshoj | - | - | B |
| 17/05/26 | Nykobing FC | 4-0 (1-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 09/05/26 | Naesby | 5-0 (1-0) | Horsholm-Usserod IK | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 0-1 (0-0) | Vanlose | - | - | B |
| 25/04/26 | Bronshoj | 3-1 (1-1) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 18/04/26 | FA 2000 | 3-1 (2-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 11/04/26 | Horsholm-Usserod IK | 0-1 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 06/04/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 01/04/26 | Horsholm-Usserod IK | 3-0 (0-0) | Bronshoj | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Naesby | 4-1 (1-1) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 21/03/26 | Horsholm-Usserod IK | 4-2 (1-0) | IF Lyseng | - | - | T |
| 14/03/26 | Nr. sundby | 2-1 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | B |
| 07/03/26 | Horsholm-Usserod IK | 0-1 (0-0) | Vanlose | - | - | B |
Thành tích gần đây — Holstebro BK
HBTTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Skive IK | 2-2 (0-2) | Holstebro BK | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Thisted FC | 3-2 (2-2) | Holstebro BK | - | - | B |
| 13/06/26 | Holstebro BK | 1-0 (0-0) | Marienlyst | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Tarup Paarup IF | 0-5 (0-2) | Holstebro BK | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Holstebro BK | 4-0 (1-0) | OKS | - | - | T |
| 23/05/26 | SfB Oure | 1-0 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 16/05/26 | Holstebro BK | 2-2 (1-1) | Esbjerg 2 | - | - | H |
| 09/05/26 | Marienlyst | 3-1 (2-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 03/05/26 | Holstebro BK | 3-0 (0-0) | Tarup Paarup IF | - | - | T |
| 25/04/26 | OKS | 0-3 (0-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 11/04/26 | Esbjerg 2 | 0-2 (0-0) | Holstebro BK | - | - | T |
| 28/03/26 | Norresundby | 1-3 (1-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 21/03/26 | Holstebro BK | 4-1 (2-0) | Aalborg Freja | - | - | T |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad 2 | 1-1 (0-1) | Holstebro BK | - | - | H |
| 07/03/26 | Holstebro BK | 4-0 (2-0) | Viby IF | - | - | T |
| 21/02/26 | Holstebro BK | 1-5 (0-1) | Thisted FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Skive IK | 5-0 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 08/11/25 | Vinder Vatanspor-VRI | 0-1 (0-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 01/11/25 | Holstebro BK | 1-1 (0-1) | ASA Aarhus | +0.5 | 3.75 | H |
| 26/10/25 | Hobro IK 2 | 1-3 (0-0) | Holstebro BK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
65
Sút cầu môn
33
Tấn công
8677
Tấn công nguy hiểm
4024
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Horsholm-Usserod IK (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Holstebro BK (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Horsholm-Usserod IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-3-21 | |
| Sân nhà | Holstebro Idraetspark | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Holstebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.65 ↓ | 3.30 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.20 | 0.63 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.14 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.82 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.66 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.81 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.53 ↑ | 5.63 ↑ | 1.14 ↓ | 2.74 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.82 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 4.20 ↑ | 2.75 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.