Kết quả bóng đá trận HK Kopavogur (W) vs UMF Selfoss (W), 01:00 ngày 30/07/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 01:00 ngày 30/07/2026
HK Kopavogur (W)
3 Kết thúc HT 2-0 2
UMF Selfoss (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

HK Kopavogur (W) Phút UMF Selfoss (W)
Cally Queen Togiai 1 - 0 24'
Thelma Sól Óðinsdóttir 2 - 0 45'
HT 2-0
64' Stevie Madonna Reynolds
66' 2 - 1 Stevie Madonna Reynolds
Cally Queen Togiai 3 - 1 68'
75' 3 - 2 Juliana Marie Paoletti
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 21
Bại 12 35
Ghi bàn 68 2217
Mất bàn 55 2021
Điểm 63 1713

Chủ = HK Kopavogur (W) · Khách = UMF Selfoss (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HK Kopavogur (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnUMF Selfoss (W) (20)
8 (42%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (21%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

HK Kopavogur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126242724203
Sân nhà6312169106
Sân khách63121115103
6 gần62131213--

UMF Selfoss (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng115152319166
Sân nhà5401103123
Sân khách6114131647
6 gần6213715--

Thành tích đối đầu (3 trận)

HK Kopavogur (W) 2 (67%)Hòa 1 (33%)UMF Selfoss (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4+13.5T
ICE LD109/08/24UMF Selfoss (W)2-2 (0-1)HK Kopavogur (W)3-6+1.253.25H
ICE LD107/06/24HK Kopavogur (W)3-1 (2-0)UMF Selfoss (W)6-4+13.5T

Thành tích gần đây — HK Kopavogur (W)

TTBHBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5T
ICE LD113/06/26HK Kopavogur (W)7-0 (7-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--B
ICE LD125/05/26HK Kopavogur (W)1-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)9-5+1.253.25H
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1+0.53.75B
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD102/05/26HK Kopavogur (W)3-1 (3-1)IA Akranes (W)---T
ICE WC27/04/26HK Kopavogur (W)2-3 (1-2)Fylkir (W)---B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5+0.54.25T
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC08/03/26IA Akranes (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4+13.5T
ICE LD105/09/25Njardvik Grindavik (W)4-1 (2-1)HK Kopavogur (W)10-7+0.253.5B
ICE LD129/08/25HK Kopavogur (W)7-1 (2-0)Fylkir (W)13-0+2.253.5T
ICE LD122/08/25IBV Vestmannaeyjar (W)4-1 (0-0)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD115/08/25HK Kopavogur (W)2-0 (0-0)IA Akranes (W)6-0+1.53.75T
ICE LD108/08/25HK Kopavogur (W)4-2 (2-2)Keflavik (W)6-6+0.753.25T
ICE LD130/07/25Afturelding (W)2-7 (0-5)HK Kopavogur (W)1-4+1.753.5T

Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)

TBTBHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6-1.253.5T
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6-0.253.25B
ICE LD130/05/26UMF Selfoss (W)2-0 (2-0)Volsungur Husavik (W)2-703.25T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7-13.5B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1-0.753.5H
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--B
ICE LD109/05/26UMF Selfoss (W)3-1 (2-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--B
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WC19/04/26UMF Selfoss (W)7-1 (5-0)Augnablik (W)---T
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0-1.253.5B
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---T
ICE WLC15/02/26Keflavik (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4-13.5B
ICE LD207/09/25IH Hafnarfjordur (W)0-2 (0-2)UMF Selfoss (W)8-0--T
ICE LD212/06/25UMF Selfoss (W)2-1 (1-0)UMF Sindri Hofn (W)13-4--T
ICE WC19/04/25Haukar (W)4-0 (1-0)UMF Selfoss (W)5-2--B
ICE WLC11/04/25Volsungur Husavik (W)0-1 (0-0)UMF Selfoss (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HK Kopavogur (W) (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
UMF Selfoss (W) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

HK Kopavogur (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

UMF Selfoss (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
32
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
14
B.thắng H2
HK Kopavogur (W)UMF Selfoss (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
HK Kopavogur (W)UMF Selfoss (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
13
Thắng 1
32
Hòa
32
Thua 1
37
Thua 2+
HK Kopavogur (W)UMF Selfoss (W)

Thông tin đội bóng

HK Kopavogur (W) Thông tin UMF Selfoss (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.334.204.750.733.750.61---
Live1.334.204.750.66 ↓3.750.67 ↑---
InterwettenSớm1.604.404.300.753.500.90---
Live1.43 ↓4.70 ↑5.25 ↑0.70 ↓3.500.95 ↑---
10BETSớm1.544.104.000.743.500.91---
Live1.39 ↓4.50 ↑5.00 ↑0.84 ↑3.750.80 ↓---
WewbetSớm1.424.715.000.873.750.870.841.250.90
Live1.39 ↓4.76 ↑5.25 ↑0.86 ↓3.750.88 ↑0.78 ↓1.250.96 ↑
18BetSớm1.584.204.100.883.750.730.831.000.78
Live1.45 ↓4.70 ↑5.25 ↑0.84 ↓3.750.81 ↑0.80 ↓1.250.84 ↑
PinnacleSớm1.564.194.090.933.750.780.881.000.83
Live1.34 ↓5.00 ↑6.10 ↑0.79 ↓3.750.95 ↑0.82 ↓1.500.92 ↑
1xBetSớm1.624.504.270.753.500.950.280.002.25
Live1.39 ↓4.90 ↑5.63 ↑0.69 ↓3.501.02 ↑0.82 ↑1.250.86 ↓
William HillSớm1.573.904.200.753.500.95---
Live1.40 ↓4.33 ↑5.00 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.