Kết quả bóng đá trận Henan Football Club U21 vs Hubei Istar U21, 15:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:00 ngày 26/07/2026
Henan Football Club U21 3 Kết thúc HT 1-0 0
Hubei Istar U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 75' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 87' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 12 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Henan Football Club U21 · Khách = Hubei Istar U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 9 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 10 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Hubei Istar U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 12 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 3 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Henan Football Club U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hubei Istar U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Henan Football Club U21
BBTHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Beijing Guoan U21 | 3-1 (0-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 11/07/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Henan Football Club U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | -0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Henan Football Club U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 14/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Henan Football Club U21 | 2-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Henan Football Club U21 | 5-1 (3-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Tianjin Kaiser U21 | 0-3 (0-3) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Henan Football Club U21 | 1-1 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-3 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Henan Football Club U21 | 0-1 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 0-4 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Henan Football Club U21 | 5-0 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 4-3 (1-2) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | Henan Football Club U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 03/12/25 | Changchun Yatai U21 | 1-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Henan Football Club U21 | 2-1 (2-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hubei Istar U21
BBBTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ningbo FC U21 | 3-2 (2-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | -0.25 | 2 | B |
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (0-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 22/06/26 | Hubei Istar U21 | 3-3 (1-2) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 3 | H |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 1-10 (0-5) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Hubei Istar U21 | 3-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Hubei Istar U21 | 5-1 (4-1) | Wuhan Three Towns U21 | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-3 (1-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Hubei Istar U21 | 9-0 (3-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
197
Sút cầu môn
103
Tấn công
6059
Tấn công nguy hiểm
5737
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club U21 (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Hubei Istar U21 (17 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Hubei Istar U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.63 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 36.00 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.54 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.15 ↑ | 25.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.54 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.51 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.44 | 2.77 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.35 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.65 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.16 | 2.66 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.08 ↑ | 16.31 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 226.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club U21 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hubei Istar U21 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).