Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Sturm Graz, 01:45 ngày 29/07/2026
UEFA Champions League · 01:45 ngày 29/07/2026
Heart of Midlothian 0 Kết thúc HT 0-0 2
Sturm Graz
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Heart of Midlothian
Sturm Graz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andris Treimanis
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân phải) — bị cản phá
26'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Seedy Jatta
26'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Stuart Findlay, ra Stephen Kingsley
45+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Milne (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Luca Weinhandl
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — chệch khung thành
52'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordi Altena (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Albert Vallci
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (đánh đầu) — bị cản phá
64'
⚽ BÀN THẮNG - Simon Seidl 0-1, kiến tạo: Jon Gorenc Stankovic
64'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sabri Guendouz (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân trái) — vào lưới
68'
⚽ BÀN THẮNG - Emran Soglo 0-2
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Calvin Miller
🔁 Thay người: vào Tom Renaud, ra Blair Spittal
🔁 Thay người: vào Amadou Ba Sy, ra Sabri Guendouz
72'
🔁 Thay người: vào Belmin Beganovic, ra Szymon Wlodarczyk
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Arjan Malic, ra Emran Soglo
77'
🔁 Thay người: vào Gizo Mamageishvili, ra Jacob Hodl
🔁 Thay người: vào Jamie McCarthy, ra Alexandros Kyziridis
81'
🔁 Thay người: vào Julian Halwachs, ra Jon Gorenc Stankovic
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Seedy Jatta(Assists:Emran Soglo) (Kiến tạo: Emran Soglo) | |
| 28' | 📺 Seedy Jatta(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| ▲ Stuart Findlay ▼ Stephen Kingsley | 45+2' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ryan Fosso ▼ Luca Weinhandl | |
| 61' | Albert Vallci | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Simon Seidl(Assists:Jon Gorenc Stankovic) (Kiến tạo: Jon Gorenc Stankovic) | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Emran Soglo | |
| ▲ Pierre Kabore ▼ Calvin Miller | 69' ⇄ | |
| ▲ Tom Renaud ▼ Blair Spittal | 69' ⇄ | |
| ▲ Amadou Ba Sy ▼ Sabri Guendouz | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Belmin Beganovic ▼ Szymon Wlodarczyk | |
| 76' ⇄ | ▲ Arjan Malic ▼ Emran Soglo | |
| 77' ⇄ | ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl | |
| ▲ Jamie McCarthy ▼ Alexandros Kyziridis | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Julian Halwachs ▼ Jon Gorenc Stankovic | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heart of Midlothian 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sturm Graz 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
TBTTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Dundee United | 0-3 (0-2) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
TTTTTHBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | First Wien 1894 | +1.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Heart of Midlothian
Sturm Graz
1Alexander Schwolow3CStephen Kingsley18Harry Milne23Jordi Altena64Malachi Walcott6Oisin McEntee16Blair Spittal19Sabri Guendouz7Calvin Miller10Claudio Braga89Alexandros Kyziridis53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alexander Schwolow9.7
- 3Stephen Kingsley C▼ Rời sân 45+2'7
- 6Oisin McEntee6.8
- 7Calvin Miller▼ Rời sân 69'7
- 10Claudio Braga6.5
- 16Blair Spittal▼ Rời sân 69'6.7
- 18Harry Milne6.9
- 19Sabri Guendouz▼ Rời sân 69'6.4
- 23Jordi Altena6.9
- 64Malachi Walcott6.4
- 89Alexandros Kyziridis▼ Rời sân 80'6.7
Khách · 442
- 2Jeyland Mitchell7
- 4Jon Gorenc Stankovic C🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 81'7.9
- 5Albert Vallci🟨 Thẻ vàng 61'7.4
- 17Szymon Wlodarczyk▼ Rời sân 72'7.5
- 18Emran Soglo⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 76'7.8
- 19Simon Seidl⚽ Ghi bàn 64'8.4
- 20Seedy Jatta⚽ Ghi bàn 26'5.9
- 28Jurgen Heil6.9
- 39Luca Weinhandl▼ Rời sân 46'6.8
- 43Jacob Hodl▼ Rời sân 77'6.7
- 53Daniil Khudyakov7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
49
Tấn công
122109
Tấn công nguy hiểm
5336
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
475270
TL chuyền bóng thành công
80%68%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
22
Cứu thua
73
Tắc bóng
514
Quả ném biên
3324
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.642.39
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alexander Schwolow Thủ môn | 9.7 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 3Stephen Kingsley Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 7Calvin Miller Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 16/24 | 1 | |||
| 18Harry Milne Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 37/49 | 2 | |||
| 23Jordi Altena Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 59/71 | 4 | |||
| 6Oisin McEntee Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 17/25 | 2 | |||
| 16Blair Spittal Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 32/43 | 2 | |||
| 89Alexandros Kyziridis Tiền vệ trái | 6.7 | 1/1 | 24/31 | 4 | |||
| 10Claudio Braga Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 17/24 | 1 | |||
| 64Malachi Walcott Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 59/66 | 2 | |||
| 19Sabri Guendouz Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 5Jamie McCarthy (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 12Tom Renaud (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 11Pierre Kabore (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Stuart Findlay (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 77Amadou Ba Sy (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 3/4 | 1 |
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 4/1 | 18/24 | 6 | ||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 1/1 | 24/30 | 3 | ||
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 2/2 | 13/20 | 5 | ||
| 17Szymon Wlodarczyk Trung phong | 7.5 | 3/3 | 8/13 | 0 | |||
| 5Albert Vallci Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 15/24 | 3 | 🟨 | ||
| 2Jeyland Mitchell Trung vệ | 7 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 6.9 | 2/0 | 19/35 | 4 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 6.7 | 1/1 | 10/17 | 2 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 5.9 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 23Arjan Malic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 40Julian Halwachs (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/7 | 3 | |||
| 15Gizo Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 26Belmin Beganovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1909-5-10 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | UPC-Arena |
| 17590 | Sức chứa | 15322 |
| Wouter Vrancken | HLV | Fabio Ingolitsch |
| EDINBURGH | Khu vực | Graz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.68 | 3.43 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.35 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.60 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 87.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.75 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.95 | 3.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.25 | 0.74 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.39 ↑ | 1.01 ↓ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.35 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.37 | 3.39 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.23 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.85 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.49 | 3.23 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 10.81 ↑ | 3.67 ↑ | 1.43 ↓ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.40 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 200.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | -2.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.90 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.35 | 0.63 | 2.50 | 1.22 | 0.51 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 135.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Sturm Graz | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).