Kết quả bóng đá trận Herfolge Boldklub Koge vs Vejle, 00:00 ngày 01/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 01/08/2026
Herfolge Boldklub Koge 0 Kết thúc HT 0-1 2
Vejle
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Herfolge Boldklub Koge | Phút | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Mikkel Duelund(Assists:Wahid Faghir) (Kiến tạo: Wahid Faghir) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Viktor Sorensen ▼ Laurits Bust | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Tobias Bach | |
| 66' ⇄ | ▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir | |
| 66' ⇄ | ▲ Mike Vestergaard ▼ Lauritsen Tobias | |
| ▲ Gabriel Larsen ▼ Marcel Romer | 66' ⇄ | |
| ▲ Noah Stolshoj ▼ Magnus Warming | 66' ⇄ | |
| ▲ Lukas Achton ▼ Mads Rasmussen | 67' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Max Jensen ▼ Christian Gammelgaard | |
| ▲ Ibrahim Figuigui ▼ Mike Lindemann Jensen | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Giorgi Tabatadze ▼ Abdoulaye Camara | |
| 87' ⇄ | ▲ Andrew Hjulsager ▼ Mikkel Duelund | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 0 | 5 | 11 | 10 |
Chủ = Herfolge Boldklub Koge · Khách = Vejle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herfolge Boldklub Koge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 8 | - | - |
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Herfolge Boldklub Koge 6 (30%)Hòa 8 (40%)Vejle 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/23 | Herfolge Boldklub Koge | 0-0 (0-0) | Vejle | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/09/22 | Vejle | 1-2 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/20 | Herfolge Boldklub Koge | 2-1 (0-0) | Vejle | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/20 | Vejle | 1-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/10/19 | Herfolge Boldklub Koge | 0-0 (0-0) | Vejle | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/18 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Vejle | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/11/17 | Vejle | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/07/17 | Herfolge Boldklub Koge | 1-3 (0-0) | Vejle | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/17 | Vejle | 0-1 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 2.5 | T |
| 27/10/16 | Herfolge Boldklub Koge | 0-3 (0-3) | Vejle | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/09/16 | Vejle | 0-2 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/16 | Herfolge Boldklub Koge | 1-2 (1-0) | Vejle | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/11/15 | Vejle | 3-1 (2-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/15 | Vejle | 0-1 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/15 | Vejle | 1-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/10/14 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (0-0) | Vejle | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/14 | Vejle | 1-3 (1-2) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/14 | Vejle | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 2.5 | H |
| 06/04/14 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/08/13 | Vejle | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge
BBTBBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | B |
| 11/07/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (1-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Middelfart G og | 0-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Middelfart G og | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | B93 Copenhagen | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Hobro | 1-1 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-0 (2-0) | Ishoj IF | - | - | T |
| 14/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vejle
HHHHHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Nordsjaelland | 3-3 (1-0) | Vejle | -1 | 3 | H |
| 14/02/26 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Vejle | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Vejle | 2-3 (0-3) | Fredericia | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Vejle | 0-3 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
Herfolge Boldklub Koge
Vejle
1Noah Sommergaard2Laurits Bust4Silas Hald22Mattias Jakobsen6Rasmus Brodersen7CMike Lindemann Jensen8Marcel Romer24Mads Rasmussen9Tobias Thomsen11Magnus Warming19Erkan Semovski1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen13Stefan Velkov20Abdoulaye Camara7Christian Gammelgaard8Lauritsen Tobias16Tobias Bach34Lundrim Hetemi10Mikkel Duelund19Wahid Faghir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Noah Sommergaard7.5
- 2Laurits Bust▼ Rời sân 46'6.7
- 4Silas Hald6.4
- 6Rasmus Brodersen6.4
- 7Mike Lindemann Jensen C▼ Rời sân 82'6.2
- 8Marcel Romer▼ Rời sân 66'6.9
- 9Tobias Thomsen6.4
- 11Magnus Warming▼ Rời sân 66'5.9
- 19Erkan Semovski5.5
- 22Mattias Jakobsen7.3
- 24Mads Rasmussen▼ Rời sân 67'6.5
Khách · 442
- 1Nicolai Larsen7.4
- 2Thomas Gundelund Nielsen C7.5
- 3Christian Sorensen8.6
- 7Christian Gammelgaard▼ Rời sân 80'7.3
- 8Lauritsen Tobias▼ Rời sân 66'7.4
- 10Mikkel Duelund⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 87'8.6
- 13Stefan Velkov7.1
- 16Tobias Bach⚽ Ghi bàn 53'8.7
- 19Wahid Faghir🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 20Abdoulaye Camara▼ Rời sân 87'7.6
- 34Lundrim Hetemi7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
26
Tấn công
10395
Tấn công nguy hiểm
7058
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
455469
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
135
Việt vị
21
Cứu thua
42
Tắc bóng
810
Quả ném biên
229
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
2937
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.973.21
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herfolge Boldklub Koge (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Vejle (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herfolge Boldklub Koge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vejle (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Herfolge Boldklub Koge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Noah Sommergaard Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 28/39 | 0 | |||
| 22Mattias Jakobsen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/54 | 3 | |||
| 8Marcel Romer Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 31/35 | 2 | |||
| 2Laurits Bust Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 24Mads Rasmussen Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 9Tobias Thomsen Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 17/20 | 0 | |||
| 4Silas Hald Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 44/54 | 3 | |||
| 6Rasmus Brodersen Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 44/56 | 0 | |||
| 7Mike Lindemann Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 19/24 | 1 | |||
| 11Magnus Warming Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Erkan Semovski Tiền đạo | 5.5 | 2/1 | 20/22 | 1 | |||
| 17Lukas Achton (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 17/19 | 0 | |||
| 14Viktor Sorensen (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 28Gabriel Larsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 27Noah Stolshoj (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Ibrahim Figuigui (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 1 |
Vejle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Tobias Bach Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 5/2 | 19/25 | 0 | ||
| 3Christian Sorensen Hậu vệ trái | 8.6 | 1/0 | 62/72 | 2 | |||
| 10Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 4/2 | 27/31 | 0 | ||
| 34Lundrim Hetemi Tiền vệ | 7.6 | 1/1 | 61/66 | 1 | |||
| 20Abdoulaye Camara Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1/0 | 29/32 | 4 | |||
| 2Thomas Gundelund Nielsen Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 49/54 | 0 | |||
| 1Nicolai Larsen Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 19Wahid Faghir Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/0 | 10/13 | 0 | ||
| 8Lauritsen Tobias Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 40/49 | 1 | |||
| 7Christian Gammelgaard Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 4/0 | 16/18 | 1 | |||
| 13Stefan Velkov Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 6Mike Vestergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 7/8 | 4 | |||
| 32Bismark Edjeodji (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 17Andrew Hjulsager (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Giorgi Tabatadze (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Max Jensen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Herfolge Boldklub Koge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-3 | Thành lập | 1891-5-3 |
| Herfolge Stadion | Sân nhà | Wegeller Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 15332 |
| Nicklas Pedersen | HLV | Claus Norgaard |
| Herfolge | Khu vực | Vejle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.74 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 74.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.73 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.72 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.58 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.86 ↑ | 1.01 ↓ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.72 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.95 | 1.72 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.90 | 3.49 | 1.67 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.98 | 3.57 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.63 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 426.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.05 | 1.62 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 13.81 ↑ | 4.61 ↑ | 1.28 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.72 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.75 | 4.15 | 1.61 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.51 | -1.25 | 1.27 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.62 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.