Kết quả bóng đá trận HIK Hellerup vs VSK Arhus, 19:00 ngày 01/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 01/08/2026
HIK Hellerup 0 Kết thúc HT 0-2 2
VSK Arhus
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| HIK Hellerup | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Sebastian Buch Jensen | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Oscar Jacobsen | |
| HT 0-2 | ||
| 54' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 24 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = HIK Hellerup · Khách = VSK Arhus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HIK Hellerup | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
HIK Hellerup
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 2 | 10 | 27 | 37 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 22 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 17 | - | - |
VSK Arhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 19 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
HIK Hellerup 4 (67%)Hòa 0 (0%)VSK Arhus 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | VSK Arhus | 4-1 (1-1) | HIK Hellerup | - | - | B |
| 11/10/25 | HIK Hellerup | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/05/18 | VSK Arhus | 1-2 (1-0) | HIK Hellerup | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/03/18 | HIK Hellerup | 4-2 (1-1) | VSK Arhus | +1 | 2.75 | T |
| 10/06/17 | VSK Arhus | 2-0 (1-0) | HIK Hellerup | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/17 | HIK Hellerup | 2-0 (0-0) | VSK Arhus | - | - | T |
Thành tích gần đây — HIK Hellerup
HBHBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bronshoj | 2-2 (0-0) | HIK Hellerup | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | HIK Hellerup | 1-3 (0-1) | Holbaek | +0.75 | 3 | B |
| 14/07/26 | HIK Hellerup | 1-1 (0-0) | Vanlose | - | - | H |
| 06/06/26 | Roskilde | 3-2 (0-1) | HIK Hellerup | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | B |
| 16/05/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-1) | Thisted FC | - | - | B |
| 14/05/26 | Naestved | 1-2 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 08/05/26 | HIK Hellerup | 1-2 (0-0) | Roskilde | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | HIK Hellerup | 1-2 (1-1) | Naestved | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Thisted FC | 4-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | B |
| 11/04/26 | HIK Hellerup | 1-5 (1-3) | AB Copenhagen | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Naestved | 2-1 (1-1) | HIK Hellerup | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | HIK Hellerup | 2-1 (2-0) | Ishoj IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | HIK Hellerup | 0-3 (0-0) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | VSK Arhus | 4-1 (1-1) | HIK Hellerup | - | - | B |
| 14/03/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-0) | Roskilde | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | B |
| 28/02/26 | HIK Hellerup | 2-2 (0-1) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
Thành tích gần đây — VSK Arhus
HBTTBHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Brabrand | 0-0 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Middelfart G og | 3-0 (3-0) | VSK Arhus | -0.75 | 3 | B |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 14/05/26 | Skive IK | 1-1 (1-1) | VSK Arhus | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | VSK Arhus | 5-2 (4-1) | Ishoj IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | - | - | B |
| 25/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Brabrand | - | - | H |
| 18/04/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Skive IK | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | -1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | VSK Arhus | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | VSK Arhus | 4-1 (1-1) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 15/03/26 | Helsingor | 0-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | T |
| 07/03/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Thisted FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Brabrand | 2-0 (1-0) | VSK Arhus | 0 | 3 | B |
| 08/02/26 | Naesby | 2-0 (1-0) | VSK Arhus | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
47
Tấn công
9269
Tấn công nguy hiểm
5133
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
149
Việt vị
24
Quả ném biên
1615
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HIK Hellerup (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HIK Hellerup | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-12-10 | Thành lập | |
| Gentofte Stadion | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Simacon | HLV | Jacob Eichner |
| Hellerup | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.05 | 0.68 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.35 ↓ | 1.91 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.28 | 1.97 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.46 | 2.87 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.50 ↑ | 1.91 | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 314.00 ↑ | 89.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.28 | 3.42 | 1.94 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 30.52 ↑ | 10.32 ↑ | 1.07 ↓ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.40 | 1.90 | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.34 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.