Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · 19:00 ngày 21/07/2026
Henan Football Club 1 Kết thúc HT 1-1 1
Dalian Zhixing
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Nicolae Stanciu(Assists:Frank Acheampong) (Kiến tạo: Frank Acheampong) | |
| Yihao Zhong(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| Shinar Yeljan | 41' | |
| 42' | Nicolae Stanciu | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Yixin Liu ▼ Shinar Yeljan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Liao Jintao ▼ Zhang Huachen | |
| 46' ⇄ | ▲ Luo Jing ▼ Yang Mingrui | |
| 55' ⇄ | ▲ Zhuoyi Lu ▼ Feng Boxuan | |
| ▲ Abraham Halik ▼ Chao He | 64' ⇄ | |
| ▲ Oliver Gerbig ▼ Yihao Zhong | 79' ⇄ | |
| ▲ Nebijan Muhmet ▼ Abraham Halik | 79' ⇄ | |
| 83' | Isnik Alimi | |
| 83' ⇄ | ▲ Pengyu Zhu ▼ Frank Acheampong | |
| 87' ⇄ | ▲ Shan Huang ▼ Cephas Malele | |
| Lucas Maia | 94' | |
| 101' ⇄ | ▲ Lu Peng ▼ Isnik Alimi | |
| ▲ Zheng Dalun ▼ Huang Ruifeng | 105' ⇄ | |
| ▲ Abdurasul Abudulam ▼ Bruno Nazario | 115' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 13 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Henan Football Club 1 (33%)Hòa 0 (0%)Dalian Zhixing 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | Henan Football Club | 4-0 (4-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/25 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
TBBTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | -1 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-2 (0-2) | Henan Football Club | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
TTBHBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/26 | Akron Togliatti | 2-1 (1-1) | Dalian Zhixing | - | - | B |
Đội hình
Henan Football Club
Dalian Zhixing
33Shi Chenglong2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan10Bruno Nazario21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos9Gustavo Henrique da Silva Sousa26Huang Zihao2Mamadou Traoré6Song Yue12Feng Boxuan22Weijie Mao4Isnik Alimi8Zhang Huachen10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong11Cephas Malele
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 2Iago Justen Maidana Martins
- 4Shinar Yeljan🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 6Wang Shangyuan C
- 7Yihao Zhong⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 79'
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa
- 10Bruno Nazario🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 115'
- 21Chao He▼ Rời sân 64'
- 22Huang Ruifeng▼ Rời sân 105'
- 23Lucas Maia🟨 Thẻ vàng 94'
- 33Shi Chenglong
Khách · 4321
- 2Mamadou Traoré
- 4Isnik Alimi🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 101'
- 6Song Yue
- 8Zhang Huachen▼ Rời sân 46'
- 10Nicolae Stanciu C⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 11Cephas Malele▼ Rời sân 87'
- 12Feng Boxuan▼ Rời sân 55'
- 22Weijie Mao
- 26Huang Zihao
- 27Yang Mingrui▼ Rời sân 46'
- 30Frank Acheampong🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
44
Tấn công
9098
Tấn công nguy hiểm
9570
Sút ngoài cầu môn
1410
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
02
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dalian Zhixing (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUVO
Dalian Zhixing (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Dalian Suoyuwan Football Stadium |
| 29000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | Guoxu Li |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.21 | 3.05 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.45 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 6.55 ↑ | 1.20 ↓ | 9.81 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.13 | 3.22 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.38 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.05 ↓ | 17.80 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.23 | 3.33 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.38 ↓ | 7.27 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.52 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.50 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Dalian Zhixing | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).