Kết quả bóng đá trận Hobro vs Aarhus Fremad, 19:00 ngày 26/07/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 26/07/2026
Hobro
1 Kết thúc HT 1-2 2
Aarhus Fremad
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Hobro Phút Aarhus Fremad
12' 0 - 1 Andreas Pisani(Assists:Magnus Kirchheiner) (Kiến tạo: Magnus Kirchheiner)
Frederik Dietz Nielsen(Assists:Mikkel Pedersen) (Kiến tạo: Mikkel Pedersen) 1 - 1 24'
32' 1 - 2 Magnus Kirchheiner(Assists:Simon Baekgaard) (Kiến tạo: Simon Baekgaard)
Frederik Dietz Nielsen 41'
45+2' Simon Baekgaard
HT 1-2
67' ▲ Carl Nygaard ▼ Jonas Ostergaard
67' ▲ Marcus Ryberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen
▲ Oscar Meedom ▼ Theo Hansen76'
▲ Mikkel Londal ▼ Anders Noshe76'
Mikkel Pedersen 77'
83' ▲ Devon Bernasko Appu ▼ Magnus Kaastrup
▲ Oliver Dorph ▼ Frederik Dietz Nielsen88'
▲ Mikkel Kristensen ▼ Sören Andreasen88'
90+2' ▲ Jashar Beluli ▼ Frederik Grube
90+2' ▲ Olafur Hjaltason ▼ Magnus Kirchheiner
Mikkel Londal 90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 00 21
Bại 12 55
Ghi bàn 73 1312
Mất bàn 34 1313
Điểm 63 1113

Chủ = Hobro · Khách = Aarhus Fremad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hobro (10)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus Fremad (13)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (40%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112010
Sân nhà100112010
Sân khách00000008
6 gần6402108--

Aarhus Fremad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013334
Sân nhà100112011
Sân khách11002132
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Hobro 6 (35%)Hòa 5 (29%)Aarhus Fremad 6 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
INT CF20/02/26Hobro0-0 (0-0)Aarhus Fremad1-6-0.252.75H
DEN D108/11/25Hobro2-0 (0-0)Aarhus Fremad4-3-0.252.75T
DAN Cup24/09/25Aarhus Fremad1-2 (1-1)Hobro10-3-13T
DEN D120/09/25Aarhus Fremad3-0 (2-0)Hobro3-9-0.52.75B
INT CF12/07/25Hobro2-1 (1-1)Aarhus Fremad---T
INT CF13/07/24Hobro1-1 (1-0)Aarhus Fremad1-4+1.253.25H
INT CF17/02/24Hobro1-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF10/07/21Hobro2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF09/02/13Hobro1-1 (1-0)Aarhus Fremad-+0.253.25H
DEN D214/04/10Hobro2-2 (0-1)Aarhus Fremad---H
DEN D212/09/09Aarhus Fremad6-1 (1-1)Hobro---B
DEN D201/06/09Aarhus Fremad3-3 (0-1)Hobro--0.253H
DEN D211/10/08Hobro2-3 (0-0)Aarhus Fremad---B
DEN D228/05/06Aarhus Fremad2-0 (0-0)Hobro---B
DEN D224/09/05Hobro0-1 (0-0)Aarhus Fremad---B

Thành tích gần đây — Hobro

TTBTTBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5-0.52.5B
DEN D128/02/26Hobro1-1 (1-1)Herfolge Boldklub Koge5-1+0.252.75H
INT CF20/02/26Hobro0-0 (0-0)Aarhus Fremad1-6-0.252.75H
INT CF14/02/26Hobro0-1 (0-1)Vendsyssel10-2+1.253B
INT CF08/02/26PFC Oleksandria2-2 (1-1)Hobro---H

Thành tích gần đây — Aarhus Fremad

BTTBBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---B
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0+0.752.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2-0.253.25T
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1-0.754B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3+0.53H
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4+0.52.75T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5T
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+0.52.75H
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4+1.252.75T
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4+0.52.5B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3+1.252.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13-0.252.75B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3+0.753.25T
DEN D106/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Aarhus Fremad5-1+0.52.75B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7-0.252.5T
DEN D128/02/26Aarhus Fremad4-1 (1-0)Middelfart G og2-2+0.752.5T
INT CF20/02/26Hobro0-0 (0-0)Aarhus Fremad1-6+0.252.75H

Đội hình

HobroAarhus Fremad
25Jonas Dakir3Christian Enemark12Marius Jacobsen13CFrederik Dietz Nielsen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten7Oliver Klitten8Mikkel Pedersen26Theo Hansen9Sören Andreasen22Martin Huldahl1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani8Simon Baekgaard10CMarcus Kirchheiner22Jonas Ostergaard33Alexander Ludwig6Frederik Grube7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
62
55
Tấn công nguy hiểm
41
37
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
483
402
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
15
8
Quả ném biên
18
24
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
18
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.77
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B6
T6 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hobro (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Aarhus Fremad (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HobroAarhus Fremad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HobroAarhus Fremad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
63
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
23
Thua 2+
HobroAarhus Fremad

Hobro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Mikkel Pedersen
Tiền vệ trung tâm
8.112/057/695🟨
13Frederik Dietz Nielsen
Trung vệ
7.713/152/664🟨
27Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ trái
7.10/037/452
9Sören Andreasen
Tiền đạo
6.71/022/251
12Marius Jacobsen
Trung vệ
6.70/048/614
3Christian Enemark
Hậu vệ phải
6.61/036/442
7Oliver Klitten
Tiền vệ trung tâm
6.61/048/561
26Theo Hansen
Tiền vệ trung tâm
6.41/131/332
20Anders Noshe
Tiền đạo
6.30/024/263
25Jonas Dakir
Thủ môn
5.30/018/340
22Martin Huldahl
Tiền đạo
5.10/08/101
2Mikkel Londal (dự bị)
Hậu vệ
6.61/08/80🟨
16Oscar Meedom (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/20
5Mikkel Kristensen (dự bị)
Trung vệ
-0/03/30
4Oliver Dorph (dự bị)
Hậu vệ
-1/00/10

Aarhus Fremad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Andreas Pisani
Trung vệ
8.211/129/465
27Magnus Kirchheiner
Tiền vệ trung tâm
8113/139/461
10Marcus Kirchheiner
Trung vệ
7.30/032/464
33Alexander Ludwig
Hậu vệ
6.91/033/402
6Frederik Grube
Tiền vệ trung tâm
6.90/044/541
28Elias Egerton
Tiền vệ trung tâm
6.90/020/242
7Magnus Kaastrup
Tiền đạo cánh trái
6.82/031/381
8Simon Baekgaard
Tiền vệ trung tâm
6.710/036/452🟨
22Jonas Ostergaard
Tiền đạo
6.61/17/100
1Viktor Hojbjerg
Thủ môn
6.50/010/250
11Kasper Lunding Jakobsen
Tiền đạo cánh phải
60/06/91
15Carl Nygaard (dự bị)
Tiền vệ
6.61/06/70
12Marcus Ryberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/80
70Jashar Beluli (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/10
17Devon Bernasko Appu (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hobro Thông tin Aarhus Fremad
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jens Gjesing HLV Mathias Damgaard
Hobro Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.390.792.501.021.000.000.79
Live364.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓4.70 ↑3.500.01 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.703.402.400.852.500.941.020.000.77
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓4.10 ↑3.500.15 ↓0.67 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.663.252.290.872.500.951.060.000.78
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.703.352.400.802.500.850.45-0.501.45
Live60.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.553.302.390.842.750.79---
Live100.00 ↑13.32 ↑1.02 ↓6.36 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm2.663.252.290.872.500.951.060.000.78
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.693.552.340.862.501.001.070.000.81
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.573.102.320.852.500.991.030.000.83
Live255.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.773.362.180.932.750.890.87-0.250.97
Live61.00 ↑8.55 ↑1.06 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.623.302.300.802.500.95---
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.953.402.200.882.750.840.82-0.250.90
Live75.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓2.98 ↑3.500.22 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm2.973.412.270.912.750.850.82-0.250.96
Live29.94 ↑5.43 ↑1.18 ↓3.24 ↑3.500.23 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm2.653.402.350.772.500.93---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm2.983.452.190.702.501.031.200.000.60
Live473.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.57 ↑3.500.13 ↓0.65 ↓0.001.24 ↑
Bet 365Sớm2.883.402.200.902.750.900.85-0.250.95
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.903.302.150.702.501.051.400.500.50
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓1.400.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.