Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Motherwell, 22:30 ngày 02/08/2026

Premiership (Scotland) · 22:30 ngày 02/08/2026
Hibernian
1 Kết thúc HT 0-1 2
Motherwell
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

HibernianMotherwell
1' Bắt đầu trận đấu
8'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — bị chặn
11'
12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị chặn
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — bị chặn
28'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
30'
33'
🚩 Việt vị
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — chệch khung thành
36'
40'
BÀN THẮNG - Penalty - Lukas Fadinger 0-1
40'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân trái) — bị chặn
47'
🟨 Thẻ vàng - Josh Mulligan
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
50'
53'
🎯 Dứt điểm - Lukas Fadinger (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân trái) — bị cản phá
53'
Phạt góc
54'
55'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Priestman
BÀN THẮNG - Penalty - Martin Boyle 1-1
56'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — vào lưới
56'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân trái) — bị cản phá
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Adam Mayor (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Rudi Allan-Molotnikov, ra Adam Mayor
60'
66'
🔁 Thay người: vào Jamie Knight-Lebel, ra Jake Girdwood Reich
66'
🔁 Thay người: vào Tawanda Maswanhise, ra Willy Vogt
68'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Fadinger
🔁 Thay người: vào Azeem Abdulai, ra Miguel Chaiwa
73'
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
73'
75'
🔁 Thay người: vào Alex Lowry, ra Regan Charles-Cook
76'
🟨 Thẻ vàng - Tom Sparrow
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
81'
82'
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Emmanuel Longelo
Phạt góc
82'
82'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Oscar Priestman
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (chân phải) — bị chặn
83'
85'
BÀN THẮNG - Ibrahim Said 1-2, kiến tạo: Dylan Williams
85'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Said (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Rudi Allan-Molotnikov (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Ante Suto (chân phải) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Azeem Abdulai (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Owen Elding (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Hibernian Phút Motherwell
40' 0 - 1 Lukas Fadinger
HT 0-1
Josh Mulligan 48'
55' Oscar Priestman
Martin Boyle 1 - 1 56'
▲ Rudi Allan-Molotnikov ▼ Adam Mayor60'
66' ▲ Jamie Knight-Lebel ▼ Jake Girdwood Reich
66' ▲ Tawanda Maswanhise ▼ Willy Vogt
68' Lukas Fadinger
▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle73'
▲ Azeem Abdulai ▼ Miguel Chaiwa73'
75' ▲ Alex Lowry ▼ Regan Charles-Cook
76' Tom Sparrow
82' ▲ Ewan Wilson ▼ Emmanuel Longelo
82' ▲ Olly Whyte ▼ Oscar Priestman
85' 1 - 2 Ibrahim Said(Assists:Dylan Williams) (Kiến tạo: Dylan Williams)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 97
Thắng 13 34
Hòa 00 00
Bại 20 63
Ghi bàn 57 1211
Mất bàn 51 1311
Điểm 39 912

Chủ = Hibernian · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (6)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (5)
3 (50%)Thắng/Thắng3 (60%)
3 (50%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Hibernian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000003
6 gần6303117--

Motherwell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000003
Sân khách000000010
6 gần63031111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hibernian 7 (35%)Hòa 7 (35%)Motherwell 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR10/01/26Hibernian1-1 (0-0)Motherwell4-4+0.52.5H
SCO PR26/11/25Motherwell2-0 (2-0)Hibernian0-202.5B
SCO PR11/01/25Hibernian3-1 (2-0)Motherwell3-6+0.752.75T
SCO PR30/11/24Motherwell0-3 (0-2)Hibernian3-402.5T
SCO PR05/10/24Hibernian1-2 (0-0)Motherwell10-5+0.252.5B
SCO PR16/05/24Hibernian3-0 (2-0)Motherwell8-4+0.52.75T
SCO PR13/04/24Motherwell1-1 (0-0)Hibernian4-6+0.252.5H
SCO PR02/01/24Hibernian2-2 (1-1)Motherwell7-3+0.52.25H
SCO PR13/08/23Motherwell2-1 (0-0)Hibernian5-202.5B
SCO PR01/04/23Hibernian1-3 (0-1)Motherwell6-5+0.52.5B
SCO PR08/01/23Motherwell2-3 (0-1)Hibernian5-202.25T
SCO PR08/10/22Hibernian1-0 (0-0)Motherwell3-7+0.52.25T
SCOFAC13/03/22Motherwell1-2 (1-2)Hibernian4-902.25T
SCO PR27/01/22Motherwell0-0 (0-0)Hibernian4-502.25H
SCO PR04/12/21Hibernian1-1 (1-0)Motherwell8-0+0.52.5H
SCO PR01/08/21Motherwell2-3 (2-1)Hibernian2-4+0.252.25T
SCOFAC24/04/21Hibernian2-2 (0-0)Motherwell5-4+0.752.25H
SCO PR27/02/21Hibernian0-2 (0-1)Motherwell6-4+0.52.25B

Thành tích gần đây — Hibernian

TBTTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8-0.252.75H

Thành tích gần đây — Motherwell

TTBBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7+0.252.5T
SCOFAC19/02/26Aberdeen2-0 (1-0)Motherwell2-9+0.252.25B
SCO PR15/02/26Motherwell2-0 (1-0)Aberdeen4-2+0.752.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3-0.252.5H
SCO PR31/01/26Livingston0-2 (0-2)Motherwell7-7+0.52.5T

Đội hình

HibernianMotherwell
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa25Felix Passlack7Owen Elding9Nathan Lowe10CMartin Boyle1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann7CTom Sparrow20Dylan Williams8Lukas Fadinger12Oscar Priestman45Emmanuel Longelo77Willy Vogt17Regan Charles-Cook19Ibrahim Said

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
107
70
Tấn công nguy hiểm
64
28
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
444
505
TL chuyền bóng thành công
86%
90%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
13
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
2
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Motherwell (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HibernianMotherwell

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HibernianMotherwell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
42
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
24
Thua 2+
HibernianMotherwell

Thông tin đội bóng

Hibernian Thông tin Motherwell
1875-1-1 Thành lập 1886
Easter Road Sân nhà Fir Park
17400 Sức chứa 13677
David Gray HLV Alfred Johansson
Edinburgh Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.432.730.782.500.940.950.250.83
Live1.84 ↓3.433.45 ↑1.45 ↑2.500.25 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm2.243.302.900.842.500.970.970.250.83
Live91.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.20 ↓2.30 ↑0.250.29 ↓
VcbetSớm2.203.402.900.852.500.990.940.250.85
Live251.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓2.95 ↑3.500.24 ↓2.80 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm2.263.452.910.862.500.981.030.250.83
Live122.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓5.00 ↑3.500.12 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm2.153.603.200.702.501.101.150.500.70
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.063.403.000.812.750.79---
Live51.65 ↑4.98 ↑1.16 ↓2.54 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm2.263.452.910.862.500.981.030.250.83
Live122.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓5.26 ↑3.500.12 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm2.193.502.790.822.500.980.970.250.85
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.203.192.820.832.500.990.990.250.85
Live70.00 ↑6.90 ↑1.08 ↓4.34 ↑3.500.15 ↓3.57 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm2.093.432.950.902.750.860.860.250.92
Live48.00 ↑7.10 ↑1.09 ↓4.30 ↑3.500.13 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm2.203.403.100.732.501.00---
Live41.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓1.87 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.103.453.100.892.750.850.830.250.92
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑3.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.173.463.210.932.750.870.880.250.93
Live30.49 ↑5.18 ↑1.19 ↓3.92 ↑3.500.19 ↓0.32 ↓0.002.44 ↑
HK Jockey ClubSớm2.213.152.760.852.500.851.020.250.76
Live50.00 ↑5.30 ↑1.08 ↓6.00 ↑3.750.05 ↓0.67 ↓0.251.18 ↑
BwinSớm2.203.403.100.722.500.98---
Live126.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.133.503.120.692.501.040.550.001.24
Live201.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓5.17 ↑3.500.14 ↓0.28 ↓0.002.85 ↑
Bet 365Sớm2.153.503.100.952.750.900.900.250.95
Live201.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓2.80 ↑3.500.26 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑
William HillSớm2.003.103.700.732.501.000.880.250.86
Live56.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓0.880.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.