Kết quả bóng đá trận Heidelberg United U23 vs Caroline Springs George Cross U23, 12:30 ngày 26/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 12:30 ngày 26/07/2026
Heidelberg United U23 0 Kết thúc HT 0-0 0
Caroline Springs George Cross U23
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United U23 | Phút | |
| 27' | ||
| 33' | ||
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 76' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = Heidelberg United U23 · Khách = Caroline Springs George Cross U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 13 | 1 | 9 | 63 | 48 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 26 | 24 | 16 | 8 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 37 | 24 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 15 | - | - |
Caroline Springs George Cross U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 15 | 2 | 6 | 50 | 27 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 11 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 24 | 16 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heidelberg United U23 1 (100%)Hòa 0 (0%)Caroline Springs George Cross U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United U23
BBBTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 31/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Altona Magic U23 | 1-0 (1-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 11/07/26 | Melbourne City U23 | 8-2 (3-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 05/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 28/06/26 | Heidelberg United U23 | 2-1 (1-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | T |
| 21/06/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 31/05/26 | Heidelberg United U23 | 3-2 (2-1) | Dandenong Thunder U23 | +1.5 | 4.5 | T |
| 23/05/26 | Green Gully U23 | 3-1 (2-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 1-6 (0-5) | Heidelberg United U23 | -0.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Heidelberg United U23 | 6-1 (1-1) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 26/04/26 | Heidelberg United U23 | 2-5 (1-3) | Avondale U23 | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Heidelberg United U23 | 5-2 (1-2) | Altona Magic U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Heidelberg United U23 | 3-4 (3-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 22/03/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 13/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 5-1 (1-1) | Heidelberg United U23 | -1.25 | 4 | B |
| 08/03/26 | Preston Lions U23 | 2-4 (1-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
| 01/03/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caroline Springs George Cross U23
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (2-1) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 13/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | +1.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder U23 | 4-3 (2-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-4 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | South Melbourne U23 | 1-5 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 03/05/26 | Avondale U23 | 0-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 4-2 (2-1) | Altona Magic U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 12/04/26 | Melbourne City U23 | 2-3 (2-0) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (1-0) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | -2.25 | 4 | T |
| 13/03/26 | Preston Lions U23 | 1-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Dandenong City U23 | 1-0 (1-0) | Caroline Springs George Cross U23 | -2.75 | 4.5 | B |
| 21/02/26 | Green Gully U23 | 4-3 (2-2) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
415
Sút cầu môn
17
Tấn công
8051
Tấn công nguy hiểm
4767
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United U23 (23 trận)
Ghi 2.74 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Caroline Springs George Cross U23 (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidelberg United U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 2 (20%)Xỉu 1 (10%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOO
Caroline Springs George Cross U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 4.30 | 1.85 | 0.92 | 3.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.15 | 0.62 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.13 ↑ | 3.70 ↑ | 1.65 ↓ | 0.67 ↑ | 3.75 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.73 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.65 | 2.18 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.08 ↑ | 1.20 ↓ | 6.03 ↑ | 2.67 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.85 | 1.77 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 1.19 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.16 ↓ | 9.90 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 4.00 | 2.21 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.47 | 1.78 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.21 ↓ | 5.10 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.92 | 2.30 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.18 ↓ | 4.52 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.25 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.25 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | 0.85 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 2.87 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.25 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.90 | 2.29 | 0.74 | 3.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.70 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.25 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.73 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.