Kết quả bóng đá trận Hibernian vs Malisheva, 02:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
Hibernian
4 Kết thúc HT 3-0 1
Malisheva
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

HibernianMalisheva
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kapraly Mihaly
Phạt góc
3'
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
BÀN THẮNG - Owen Elding 1-0, kiến tạo: Martin Boyle
9'
BÀN THẮNG - Felix Passlack 2-0
15'
🟨 Thẻ vàng - Martin Boyle
22'
🟨 Thẻ vàng - Josh Mulligan
31'
34'
🔁 Thay người: vào Valmir Nafiu, ra Vusal Isgandarli
BÀN THẮNG - Nathan Lowe 3-0, kiến tạo: Owen Elding
35'
Phạt góc
38'
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Arber Pira, ra Keslin Shani
BÀN THẮNG - Martin Boyle 4-0
57'
Phạt góc
57'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Azeem Abdulai, ra Martin Boyle
63'
🔁 Thay người: vào Joseph Peter Newell, ra Josh Mulligan
63'
🔁 Thay người: vào Christopher Cadden, ra Adam Mayor
63'
66'
🔁 Thay người: vào Krenar Dulaj, ra Laurent Xhylani
66'
🔁 Thay người: vào Omer Bajraktari, ra Dzemal Ibishi
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Thibault Klidje, ra Nathan Lowe
78'
84'
BÀN THẮNG - Omer Bajraktari 4-1, kiến tạo: Krenar Dulaj
🟨 Thẻ vàng - Thibault Klidje
85'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Donart Vitija
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Hibernian Phút Malisheva
Owen Elding(Assists:Martin Boyle) 1 - 0 9'
Felix Passlack 2 - 0 15'
Martin Boyle 22'
Josh Mulligan 31'
34' ▲ Valmir Nafiu ▼ Vusal Isgandarli
Nathan Lowe(Assists:Owen Elding) 3 - 0 35'
HT 3-0
46' ▲ Arber Pira ▼ Keslin Shani
Martin Boyle 4 - 0 57'
▲ Azeem Abdulai ▼ Martin Boyle63'
▲ Joseph Peter Newell ▼ Josh Mulligan63'
▲ Christopher Cadden ▼ Adam Mayor63'
66' ▲ Krenar Dulaj ▼ Laurent Xhylani
66' ▲ Omer Bajraktari ▼ Dzemal Ibishi
▲ Thibault Klidje ▼ Nathan Lowe78'
84' 4 - 1 Omer Bajraktari(Assists:Krenar Dulaj)
Thibault Klidje 85'
90+3' Donart Vitija
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 22 36
Hòa 00 01
Bại 11 53
Ghi bàn 68 1123
Mất bàn 44 1114
Điểm 66 919

Chủ = Hibernian · Khách = Malisheva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (5)Hiệp 1 / Cả trậnMalisheva (40)
3 (60%)Thắng/Thắng9 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (40%)Bại/Bại7 (18%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hibernian 0 (0%)Hòa 0 (0%)Malisheva 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B

Thành tích gần đây — Hibernian

BTTBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8-0.252.75H
SCO PR24/01/26Falkirk4-1 (2-0)Hibernian7-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Malisheva

TTBTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6-0.752.5T
UEFA ECL15/07/26Malisheva5-0 (2-0)Vllaznia Shkoder6-5+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Vllaznia Shkoder2-1 (1-1)Malisheva5-10-0.52.75B
Kos L31/05/26Malisheva3-2 (0-2)KF Drita Gjilan---T
Kos L24/05/26KF Llapi3-2 (3-1)Malisheva---B
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L10/05/26KF Ferizaj1-1 (1-0)Malisheva2-2--H
Kos L02/05/26Prishtina0-1 (0-0)Malisheva5-6--T
Kos L29/04/26Malisheva3-1 (2-0)Gjilani---T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kos L19/04/26Malisheva4-2 (0-1)FC Ballkani4-5--T
Kos L11/04/26KF Prishtina e Re2-1 (0-0)Malisheva2-6--B
Kos L05/04/26KF Drita Gjilan2-0 (1-0)Malisheva2-5--B
Kos L22/03/26Malisheva2-0 (0-0)KF Llapi7-3--T
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---B
Kos L14/03/26Malisheva1-2 (1-1)KF Ferizaj---B
Kos L09/03/26Malisheva3-0 (2-0)Prishtina3-3--T
Kosovo CUP05/03/26KF Llapi1-1 (0-1)Malisheva5-2--H
Kos L28/02/26Gjilani2-1 (1-1)Malisheva3-3--B
Kos L21/02/26Malisheva0-0 (0-0)KF Dukagjini3-7--H

Đội hình

HibernianMalisheva
1Raphael Sallinger5Warren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita3Adam Mayor8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa25Felix Passlack10CMartin Boyle7Owen Elding9Nathan Lowe1Ilir Avdyli2Arlind Veliu5CDreni Kryeziu27Andreas Skovgaard55Keslin Shani6Besnik Ferati10Laurent Xhylani30Donart Vitija7Kreshnik Uka17Vusal Isgandarli99Dzemal Ibishi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
22
4
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
96
80
Tấn công nguy hiểm
57
30
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
16
21
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
3
4
Quả ném biên
23
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Malisheva (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
04
B.thắng H2
HibernianMalisheva

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HibernianMalisheva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
44
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
HibernianMalisheva

Thông tin đội bóng

Hibernian Thông tin Malisheva
1875-1-1 Thành lập
Easter Road Sân nhà
17400 Sức chứa 0
David Gray HLV
Edinburgh Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.609.200.883.250.740.721.750.98
Live1.125.609.201.30 ↑5.500.30 ↓1.32 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.245.109.100.783.000.980.821.750.94
Live1.06 ↓47.00 ↑61.00 ↑3.80 ↑5.500.01 ↓3.40 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.225.7510.500.933.250.810.861.750.88
Live1.01 ↓26.00 ↑61.00 ↑3.05 ↑5.500.19 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.195.909.100.943.250.800.761.750.98
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.54 ↑5.500.04 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.255.7511.001.103.500.650.701.501.05
Live1.01 ↓14.00 ↑70.00 ↑5.75 ↑5.500.07 ↓0.701.501.05
10BETSớm1.235.4011.000.873.250.80---
Live1.01 ↓11.45 ↑56.03 ↑5.28 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm1.195.909.100.943.250.800.761.750.98
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.34 ↑5.500.05 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.205.609.101.023.250.780.861.750.96
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.76 ↑5.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.205.308.201.003.250.800.841.750.98
Live1.06 ↓8.20 ↑17.50 ↑4.76 ↑5.500.07 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.235.3010.200.963.250.840.901.750.92
Live1.05 ↓8.90 ↑27.00 ↑1.49 ↑4.500.47 ↓1.44 ↑0.250.51 ↓
LadbrokesSớm1.286.009.500.442.501.60---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.225.5011.000.923.250.770.801.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.618.800.863.250.960.931.750.88
Live1.06 ↓10.96 ↑29.26 ↑0.85 ↓5.250.95 ↓0.78 ↓0.751.04 ↑
BwinSớm1.255.759.001.103.500.65---
Live1.01 ↓1.01 ↓351.00 ↑0.88 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm1.275.8011.500.923.250.780.651.501.10
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.77 ↑5.500.11 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
Bet 365Sớm1.294.7510.000.853.250.950.931.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑5.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.255.0011.001.253.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.