Kết quả bóng đá trận HB Torshavn vs NSI Runavik, 00:30 ngày 04/08/2026

Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 00:30 ngày 04/08/2026
HB Torshavn
3 Kết thúc HT 0-0 1
NSI Runavik
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Gundadalur

Diễn biến trận đấu

HB Torshavn Phút NSI Runavik
HT 0-0
49' 0 - 1 Michal Przybylski
Ari Mohr Jonsson(Assists:Aki Johannesen) (Kiến tạo: Aki Johannesen) 1 - 1 67'
Voss Mathias 74'
78' Sammy Skytte
Heini Sorensen(Assists:Moses Ebiye) (Kiến tạo: Moses Ebiye) 2 - 1 80'
90+4'
Moses Ebiye 3 - 1 90+6'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 00 13
Bại 22 42
Ghi bàn 33 1615
Mất bàn 65 1510
Điểm 33 1618

Chủ = HB Torshavn · Khách = NSI Runavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HB Torshavn (24)Hiệp 1 / Cả trậnNSI Runavik (25)
8 (33%)Thắng/Thắng8 (32%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng7 (28%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Bại5 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
7 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

HB Torshavn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363124275
Sân nhà83321511126
Sân khách95041613152
6 gần63031111--

NSI Runavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710433119342
Sân nhà8710122221
Sân khách93331917125
6 gần623187--

Thành tích đối đầu (20 trận)

HB Torshavn 12 (60%)Hòa 4 (20%)NSI Runavik 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2-0.53B
FAR D119/10/25HB Torshavn3-0 (0-0)NSI Runavik4-5--T
FAR D125/05/25NSI Runavik1-4 (0-1)HB Torshavn9-5--T
FAR D104/05/25HB Torshavn1-7 (0-2)NSI Runavik2-4--B
FAR D128/08/24NSI Runavik3-2 (1-1)HB Torshavn1-3--B
FAR D102/06/24NSI Runavik2-3 (0-1)HB Torshavn6-6--T
FAR D111/03/24HB Torshavn3-2 (2-0)NSI Runavik0-6--T
FAR D122/10/22HB Torshavn3-1 (1-1)NSI Runavik8-3--T
FAR D119/06/22NSI Runavik0-2 (0-1)HB Torshavn2-9--T
FAR D113/03/22HB Torshavn5-1 (4-1)NSI Runavik10-4--T
FAR Cup30/11/21NSI Runavik2-2 (1-2)HB Torshavn4-5--H
FAR Cup21/11/21HB Torshavn2-2 (0-2)NSI Runavik4-3--H
FAR D113/09/21HB Torshavn4-0 (2-0)NSI Runavik2-4--T
FAR D116/05/21NSI Runavik0-0 (0-0)HB Torshavn6-4--H
FAR D107/03/21HB Torshavn5-2 (2-1)NSI Runavik4-7--T
FAR SCup28/02/21HB Torshavn3-1 (2-1)NSI Runavik3-3--T
FAR Cup29/11/20NSI Runavik1-3 (0-2)HB Torshavn---T
FAR D129/10/20HB Torshavn2-2 (0-1)NSI Runavik12-4+13.25H
FAR D102/08/20HB Torshavn2-0 (1-0)NSI Runavik7-3+0.53T
FAR D123/06/20NSI Runavik2-0 (2-0)HB Torshavn5-4-0.253B

Thành tích gần đây — HB Torshavn

BBTTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1-12.5B
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1-23.25B
FAR D105/07/2607 Vestur Sorvagur1-4 (0-3)HB Torshavn7-2+13T
FAR D130/06/26HB Torshavn4-1 (2-0)Skala Itrottarfelag5-6+12.75T
FAR Cup26/06/26Vikingur Gota4-0 (2-0)HB Torshavn10-1-0.252.5B
FAR D121/06/26B36 Torshavn0-3 (0-2)HB Torshavn2-9-0.52.75T
FAR D114/06/26AB Argir3-1 (1-0)HB Torshavn5-6+0.52.75B
FAR D130/05/26HB Torshavn0-0 (0-0)Vikingur Gota3-8--H
FAR D127/05/26Toftir B680-1 (0-1)HB Torshavn4-3--T
FAR D119/05/26HB Torshavn3-4 (0-3)EB Streymur10-5+1.753.25B
FAR Cup14/05/26HB Torshavn2-1 (0-0)Vikingur Gota7-5+0.252.75T
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2-0.53B
FAR D103/05/26HB Torshavn1-1 (1-0)AB Argir0-7--H
FAR Cup30/04/26HB Torshavn3-1 (2-0)B36 Torshavn2-8--T
FAR D126/04/26HB Torshavn0-2 (0-2)KI Klaksvik4-4--B
FAR D119/04/26Toftir B683-1 (1-0)HB Torshavn6-3--B
FAR Cup16/04/26HB Torshavn2-0 (2-0)B71 Sandur13-3--T
FAR D112/04/26EB Streymur1-2 (0-0)HB Torshavn6-7--T
FAR D107/04/26HB Torshavn2-2 (1-1)B36 Torshavn5-11+0.252.5H
FAR D102/04/26Vikingur Gota2-1 (0-0)HB Torshavn8-1+0.252.5B

Thành tích gần đây — NSI Runavik

TBTHHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7-1.253T
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26NSI Runavik1-0 (0-0)EB Streymur14-1--T
FAR Cup17/04/26EB Streymur1-7 (0-4)NSI Runavik---T
FAR D112/04/26NSI Runavik2-0 (0-0)07 Vestur Sorvagur11-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
77
86
Tấn công nguy hiểm
41
45
Sút ngoài cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HB Torshavn (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
NSI Runavik (25 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HB Torshavn (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 1 (13%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV

NSI Runavik (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
31
1 Bàn
11
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
95
B.thắng H1
104
B.thắng H2
HB TorshavnNSI Runavik

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
HB TorshavnNSI Runavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
35
Thắng 1
34
Hòa
31
Thua 1
63
Thua 2+
HB TorshavnNSI Runavik

Thông tin đội bóng

HB Torshavn Thông tin NSI Runavik
1904-10-17 Thành lập 1957
Gundadalur Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Andre Olsen HLV Sigurdur Ragnar Eyjolfsson
Faroe Islands Khu vực Eysturoy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.402.470.872.750.830.850.000.85
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑6.20 ↑3.500.04 ↓0.99 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.503.302.550.822.500.980.890.000.90
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.463.252.460.812.500.950.880.000.88
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑5.55 ↑3.500.05 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.653.402.351.203.500.55---
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm3.003.601.970.723.000.92---
Live2.80 ↓3.80 ↑2.08 ↑0.76 ↑3.000.92---
12betSớm2.463.252.460.812.500.950.880.000.88
Live1.03 ↓5.90 ↑146.00 ↑5.55 ↑3.500.05 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.403.152.400.852.500.850.850.000.85
Live1.02 ↓7.80 ↑23.00 ↑2.43 ↑3.500.11 ↓1.06 ↑0.000.64 ↓
SbobetSớm2.723.342.060.723.001.040.95-0.250.81
Live1.07 ↓4.95 ↑60.00 ↑5.26 ↑3.500.01 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.903.632.010.753.000.950.94-0.250.76
Live1.06 ↓5.10 ↑31.00 ↑3.22 ↑3.500.05 ↓1.06 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.453.302.450.802.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm2.953.451.950.663.000.870.84-0.250.69
Live1.01 ↓21.00 ↑19.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.493.552.330.893.000.850.930.000.81
Live1.16 ↓5.45 ↑30.55 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓1.35 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.403.302.400.772.500.90---
Live1.01 ↓19.50 ↑126.00 ↑0.88 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm3.093.702.021.163.500.591.290.000.53
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑4.93 ↑3.500.10 ↓1.35 ↑0.000.55 ↑
Bet 365Sớm2.603.602.200.933.000.880.80-0.251.00
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.503.402.300.552.501.250.53-0.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.79 ↑-0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.