Kết quả bóng đá trận Heming vs Baerum SK, 19:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 01/08/2026
Heming 3 Kết thúc HT 2-1 1
Baerum SK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Heming | Phút | |
| Severin Sorlie 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Andreas Victorio | |
| Ulrik Ferrer 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 2-1 | ||
| Severin Sorlie 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 74' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 16 |
Chủ = Heming · Khách = Baerum SK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 2 | 3 | 29 | 18 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 14 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Baerum SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 1 | 4 | 43 | 24 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 28 | 15 | 15 | 3 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heming 1 (100%)Hòa 0 (0%)Baerum SK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Baerum SK | 1-4 (0-2) | Heming | - | - | T |
Thành tích gần đây — Heming
THTBTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ullern FC | 1-3 (0-1) | Heming | - | - | T |
| 28/06/26 | KFUM Oslo II | 2-2 (0-2) | Heming | +0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Frigg | 4-1 (1-1) | Heming | +0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Lommedalens | 1-3 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 30/05/26 | Heming | 2-0 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/05/26 | Valerenga B | 1-6 (0-3) | Heming | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | B |
| 02/05/26 | Heming | 2-3 (1-2) | Grei | - | - | B |
| 25/04/26 | Baerum SK | 1-4 (0-2) | Heming | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | T |
| 04/04/26 | Heming | 3-0 (2-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 28/03/26 | Heming | 2-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 10/04/24 | Heming | 0-2 (0-2) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 24/05/23 | Heming | 0-0 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
| 01/05/19 | Heming | 1-3 (0-1) | Stabaek | - | - | B |
| 24/03/19 | Rommen | 1-2 (0-0) | Heming | - | - | T |
| 16/04/08 | Heming | 1-3 (0-0) | Askim | - | - | B |
Thành tích gần đây — Baerum SK
THTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Baerum SK | 6-3 (4-2) | Valerenga B | - | - | T |
| 27/06/26 | Frigg | 1-1 (1-0) | Baerum SK | - | - | H |
| 20/06/26 | Baerum SK | 7-2 (2-1) | Konnerud | +2.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | KFUM Oslo II | 1-4 (0-2) | Baerum SK | - | - | T |
| 30/05/26 | Baerum SK | 5-0 (2-0) | Grei | - | - | T |
| 23/05/26 | Ready | 4-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | B |
| 16/05/26 | Baerum SK | 2-4 (2-3) | Asker | - | - | B |
| 10/05/26 | Union Carl Berner | 2-0 (1-0) | Baerum SK | +0.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Baerum SK | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 25/04/26 | Baerum SK | 1-4 (0-2) | Heming | - | - | B |
| 18/04/26 | Nordstrand | 1-5 (0-4) | Baerum SK | - | - | T |
| 11/04/26 | Baerum SK | 5-1 (2-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 06/04/26 | Ullern FC | 0-3 (0-1) | Baerum SK | - | - | T |
| 14/03/26 | Baerum SK | 7-2 (3-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 07/03/26 | Eidsvold Turn | 3-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | B |
| 14/02/26 | Eik-Tonsberg | 4-2 (3-0) | Baerum SK | - | - | B |
| 07/02/26 | Baerum SK | 1-1 (0-0) | Grorud | -1 | 4.25 | H |
| 25/01/26 | Baerum SK | 2-2 (2-0) | Lorenskog | 0 | 4.25 | H |
| 23/01/26 | Stabaek | 3-0 (0-0) | Baerum SK | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Baerum SK | 4-2 (3-2) | Ullern FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
129
Sút cầu môn
86
Tấn công
7575
Tấn công nguy hiểm
6451
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heming (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Baerum SK (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heming (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Baerum SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heming | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | Nadderud | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | ||
| Khu vực | SANDVIKA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.20 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.75 | 2.13 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.28 ↑ | 59.30 ↑ | 1.51 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.91 | 2.17 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 21.00 ↑ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.15 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.70 ↓ | 2.20 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.11 | 0.85 | 3.75 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.75 ↑ | 2.09 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.15 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.70 ↓ | 2.15 | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.15 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.