Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Motherwell, 22:30 ngày 02/08/2026
Premiership (Scotland) · 22:30 ngày 02/08/2026
Hibernian 1 Kết thúc HT 0-1 2
Motherwell
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Hibernian
Motherwell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — bị chặn
28'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
33'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lukas Fadinger 0-1
40'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Josh Mulligan
49'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Priestman
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Martin Boyle 1-1
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adam Mayor (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rudi Allan-Molotnikov, ra Adam Mayor
66'
🔁 Thay người: vào Jamie Knight-Lebel, ra Jake Girdwood Reich
66'
🔁 Thay người: vào Tawanda Maswanhise, ra Willy Vogt
68'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Fadinger
🔁 Thay người: vào Azeem Abdulai, ra Miguel Chaiwa
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
75'
🔁 Thay người: vào Alex Lowry, ra Regan Charles-Cook
76'
🟨 Thẻ vàng - Tom Sparrow
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Emmanuel Longelo
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Oscar Priestman
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân phải) — bị chặn
85'
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Said 1-2, kiến tạo: Dylan Williams
85'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rudi Allan-Molotnikov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ante Suto (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Azeem Abdulai (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Hibernian | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Lukas Fadinger | |
| HT 0-1 | ||
| Josh Mulligan | 48' | |
| 55' | Oscar Priestman | |
| Martin Boyle 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Rudi Allan-Molotnikov ▼ Adam Mayor | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jamie Knight-Lebel ▼ Jake Girdwood Reich | |
| 66' ⇄ | ▲ Tawanda Maswanhise ▼ Willy Vogt | |
| 68' | Lukas Fadinger | |
| ▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle | 73' ⇄ | |
| ▲ Azeem Abdulai ▼ Miguel Chaiwa | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Alex Lowry ▼ Regan Charles-Cook | |
| 76' | Tom Sparrow | |
| 82' ⇄ | ▲ Ewan Wilson ▼ Emmanuel Longelo | |
| 82' ⇄ | ▲ Olly Whyte ▼ Oscar Priestman | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Ibrahim Said(Assists:Dylan Williams) (Kiến tạo: Dylan Williams) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 12 |
Chủ = Hibernian · Khách = Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Motherwell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hibernian 7 (35%)Hòa 7 (35%)Motherwell 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | Hibernian | 1-1 (0-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/11/25 | Motherwell | 2-0 (2-0) | Hibernian | 0 | 2.5 | B |
| 11/01/25 | Hibernian | 3-1 (2-0) | Motherwell | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/11/24 | Motherwell | 0-3 (0-2) | Hibernian | 0 | 2.5 | T |
| 05/10/24 | Hibernian | 1-2 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/24 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Motherwell | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/24 | Motherwell | 1-1 (0-0) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/01/24 | Hibernian | 2-2 (1-1) | Motherwell | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/08/23 | Motherwell | 2-1 (0-0) | Hibernian | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/23 | Hibernian | 1-3 (0-1) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/01/23 | Motherwell | 2-3 (0-1) | Hibernian | 0 | 2.25 | T |
| 08/10/22 | Hibernian | 1-0 (0-0) | Motherwell | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/03/22 | Motherwell | 1-2 (1-2) | Hibernian | 0 | 2.25 | T |
| 27/01/22 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | 0 | 2.25 | H |
| 04/12/21 | Hibernian | 1-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/21 | Motherwell | 2-3 (2-1) | Hibernian | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/21 | Hibernian | 2-2 (0-0) | Motherwell | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/02/21 | Hibernian | 0-2 (0-1) | Motherwell | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hibernian
TBTTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Livingston | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Celtic FC | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Hibernian | 2-0 (1-0) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Hibernian | 3-2 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Motherwell
TTBBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Livingston | 0-2 (0-2) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Hibernian
Motherwell
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa25Felix Passlack7Owen Elding9Nathan Lowe10CMartin Boyle1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann7CTom Sparrow20Dylan Williams8Lukas Fadinger12Oscar Priestman45Emmanuel Longelo77Willy Vogt17Regan Charles-Cook19Ibrahim Said
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Raphael Sallinger
- 3Adam Mayor▼ Rời sân 60'
- 5Warren O Hora
- 6Jason Kerr
- 7Owen Elding
- 8Josh Mulligan🟨 Thẻ vàng 48'
- 9Nathan Lowe
- 10Martin Boyle C⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 73'
- 14Miguel Chaiwa▼ Rời sân 73'
- 21Jordan Obita
- 25Felix Passlack
Khách · 442
- 1Alex Paulsen
- 3Jake Girdwood Reich▼ Rời sân 66'
- 5Martin Moormann
- 7Tom Sparrow C🟨 Thẻ vàng 76'
- 8Lukas Fadinger⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 12Oscar Priestman🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 82'
- 17Regan Charles-Cook▼ Rời sân 75'
- 19Ibrahim Said⚽ Ghi bàn 85'
- 20Dylan Williams🎯 Kiến tạo 85'
- 45Emmanuel Longelo▼ Rời sân 82'
- 77Willy Vogt▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
199
Sút cầu môn
65
Tấn công
10770
Tấn công nguy hiểm
6428
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
444505
TL chuyền bóng thành công
86%90%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
1319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.922
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Motherwell (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hibernian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875-1-1 | Thành lập | 1886 |
| Easter Road | Sân nhà | Fir Park |
| 17400 | Sức chứa | 13677 |
| David Gray | HLV | Alfred Johansson |
| Edinburgh | Khu vực | Motherwell |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.43 | 2.73 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.43 | 3.45 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.91 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 122.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 51.65 ↑ | 4.98 ↑ | 1.16 ↓ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.91 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 122.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.79 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.19 | 2.82 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.43 | 2.95 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.46 | 3.21 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.49 ↑ | 5.18 ↑ | 1.19 ↓ | 3.92 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.15 | 2.76 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.50 | 3.12 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.17 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.