Kết quả bóng đá trận HB Torshavn vs Motherwell, 00:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
HB Torshavn 0 Kết thúc HT 0-2 3
Motherwell
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Gundadalur Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
HB Torshavn
Motherwell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: J. Jaanovits
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lukas Fadinger 0-1
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Regan Charles-Cook 0-2, kiến tạo: Dylan Williams
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
50'
⚽ BÀN THẮNG - Dylan Williams 0-3, kiến tạo: Ibrahim Said
58'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Longelo, ra Regan Charles-Cook
58'
🔁 Thay người: vào Luca Ross, ra Willy Vogt
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Hedin Hansen, ra Aki Johannesen
🔁 Thay người: vào Moses Ebiye, ra Dan i Soylu
🔁 Thay người: vào Ejvind Mouritsen, ra Ari Mohr Jonsson
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Storm Pettersen, ra Jakup Thomsen
73'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Lukas Fadinger
73'
🔁 Thay người: vào Tawanda Maswanhise, ra Mikey Booth
🔁 Thay người: vào Jogvan Lon, ra Heri Mohr
80'
🔁 Thay người: vào Ewan Wilson, ra Martin Moormann
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| HB Torshavn | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Lukas Fadinger | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Regan Charles-Cook(Assists:Dylan Williams) (Kiến tạo: Dylan Williams) | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Dylan Williams(Assists:Ibrahim Said) | |
| 58' ⇄ | ▲ Emmanuel Longelo ▼ Regan Charles-Cook | |
| 58' ⇄ | ▲ Luca Ross ▼ Willy Vogt | |
| ▲ Hedin Hansen ▼ Aki Johannesen | 61' ⇄ | |
| ▲ Moses Ebiye ▼ Dan i Soylu | 61' ⇄ | |
| ▲ Ejvind Mouritsen ▼ Ari Mohr Jonsson | 61' ⇄ | |
| ▲ Storm Pettersen ▼ Jakup Thomsen | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Olly Whyte ▼ Lukas Fadinger | |
| 73' ⇄ | ▲ Tawanda Maswanhise ▼ Mikey Booth | |
| ▲ Jogvan Lon ▼ Heri Mohr | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ewan Wilson ▼ Martin Moormann | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 12 |
Chủ = HB Torshavn · Khách = Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HB Torshavn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HB Torshavn 0 (0%)Hòa 0 (0%)Motherwell 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — HB Torshavn
BTTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | -2 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | 07 Vestur Sorvagur | 1-4 (0-3) | HB Torshavn | +1 | 3 | T |
| 30/06/26 | HB Torshavn | 4-1 (2-0) | Skala Itrottarfelag | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Vikingur Gota | 4-0 (2-0) | HB Torshavn | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | B36 Torshavn | 0-3 (0-2) | HB Torshavn | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | AB Argir | 3-1 (1-0) | HB Torshavn | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | HB Torshavn | 0-0 (0-0) | Vikingur Gota | - | - | H |
| 27/05/26 | Toftir B68 | 0-1 (0-1) | HB Torshavn | - | - | T |
| 19/05/26 | HB Torshavn | 3-4 (0-3) | EB Streymur | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | HB Torshavn | 2-1 (0-0) | Vikingur Gota | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | NSI Runavik | 2-1 (1-1) | HB Torshavn | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | HB Torshavn | 1-1 (1-0) | AB Argir | - | - | H |
| 30/04/26 | HB Torshavn | 3-1 (2-0) | B36 Torshavn | - | - | T |
| 26/04/26 | HB Torshavn | 0-2 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | B |
| 19/04/26 | Toftir B68 | 3-1 (1-0) | HB Torshavn | - | - | B |
| 16/04/26 | HB Torshavn | 2-0 (2-0) | B71 Sandur | - | - | T |
| 12/04/26 | EB Streymur | 1-2 (0-0) | HB Torshavn | - | - | T |
| 07/04/26 | HB Torshavn | 2-2 (1-1) | B36 Torshavn | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Vikingur Gota | 2-1 (0-0) | HB Torshavn | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | HB Torshavn | 2-0 (2-0) | 07 Vestur Sorvagur | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motherwell
TBBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Livingston | 0-2 (0-2) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Motherwell | 4-0 (2-0) | Kilmarnock | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
HB Torshavn
Motherwell
1Bjarti Mork3CPer-Magnus Steiring6Aki Johannesen11Ási Pálsson Dam11Asi Dam15Heri Mohr5Noah Mneney8Dan i Soylu9Heini Sorensen7Voss Mathias22Ari Mohr Jonsson23Jakup Thomsen1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann7CTom Sparrow20Dylan Williams8Lukas Fadinger12Oscar Priestman27Mikey Booth17Regan Charles-Cook19Ibrahim Said27Mikey Booth77Willy Vogt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Bjarti Mork
- 3Per-Magnus Steiring C
- 5Noah Mneney
- 6Aki Johannesen▼ Rời sân 61'
- 7Voss Mathias
- 8Dan i Soylu▼ Rời sân 61'
- 9Heini Sorensen
- 11Ási Pálsson Dam
- 11Asi Dam
- 15Heri Mohr▼ Rời sân 79'
- 22Ari Mohr Jonsson▼ Rời sân 61'
- 23Jakup Thomsen▼ Rời sân 71'
Khách · 433
- 1Alex Paulsen
- 3Jake Girdwood Reich
- 5Martin Moormann▼ Rời sân 80'
- 7Tom Sparrow C
- 8Lukas Fadinger⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 73'
- 12Oscar Priestman
- 17Regan Charles-Cook⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 58'
- 19Ibrahim Said🎯 Kiến tạo 50'
- 20Dylan Williams⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 27Mikey Booth▼ Rời sân 73'
- 27Mikey Booth▼ Rời sân 73'
- 77Willy Vogt▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
46
Tấn công
135125
Tấn công nguy hiểm
7978
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
164
Việt vị
16
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HB Torshavn (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Motherwell (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HB Torshavn (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 1 (13%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HB Torshavn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-10-17 | Thành lập | 1886 |
| Gundadalur | Sân nhà | Fir Park |
| 5000 | Sức chứa | 13677 |
| Andre Olsen | HLV | Alfred Johansson |
| Faroe Islands | Khu vực | Motherwell |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 3.75 | 1.41 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.25 ↓ | 3.60 ↓ | 1.50 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.90 | 1.48 | 0.87 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 47.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.40 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.78 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 3.95 | 1.48 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.10 | 1.49 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 30.55 ↑ | 8.39 ↑ | 1.06 ↓ | 2.61 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 3.95 | 1.48 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.48 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.68 | 1.47 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 3.97 | 1.49 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 28.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.48 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.47 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.11 | 4.12 | 1.42 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 30.19 ↑ | 9.88 ↑ | 1.08 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.46 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.54 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.