Kết quả bóng đá trận Hestrafors IF vs Astorps FF, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
Hestrafors IF 2 Kết thúc HT 2-0 1
Astorps FF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Hestrafors IF | Phút | |
| Vincent Lillskog 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Alexandro Delgado 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 68' | ||
| 71' | ||
| 86' | ⚽ 2 - 1 Mio Johansson | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 20 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Hestrafors IF · Khách = Astorps FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hestrafors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Hestrafors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 25 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 7 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Astorps FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 27 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 | 6 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 16 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hestrafors IF 1 (33%)Hòa 2 (67%)Astorps FF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 30/08/25 | Hestrafors IF | 1-1 (1-0) | Astorps FF | - | - | H |
| 15/06/25 | Astorps FF | 2-2 (1-2) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hestrafors IF
TTBHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Onsala BK | 5-1 (2-1) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | -1.25 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | IF Boljan | 3-0 (1-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Hestrafors IF | 3-4 (2-1) | Landvetter IS | 0 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Tvaakers IF | 0-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | H |
| 27/09/25 | Hestrafors IF | 5-6 (1-4) | Lindome GIF | - | - | B |
| 21/09/25 | Laholms FK | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 13/09/25 | Hestrafors IF | 1-1 (1-0) | BK Astrio | - | - | H |
Thành tích gần đây — Astorps FF
HBBHTBTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | +0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | T |
| 10/05/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | H |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | B |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Ariana | 4-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | T |
| 28/02/26 | Hassleholms IF | 5-0 (3-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 19/10/25 | Astorps FF | 3-1 (3-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 11/10/25 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | Astorps FF | +0.5 | 3 | B |
| 04/10/25 | BK Astrio | 0-1 (0-1) | Astorps FF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
99
Sút cầu môn
25
Tấn công
116109
Tấn công nguy hiểm
6058
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hestrafors IF (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Astorps FF (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hestrafors IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Astorps FF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hestrafors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.38 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.75 | 2.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.30 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.24 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.73 ↑ | 65.28 ↑ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.96 | 1.83 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.66 ↓ | 2.42 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.75 ↑ | 2.25 | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.15 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.75 ↑ | 2.20 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.27 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 34.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.20 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.