Kết quả bóng đá trận HFX Wanderers FC vs Forge FC, 05:10 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Canada · 05:10 ngày 03/08/2026
HFX Wanderers FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Forge FC
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Wandering Sports Association Sports Grou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| HFX Wanderers FC | Phút | |
| 34' | Hoce Massunda | |
| 35' | Antoine Batisse | |
| 45+3' | Daniel Nimick | |
| HT 0-0 | ||
| Isaiah Johnston | 51' | |
| 79' | Tristan Borges | |
| Adonijah Reid | 80' | |
| Thomas Meilleur-Giguere(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 83' | |
| 90+4' | Ismael Oketokoun | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 23 |
Chủ = HFX Wanderers FC · Khách = Forge FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HFX Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 5 | 7 | 20 | 24 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | 9 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 23 | 8 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 16 | 2 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HFX Wanderers FC 3 (15%)Hòa 4 (20%)Forge FC 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/25 | HFX Wanderers FC | 1-2 (1-1) | Forge FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/06/25 | Forge FC | 2-1 (1-0) | HFX Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/25 | Forge FC | 3-1 (2-1) | HFX Wanderers FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/25 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/09/24 | HFX Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Forge FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/24 | Forge FC | 2-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/24 | Forge FC | 3-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 16/06/24 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-0) | Forge FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/10/23 | HFX Wanderers FC | 2-1 (2-1) | Forge FC | - | - | T |
| 20/08/23 | Forge FC | 1-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 01/07/23 | HFX Wanderers FC | 2-1 (1-0) | Forge FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/23 | Forge FC | 1-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 10/10/22 | Forge FC | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 07/08/22 | Forge FC | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/22 | HFX Wanderers FC | 0-3 (0-2) | Forge FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/22 | HFX Wanderers FC | 0-4 (0-1) | Forge FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — HFX Wanderers FC
BHTBTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | HFX Wanderers FC | 2-3 (2-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 21/03/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Leiknir Reykjavik | - | - | H |
| 23/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 19/10/25 | HFX Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/10/25 | Valour | 0-3 (0-1) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Forge FC
TTHTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | York United FC | 1-3 (1-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Forge FC | 2-1 (1-0) | Saint Lauren | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
| 06/07/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 11/02/26 | Tigres UANL | 4-1 (1-0) | Forge FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -1 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/10/25 | Forge FC | 1-2 (1-1) | Atletico Ottawa | +0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
14
Tấn công
8882
Tấn công nguy hiểm
4358
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
401377
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
01
Cứu thua
41
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
3039
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.11
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HFX Wanderers FC (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Forge FC (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HFX Wanderers FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Forge FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HFX Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wandering Sports Association Sports Grou | Sân nhà | Tim Hortons Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrice Gheisar | HLV | Bobby Smyrniotis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 3.90 | 1.46 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 3.80 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.64 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 13.41 ↑ | 1.14 ↓ | 6.34 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 3.80 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.65 | 1.46 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.20 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.62 | 1.66 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.64 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.77 | 3.72 | 1.58 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 12.51 ↑ | 1.16 ↓ | 6.82 ↑ | 2.88 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 3.70 | 1.67 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.65 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.