Kết quả bóng đá trận Helmond Sport vs De Graafschap, 17:15 ngày 09/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 09/08/2026
Helmond Sport Sắp đá --:--:--
De Graafschap
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 15 | 27 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 6 |
Chủ = Helmond Sport · Khách = De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helmond Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Bảng xếp hạng
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Helmond Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-7-27 | Thành lập | 1954-2-1 |
| Stadion De Braak | Sân nhà | De Vijverberg |
| 4100 | Sức chứa | 12600 |
| Frederic Frans | HLV | |
| Helmond | Khu vực | Doetinchem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.14 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.30 | 3.30 | 2.14 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.13 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.11 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.78 | 2.13 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.01 ↑ | 3.75 ↓ | 2.09 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.15 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 ↓ | 2.15 | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.85 | 1.99 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.68 ↑ | 3.04 ↓ | 2.17 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.60 | 2.20 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.46 ↑ | 3.20 ↓ | 2.12 ↓ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.60 | 2.10 ↓ | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 | 2.05 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.86 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.86 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Helmond Sport | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| De Graafschap | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).