Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Esbjerg, 18:00 ngày 01/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 01/08/2026
Hillerod Fodbold
2 Kết thúc HT 0-2 3
Esbjerg
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Hillerod Fodbold Phút Esbjerg
1' 0 - 1 Lucas From(Assists:John Kolawole) (Kiến tạo: John Kolawole)
30' Sander Eng Strand
35' 0 - 2 Peter Bjur(Assists:Patrick Tjornelund) (Kiến tạo: Patrick Tjornelund)
Rasmus Thelander 41'
HT 0-2
▲ Magnus Munck ▼ Nicklas Schmidt46'
▲ Noah Kretzschmar ▼ Rezan Corlu54'
▲ Sebastian Fischer Larsen ▼ Tobias Arndal54'
▲ Mads Julo ▼ Andreas Hoyer54'
56' 0 - 3 Benjamin Hvidt(Assists:Lucas From) (Kiến tạo: Lucas From)
62' ▲ Mikail Maden ▼ Peter Bjur
62' ▲ Marcus Hansen ▼ John Kolawole
72' ▲ Julius Lucena ▼ Oskar Boesen
72' ▲ Noah Strandby ▼ Lucas From
▲ Berzan Kucukylidiz ▼ Rasmus Thelander75'
81' ▲ Andreas Kristiansen ▼ Benjamin Hvidt
Saman Jalaei 1 - 3 82'
Magnus Munck 2 - 3 86'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 02
Hòa 01 33
Bại 31 75
Ghi bàn 24 1212
Mất bàn 54 2215
Điểm 04 39

Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Esbjerg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hillerod Fodbold (14)Hiệp 1 / Cả trậnEsbjerg (12)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (17%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (29%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Hillerod Fodbold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224011
Sân nhà10012308
Sân khách100101011
6 gần611439--

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104344
Sân nhà10101116
Sân khách11003232
6 gần622288--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Hillerod Fodbold 1 (17%)Hòa 4 (67%)Esbjerg 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D114/09/25Hillerod Fodbold3-0 (2-0)Esbjerg4-6+0.253T
DEN D124/11/24Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Esbjerg11-2+0.252.75B
DEN D129/09/24Esbjerg1-1 (1-1)Hillerod Fodbold3-603H

Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold

BBHBTBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)Lyngby1-6-0.53B
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4-0.52.75H
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.753B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5T
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8+0.52.5B
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10+0.252.5H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4-0.252.25B
DEN D103/05/26Lyngby1-2 (1-1)Hillerod Fodbold3-0-0.752.5T
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25T
DEN D122/04/26Hillerod Fodbold1-3 (0-0)Lyngby7-8-0.52.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3-0.252.75H
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6-0.52.5H
INT CF25/03/26Hillerod Fodbold1-2 (0-2)Lyngby2-9--B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5T
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)B93 Copenhagen2-8+0.753B
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4-0.52.5H
INT CF20/02/26Hillerod Fodbold2-2 (0-2)Lyngby1-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — Esbjerg

HBBTHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H
DEN D107/03/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-0)Esbjerg7-6+0.253T
DEN D128/02/26Esbjerg2-1 (0-1)AC Horsens5-7-0.252.5T
INT CF21/02/26Esbjerg0-1 (0-1)Vendsyssel---B

Đội hình

Hillerod FodboldEsbjerg
1Andreas Dithmer2Andreas Hoyer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt25William Glindtvad8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz12Nicklas Schmidt22Saman Jalaei19Rezan Corlu23Jakob Sigurdsson1William Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand10Oskar Boesen11Peter Bjur14John Kolawole22Benjamin Hvidt7CLucas From80Muamer Brajanac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
19
Sút cầu môn
6
10
Tấn công
129
93
Tấn công nguy hiểm
54
52
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
7
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
580
312
TL chuyền bóng thành công
84%
75%
Phạm lỗi
7
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
10
14
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
35
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
1.26
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hillerod Fodbold (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Esbjerg (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hillerod Fodbold (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Esbjerg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hillerod FodboldEsbjerg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hillerod FodboldEsbjerg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
34
Thắng 1
87
Hòa
43
Thua 1
43
Thua 2+
Hillerod FodboldEsbjerg

Hillerod Fodbold

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jonathan Witt
Trung vệ
8.10/084/1006
22Saman Jalaei
Tiền đạo cánh trái
7.815/333/381
5Rasmus Thelander
Trung vệ
70/072/770🟨
25William Glindtvad
Trung vệ
72/047/561
19Rezan Corlu
Tiền đạo cánh phải
6.82/019/241
8Tobias Arndal
Tiền vệ tấn công
6.40/012/141
12Nicklas Schmidt
Tiền vệ trung tâm
6.30/031/370
23Jakob Sigurdsson
Tiền đạo
6.31/18/120
2Andreas Hoyer
Tiền vệ
6.20/035/440
1Andreas Dithmer
Thủ môn
60/035/430
11Mikkel Mouritz
Tiền vệ trung tâm
62/053/621
47Magnus Munck (dự bị)
Tiền vệ
7.713/121/244
17Mads Julo (dự bị)
Hậu vệ
7.10/010/151
20Berzan Kucukylidiz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/017/180
13Sebastian Fischer Larsen (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/010/132
15Noah Kretzschmar (dự bị)
Tiền đạo
6.43/13/40

Esbjerg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jonathan Foss
Trung vệ
8.70/034/414
7Lucas From
Tiền đạo
8.5116/314/171
22Benjamin Hvidt
Tiền vệ trung tâm
7.712/133/346
11Peter Bjur
Tiền vệ phải
7.412/17/80
10Oskar Boesen
Tiền vệ
7.40/023/303
4Patrick Tjornelund
Hậu vệ phải
7.310/019/313
14John Kolawole
Tiền vệ trái
7.111/07/121
1William Lykke
Thủ môn
6.70/010/270
80Muamer Brajanac
Tiền đạo
6.34/312/161
19Sander Eng Strand
Hậu vệ trái
5.71/021/361🟨
15Anders Sonderskov
Trung vệ
5.70/024/273
8Mikail Maden (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/111/111
39Noah Strandby (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
18Marcus Hansen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/013/162
17Julius Lucena (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/31
36Andreas Kristiansen (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hillerod Fodbold Thông tin Esbjerg
Thành lập 1924-7-23
Sân nhà Blue Water Arena
0 Sức chứa 16500
Christian Lonstrup HLV Sancheev Manoharan
Khu vực Esbjerg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.602.350.983.000.781.000.000.78
Live101.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.13 ↓0.66 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.633.602.380.802.751.001.010.000.78
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.50 ↑5.500.28 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.483.602.280.852.750.991.010.000.85
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.603.402.450.602.501.100.50-0.501.30
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓0.50-0.501.30
10BETSớm2.333.252.600.912.750.74---
Live77.73 ↑6.10 ↑1.11 ↓2.27 ↑5.500.28 ↓---
12betSớm2.483.602.280.852.750.991.010.000.85
Live250.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.613.752.330.812.750.991.010.000.81
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.473.202.350.852.750.990.980.000.88
Live100.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓4.16 ↑5.500.14 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.533.412.330.832.750.991.030.000.81
Live27.00 ↑8.40 ↑1.08 ↓5.85 ↑5.500.05 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.503.502.300.612.501.15---
Live2.503.30 ↓2.37 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.503.502.450.922.750.810.860.000.86
Live64.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓10.73 ↑5.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.363.342.870.782.500.971.040.250.76
Live30.69 ↑9.86 ↑1.08 ↓3.28 ↑5.500.22 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
BwinSớm2.553.602.350.622.501.15---
Live126.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.78 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm2.393.352.650.752.500.960.760.000.95
Live477.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.31 ↑5.500.16 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm2.633.402.380.802.751.001.000.000.80
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑5.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.453.302.450.622.501.150.55-0.501.30
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑5.500.03 ↓0.55-0.501.30

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hillerod Fodbold0001
Esbjerg0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).