Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Shanghai Port, 18:35 ngày 27/06/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 27/06/2026
Henan Football Club 1 Kết thúc HT 1-1 2
Shanghai Port
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club | Phút | |
| Bruno Nazario(Assists:Gustavo Henrique da Silva Sousa) (Kiến tạo: Gustavo Henrique da Silva Sousa) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Li Xinxiang(Assists:Oscar Melendo) (Kiến tạo: Oscar Melendo) | |
| 26' | Mateus da Silva Vital Assumpcao | |
| Yang Yilin | 33' | |
| 35' | Umidjan Yusup | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Osman Ekber ▼ Yang Yilin | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kodjo Jean Claude Aziangbe ▼ Yuan Zhang | |
| Yihao Zhong | 50' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Kodjo Jean Claude Aziangbe(Assists:Mateus da Silva Vital Assumpcao) (Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao) | |
| 66' ⇄ | ▲ Liu Zhurun ▼ Li Xinxiang | |
| 66' ⇄ | ▲ Wang Zhen ao ▼ Yang Xi | |
| ▲ Zheng Dalun ▼ Yihao Zhong | 73' ⇄ | |
| ▲ Abraham Halik ▼ Chao He | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Fu Huan ▼ Oscar Melendo | |
| 88' ⇄ | ▲ Yue Xin ▼ Li Shuai | |
| Gustavo Henrique da Silva Sousa(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 89' | |
| ▲ Yixin Liu ▼ Huang Ruifeng | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Yin Congyao ▼ Wang Shangyuan | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 25 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 27 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 11 | 15 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Henan Football Club 4 (20%)Hòa 1 (5%)Shanghai Port 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | -1 | 3.25 | T |
| 15/08/25 | Shanghai Port | 4-1 (3-0) | Henan Football Club | -1 | 3.25 | B |
| 18/06/25 | Henan Football Club | 1-3 (0-3) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/24 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3.5 | B |
| 30/03/24 | Shanghai Port | 3-1 (0-0) | Henan Football Club | -1.5 | 3 | B |
| 25/08/23 | Henan Football Club | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -1 | 2.75 | T |
| 24/05/23 | Shanghai Port | 3-2 (2-1) | Henan Football Club | -1.75 | 2.5 | B |
| 30/11/22 | Shanghai Port | 1-3 (1-1) | Henan Football Club | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/22 | Henan Football Club | 1-2 (0-2) | Shanghai Port | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/09/19 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Henan Football Club | -1.75 | 3 | B |
| 17/05/19 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shanghai Port | -1.25 | 3 | B |
| 25/08/18 | Shanghai Port | 2-1 (2-0) | Henan Football Club | -2.75 | 3.75 | B |
| 08/04/18 | Henan Football Club | 1-2 (1-2) | Shanghai Port | -1 | 3.5 | B |
| 29/10/17 | Henan Football Club | 2-4 (1-0) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | B |
| 25/06/17 | Shanghai Port | 4-1 (1-0) | Henan Football Club | -2.25 | 3.25 | B |
| 10/07/16 | Shanghai Port | 5-0 (2-0) | Henan Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/16 | Henan Football Club | 1-0 (1-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/15 | Henan Football Club | 2-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/15 | Shanghai Port | 3-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/08/14 | Shanghai Port | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
TBTTTBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | -1 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-2 (0-2) | Henan Football Club | - | - | T |
| 06/12/25 | Beijing Guoan | 3-0 (2-0) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/10/25 | Chengdu Rongcheng FC | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
TBHTHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | +1 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3.5 | B |
| 18/02/26 | Shanghai Port | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/01/26 | Zenit St. Petersburg | 6-0 (2-0) | Shanghai Port | - | - | B |
Đội hình
Henan Football Club
Shanghai Port
18Wang Guoming3Oliver Gerbig4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong10Bruno Nazario25Yang Yilin9Gustavo Henrique da Silva Sousa1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi32Li Shuai40Umidjan Yusup6Yuan Zhang10Mateus da Silva Vital Assumpcao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Oliver Gerbig
- 4Shinar Yeljan
- 6Wang Shangyuan C▼ Rời sân 90+1'
- 7Yihao Zhong🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 73'
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa🎯 Kiến tạo 7'
- 10Bruno Nazario⚽ Ghi bàn 7'
- 18Wang Guoming
- 21Chao He▼ Rời sân 73'
- 22Huang Ruifeng▼ Rời sân 90+1'
- 23Lucas Maia
- 25Yang Yilin🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Yan Junling C
- 6Yuan Zhang▼ Rời sân 46'
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 13Wei Zhen
- 17Prince Obeng Ampem
- 21Oscar Melendo🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 79'
- 22Yang Xi▼ Rời sân 66'
- 32Li Shuai▼ Rời sân 88'
- 40Umidjan Yusup🟨 Thẻ vàng 35'
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
- 49Li Xinxiang⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
106
Sút cầu môn
63
Tấn công
90103
Tấn công nguy hiểm
2638
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
327416
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
63
Cứu thua
15
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.520.87
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B15T15 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUVU
Shanghai Port (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | 2005-12-25 |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium |
| 29000 | Sức chứa | 80000 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | Kevin Muscat |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.00 | 1.14 | 2.75 | 0.73 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.17 | 3.40 | 3.00 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 3.15 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.70 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.30 ↓ | 2.82 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.09 | 2.88 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.08 | 3.09 | 2.88 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.29 | 2.88 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.24 ↓ | 2.86 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.33 | 3.21 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.38 ↑ | 3.24 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.71 | 3.61 | 0.68 | 2.50 | 1.22 | 0.50 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.38 ↓ | 3.30 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Shanghai Port | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).