Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Esbjerg, 18:00 ngày 01/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 01/08/2026
Hillerod Fodbold 2 Kết thúc HT 0-2 3
Esbjerg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Hillerod Fodbold | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Lucas From(Assists:John Kolawole) (Kiến tạo: John Kolawole) | |
| 30' | Sander Eng Strand | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Peter Bjur(Assists:Patrick Tjornelund) (Kiến tạo: Patrick Tjornelund) | |
| Rasmus Thelander | 41' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Magnus Munck ▼ Nicklas Schmidt | 46' ⇄ | |
| ▲ Noah Kretzschmar ▼ Rezan Corlu | 54' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Fischer Larsen ▼ Tobias Arndal | 54' ⇄ | |
| ▲ Mads Julo ▼ Andreas Hoyer | 54' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 3 Benjamin Hvidt(Assists:Lucas From) (Kiến tạo: Lucas From) | |
| 62' ⇄ | ▲ Mikail Maden ▼ Peter Bjur | |
| 62' ⇄ | ▲ Marcus Hansen ▼ John Kolawole | |
| 72' ⇄ | ▲ Julius Lucena ▼ Oskar Boesen | |
| 72' ⇄ | ▲ Noah Strandby ▼ Lucas From | |
| ▲ Berzan Kucukylidiz ▼ Rasmus Thelander | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Andreas Kristiansen ▼ Benjamin Hvidt | |
| Saman Jalaei 1 - 3 ⚽ | 82' | |
| Magnus Munck 2 - 3 ⚽ | 86' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 9 |
Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hillerod Fodbold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Hillerod Fodbold 1 (17%)Hòa 4 (67%)Esbjerg 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Hillerod Fodbold | 3-0 (2-0) | Esbjerg | +0.25 | 3 | T |
| 24/11/24 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/09/24 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Hillerod Fodbold | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hillerod Fodbold
BBHBTBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | B |
| 21/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-0 (0-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Aalborg | 3-3 (0-1) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/26 | Hillerod Fodbold | 2-2 (0-2) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Esbjerg
HBBTHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | Vendsyssel | - | - | B |
Đội hình
Hillerod Fodbold
Esbjerg
1Andreas Dithmer2Andreas Hoyer5Rasmus Thelander7CJonathan Witt25William Glindtvad8Tobias Arndal11Mikkel Mouritz12Nicklas Schmidt22Saman Jalaei19Rezan Corlu23Jakob Sigurdsson1William Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand10Oskar Boesen11Peter Bjur14John Kolawole22Benjamin Hvidt7CLucas From80Muamer Brajanac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Andreas Dithmer6
- 2Andreas Hoyer▼ Rời sân 54'6.2
- 5Rasmus Thelander🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 75'7
- 7Jonathan Witt C8.1
- 8Tobias Arndal▼ Rời sân 54'6.4
- 11Mikkel Mouritz6
- 12Nicklas Schmidt▼ Rời sân 46'6.3
- 19Rezan Corlu▼ Rời sân 54'6.8
- 22Saman Jalaei⚽ Ghi bàn 82'7.8
- 23Jakob Sigurdsson6.3
- 25William Glindtvad7
Khách · 442
- 1William Lykke6.7
- 4Patrick Tjornelund🎯 Kiến tạo 35'7.3
- 5Jonathan Foss8.7
- 7Lucas From C⚽ Ghi bàn 1' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 72'8.5
- 10Oskar Boesen▼ Rời sân 72'7.4
- 11Peter Bjur⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 14John Kolawole🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 15Anders Sonderskov5.7
- 19Sander Eng Strand🟨 Thẻ vàng 30'5.7
- 22Benjamin Hvidt⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 80Muamer Brajanac6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
610
Tấn công
12993
Tấn công nguy hiểm
5452
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
197
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
580312
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
720
Việt vị
11
Cứu thua
72
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
1014
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.961.26
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hillerod Fodbold (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Esbjerg (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hillerod Fodbold (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Esbjerg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hillerod Fodbold
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jonathan Witt Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 84/100 | 6 | |||
| 22Saman Jalaei Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 5/3 | 33/38 | 1 | ||
| 5Rasmus Thelander Trung vệ | 7 | 0/0 | 72/77 | 0 | 🟨 | ||
| 25William Glindtvad Trung vệ | 7 | 2/0 | 47/56 | 1 | |||
| 19Rezan Corlu Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 19/24 | 1 | |||
| 8Tobias Arndal Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 12Nicklas Schmidt Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 23Jakob Sigurdsson Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 2Andreas Hoyer Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 35/44 | 0 | |||
| 1Andreas Dithmer Thủ môn | 6 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 11Mikkel Mouritz Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/0 | 53/62 | 1 | |||
| 47Magnus Munck (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 21/24 | 4 | ||
| 17Mads Julo (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 20Berzan Kucukylidiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 13Sebastian Fischer Larsen (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 15Noah Kretzschmar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 3/4 | 0 |
Esbjerg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jonathan Foss Trung vệ | 8.7 | 0/0 | 34/41 | 4 | |||
| 7Lucas From Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1 | 6/3 | 14/17 | 1 | |
| 22Benjamin Hvidt Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 33/34 | 6 | ||
| 11Peter Bjur Tiền vệ phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | ||
| 10Oskar Boesen Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 4Patrick Tjornelund Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 19/31 | 3 | ||
| 14John Kolawole Tiền vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 7/12 | 1 | ||
| 1William Lykke Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 10/27 | 0 | |||
| 80Muamer Brajanac Tiền đạo | 6.3 | 4/3 | 12/16 | 1 | |||
| 19Sander Eng Strand Hậu vệ trái | 5.7 | 1/0 | 21/36 | 1 | 🟨 | ||
| 15Anders Sonderskov Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 8Mikail Maden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 11/11 | 1 | |||
| 39Noah Strandby (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Marcus Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 17Julius Lucena (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 36Andreas Kristiansen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hillerod Fodbold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-7-23 | |
| Sân nhà | Blue Water Arena | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Christian Lonstrup | HLV | Sancheev Manoharan |
| Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.60 | 2.28 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 77.73 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.60 | 2.28 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.75 | 2.33 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.41 | 2.33 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 ↓ | 2.37 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 64.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.73 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.34 | 2.87 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.69 ↑ | 9.86 ↑ | 1.08 ↓ | 3.28 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.35 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Esbjerg | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).