Kết quả bóng đá trận Hodonin Sardice vs Slovacko II, 22:00 ngày 01/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Hodonin Sardice 1 Kết thúc HT 1-2 3
Slovacko II
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Hodonin Sardice | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Samson Olayiwola | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Samson Olayiwola | |
| 17' | Lukas Novotny | |
| Matej Lamacek | 20' | |
| Ales Koci | 31' | |
| 36' | Ousman Ceesay | |
| Jan Kalabiska 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| Matej Lamacek | 55' | |
| Martin Necas | 71' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Ousman Ceesay | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 16 | 22 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Hodonin Sardice · Khách = Slovacko II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hodonin Sardice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hodonin Sardice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Slovacko II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Hodonin Sardice 6 (46%)Hòa 4 (31%)Slovacko II 3 (23%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Slovacko II | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/25 | Hodonin Sardice | 1-0 (1-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 09/03/25 | Slovacko II | 2-2 (2-2) | Hodonin Sardice | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/25 | Hodonin Sardice | 1-2 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 03/08/24 | Hodonin Sardice | 2-0 (1-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 21/04/24 | Slovacko II | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/09/23 | Hodonin Sardice | 2-0 (1-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 31/05/23 | Slovacko II | 0-0 (0-0) | Hodonin Sardice | -0.75 | 3 | H |
| 31/08/22 | Hodonin Sardice | 1-2 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 23/07/22 | Hodonin Sardice | 3-0 (1-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 26/07/17 | Slovacko II | 2-2 (1-2) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 10/07/16 | Slovacko II | 0-1 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 06/02/16 | Hodonin Sardice | 2-3 (0-2) | Slovacko II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hodonin Sardice
THBBTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 13/06/26 | Blansko | 3-2 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | B |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/05/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | T |
| 20/05/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Vsetin | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/04/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-1) | Trinec | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Hodonin Sardice | 1-0 (0-0) | Brno B | - | - | T |
| 22/04/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | Hodonin Sardice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/04/26 | Hodonin Sardice | 4-1 (1-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 03/04/26 | Hlucin | 1-5 (1-5) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 14/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Unie Hlubina | - | - | H |
| 08/03/26 | Slovacko II | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Hodonin Sardice | 0-0 (0-0) | SC Znojmo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Slovacko II
BHBTHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 06/06/26 | Slovacko II | 2-2 (2-0) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 31/05/26 | Unicov | 3-1 (2-0) | Slovacko II | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovacko II | 4-0 (1-0) | Polanka | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Trinec | 1-1 (1-0) | Slovacko II | -1.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko II | 3-3 (1-3) | FC Vsetin | - | - | H |
| 03/05/26 | Brno B | 2-1 (1-0) | Slovacko II | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Slovacko II | 1-2 (0-2) | Blansko | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Slovacko II | 1-0 (1-0) | Hranice KUNZ | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | MFK Karvina B | 1-1 (1-0) | Slovacko II | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Slovacko II | 2-1 (1-0) | Hlucin | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Slovacko II | 2-1 (1-1) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Unie Hlubina | 0-1 (0-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovacko II | 0-3 (0-1) | Sigma Olomouc B | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Slovacko II | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Slovacko II | 1-3 (0-3) | Unicov | - | - | B |
| 21/02/26 | Slovacko II | 0-0 (0-0) | FC Strani | - | - | H |
| 14/02/26 | Unicov | 3-1 (1-0) | Slovacko II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
37
Tấn công
111121
Tấn công nguy hiểm
8276
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hodonin Sardice (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Slovacko II (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hodonin Sardice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.80 | 1.49 | 0.81 | 4.75 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.14 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.68 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.10 | 6.20 | 0.81 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 39.58 ↑ | 4.52 ↑ | 1.16 ↓ | 1.52 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.11 | 4.94 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 16.70 ↑ | 4.86 ↑ | 1.17 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 4.80 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 4.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.04 | 4.59 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.98 ↓ | 4.93 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 4.80 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.15 ↓ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.